btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ láy: giải thích tác dụng trong ngữ cảnh

Lưu trên thiết bị này
Bầu trời tuổi thơ · Chọn bài khác

Không dừng ở việc gọi tên từ láy

Từ láy là từ phức có quan hệ láy âm giữa các tiếng. Khi phân tích tác dụng, cần giải thích từ gợi ra hình dáng, âm thanh, trạng thái hoặc mức độ nào, rồi đặt nghĩa ấy vào sự việc đang được kể. Chẳng hạn, “run rẩy” không chỉ có tiếng lặp lại phụ âm đầu. Trong câu miêu tả cánh chim non, từ ấy gợi sự rung động, yếu ớt; đặt cạnh chuyến bay vượt dòng nước, nó làm nổi bật thử thách của bầy chim.

Từ láy làm rõ sự nhỏ bé và sức sống của chim

Trong Bầy chim chìa vôi, những từ bé bỏng, mỏng manh, run rẩy được dùng để miêu tả chim non. Nghĩa và tác dụng của chúng có thể phân tích như sau: | Từ láy | Nghĩa trong ngữ cảnh và tác dụng | | --- | --- | | Bé bỏng | Gợi thân hình rất nhỏ, non nớt của chim; làm rõ sự đối lập với dòng nước lớn. | | Mỏng manh | Gợi đôi cánh mỏng, yếu, dễ tổn thương; khiến chuyến bay thêm hồi hộp. | | Run rẩy | Gợi sự rung động, yếu ớt của cánh chim; cho thấy những cánh chim nhỏ phải hết sức cố gắng. | Các từ ấy không chỉ làm câu văn giàu hình ảnh. Đặt trong cảnh chim thoát khỏi nước lũ, chúng giúp cảm nhận rõ hơn sức sống mạnh mẽ của những sinh vật nhỏ bé.

Củng cố kiến thức

Trong phần phân tích, từ “bé bỏng” làm nổi bật sự đối lập nào?
Chọn một đáp án

Củng cố kiến thức

Cách giải thích nào nêu đủ tác dụng của “run rẩy” khi tả cánh chim non đang vượt nước?
Chọn một đáp án