Vẻ giản dị làm nên sức hấp dẫn
Vẻ đẹp giản dị và chân thật của Quê nội (Võ Quảng) là bài nghị luận của Trần Thanh Địch được giới thiệu trong SGK. Tác giả bàn về giá trị nội dung và nghệ thuật của bộ truyện Quê nội, gồm Quê nội và Tảng sáng.
Ngay ở đầu bài, người viết nhận xét truyện dài không có cốt truyện nhiều tuyến phức tạp nhưng vẫn hấp dẫn. Phần tiếp theo làm rõ nhận xét ấy qua khung cảnh quê hương, thế giới nhân vật và cách kể.
| Phần được bàn | Nhận xét chính |
| --- | --- |
| Khung cảnh và đời sống | Thôn Hoà Phước bên sông Thu Bồn hiện lên trong không khí đổi mới sau Cách mạng tháng Tám. |
| Nhân vật | Những con người bình thường có nét riêng, cùng tích cực tham gia việc chung. |
| Người kể chuyện | Lối kể qua vai “tôi” tạo sự gần gũi, đồng thời có giới hạn về điều người kể biết. |
| Sức hấp dẫn | Nhiều cảnh sinh hoạt và cảnh quê giản dị được kể sinh động, gợi tình cảm. |
Các ý kiến không rời nhau: chúng cùng giải thích vì sao câu chuyện về đời sống bình thường vẫn đem lại ấn tượng sâu sắc. Khi đọc, cần gắn từng nhận xét với chi tiết mà nhà phê bình dẫn ra.
Bà Kiến và người kể “tôi”: hai cách dùng bằng chứng

Sơ đồ tóm các phương diện cùng làm rõ sức hấp dẫn của tác phẩm. Hai ví dụ sau giúp hiểu cách nối nhận xét với bằng chứng.
**Nhân vật có nét riêng.** Trần Thanh Địch thuật lại việc Cục và Cù Lao được phân công dạy chữ cho bà Kiến. Người phụ nữ ấy lại nhớ và đọc được nhiều câu hò, ca dao, tục ngữ cùng lời tiếng nước ngoài. Tình huống có điều bất ngờ: người cần học chữ đã có vốn văn hoá phong phú. Chi tiết làm bà Kiến hiện lên sinh động, không chỉ là một cái tên trong danh sách nhân vật.
**Cách kể tạo sự gần gũi nhưng có giới hạn.** Nhà phê bình nêu cả ưu điểm và hạn chế của lối kể qua vai “tôi”. Người kể dễ bộc lộ suy nghĩ bên trong của mình, giúp người đọc cảm thấy gần nhân vật. Tuy nhiên, một người kể tham gia câu chuyện không thể tự biết hết mọi nơi, mọi thời điểm và mọi suy nghĩ của người khác.
Ở cuối bài, những cảnh đi học buổi tối, sinh hoạt có tiếng hò và hình ảnh quê hương được gợi lại để giải thích sức hấp dẫn. Bằng chứng chủ yếu được lược thuật. Cách làm này giúp chọn đúng chi tiết cần bàn trong một bộ truyện dài, rồi nối chúng với nhận xét về vẻ giản dị, chân thật.
Củng cố kiến thức
Chi tiết về bà Kiến hỗ trợ rõ nhất nhận xét nào trong bài phê bình?
Vốn văn hoá và tình huống riêng của bà Kiến cho thấy nét khác biệt.
Chi tiết nói về nhân vật, không chứng minh cốt truyện phức tạp.
Đây không phải bằng chứng về khả năng biết mọi suy nghĩ.
Đúng: tình huống học chữ làm rõ nét riêng đáng chú ý của nhân vật.
Lời giải
Đáp án D. Bà Kiến cần được dạy chữ nhưng đã nhớ nhiều lời hò, ca dao và những lời khác. Sự bất ngờ ấy giúp người đọc thấy vốn sống, vốn văn hoá phong phú của một nhân vật bình thường. Nó không chứng minh mọi nhân vật giống nhau hoặc người kể biết tất cả.
Củng cố kiến thức
Vì sao bài phê bình nêu cả ưu điểm và giới hạn của người kể “tôi”?
Đúng: nhận xét xét cả tác dụng và giới hạn của điểm nhìn.
Bài vẫn chỉ ra tác dụng gần gũi của cách kể.
Ngôi kể không đồng nghĩa tác phẩm là bản chép tiểu sử.
Nhận xét về người kể không phủ nhận phần khung cảnh.
Lời giải
Đáp án A. Lối kể qua vai “tôi” thuận lợi cho việc bộc lộ suy nghĩ của nhân vật kể chuyện, nhưng bị giới hạn bởi trải nghiệm và hiểu biết của nhân vật ấy. Nêu hai mặt giúp nhận xét rõ, có căn cứ, không khen hoặc chê chung chung.