Phủ định điều gì, trong hoàn cảnh nào?
Câu phủ định có thể thông báo, xác nhận không có một sự vật, sự việc, tính chất hoặc quan hệ: phủ định miêu tả. Trong đối thoại, nó có thể phản bác một nhận định trước đó: phủ định bác bỏ. Cần xem ngữ cảnh và phạm vi điều bị phủ định, không chỉ một từ “không”, “chưa”, “chẳng”.
Câu khẳng định xác nhận một đối tượng hoặc biểu hiện. Có cách nói dùng hai yếu tố phủ định như “không phải không” để khẳng định theo lối gián tiếp. Đọc toàn câu để xác định ý; không tự đếm “không” rồi gọi câu phủ định hoặc thêm phủ định làm nghĩa trái với điều muốn nói.
“Chưa” thường gắn việc chưa có ở thời điểm được nói, không tự phủ nhận khả năng sau đó. Khi chỉnh, xác định muốn nói có, không có, chưa có hay bác một lời; dùng từ và đặt phạm vi sao cho người nghe không hiểu ngược.
Ví dụ ngữ cảnh và phủ định hai lần
Tình huống giả định do BTVN biên soạn:
A. Khi kiểm bàn, Lan nói: “Trên bàn chưa có quyển sổ.” Câu thông báo tình trạng ở thời điểm kiểm, là phủ định miêu tả.
B. Bình bảo Lan chưa đọc sách; Lan đáp: “Không, tôi đã đọc rồi.” Lời phủ định hướng vào nhận định của Bình, có chức năng bác bỏ.
C. “Tôi không phải không hiểu ý kiến ấy.” Hai lớp phủ định dẫn đến ý người nói có hiểu. Cách nói này không đồng nghĩa người nói đồng ý, hiểu mọi chi tiết hoặc đã chứng minh ý kiến đúng. Cần giữ mức ý thực sự được câu xác nhận.
Củng cố kiến thức
Trong B, điều được bác bỏ là gì?
B không nói quyển sổ.
Đúng: phủ định có đối tượng ở lượt trước.
Lan xác nhận việc đã đọc.
Chỉ bác nhận định cụ thể, không mọi lời.
Lời giải
Đáp án B. Đọc lượt nói của Bình trước khi xét lời Lan đáp. “Không” hướng vào nhận định chưa đọc, và câu sau xác nhận đã đọc. Đây là bác bỏ trong đối thoại; không mở rộng thành phủ nhận mọi điều Bình từng nói.
Củng cố kiến thức
Ý phù hợp nhất của “Tôi không phải không hiểu ý kiến ấy” là gì?
Hai lớp phủ định tạo ý có hiểu.
Hiểu khác đồng ý.
Câu chỉ nói sự hiểu, chưa chứng minh nội dung.
Đúng: giữ đúng phạm vi xác nhận.
Lời giải
Đáp án D. Phủ định điều “không hiểu” dẫn đến xác nhận có hiểu. Không suy rộng từ hiểu sang đồng ý hoặc ý kiến đúng. Đọc ý toàn câu và phạm vi nội dung giúp tránh nhầm vì chỉ thấy từ phủ định.