Mở rộng phải làm rõ nghĩa
Trạng ngữ bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức hoặc điều kiện cho sự việc trong câu. Trạng ngữ có thể là một từ hoặc một cụm từ.
Mở rộng trạng ngữ bằng cụm từ là bổ sung các từ ngữ để thông tin ấy cụ thể hơn. Cần giữ phù hợp với điều muốn kể. So sánh câu trước và sau, chỉ rõ phần được thêm và ý nghĩa của nó; “câu dài hơn” chưa phải lời giải thích tác dụng.
Không phải mọi cụm đứng đầu câu đều là trạng ngữ. Cần xét chức năng của cụm và xác định thành phần chính của câu.
Ví dụ thời gian và nơi chốn cụ thể hơn
Các câu minh hoạ do BTVN biên soạn:
“Sáng, lớp tôi đọc sách.” → “Sáng thứ bảy tuần trước, lớp tôi đọc sách.” Trạng ngữ từ “Sáng” thành cụm “Sáng thứ bảy tuần trước”, giúp xác định buổi sáng nào. Chủ ngữ “lớp tôi”, vị ngữ “đọc sách” không đổi.
“Trong sân, học sinh xếp hàng.” → “Trong sân trường còn ướt sau cơn mưa, học sinh xếp hàng.” Cụm trạng ngữ sau cho biết sân trường và đặc điểm của nơi ấy. Không vì câu có thêm “mưa” mà đổi hoạt động chính thành trời mưa.
Một trạng ngữ dài chỉ phù hợp khi chi tiết bổ sung phục vụ thông tin cần diễn đạt; không thêm mọi đặc điểm của nơi chốn vào câu.
Củng cố kiến thức
Cụm “Sáng thứ bảy tuần trước” trong ví dụ bổ sung rõ hơn điều gì?
Đúng: xác định buổi sáng cụ thể.
Cụm không nhận xét tính cách.
Câu chưa nêu tên sách.
Đây là thời gian, không phải mục đích.
Lời giải
Đáp án A. Cụm trả lời cho câu hỏi đọc sách khi nào. Những từ “thứ bảy tuần trước” làm rõ thời gian của sự việc so với từ “Sáng”; chủ ngữ và hoạt động vẫn giữ nguyên.
Củng cố kiến thức
Trong câu “Trong sân trường còn ướt sau cơn mưa, học sinh xếp hàng”, hoạt động chính là gì?
Mưa chỉ xuất hiện trong phần bổ sung về nơi chốn.
Phương án bỏ hoạt động được vị ngữ nêu.
Đúng: chủ ngữ học sinh và vị ngữ xếp hàng tạo phần chính.
Thông tin này thuộc ví dụ khác.
Lời giải
Đáp án C. Tách trạng ngữ “Trong sân trường còn ướt sau cơn mưa”, phần còn lại là “học sinh xếp hàng”. Trạng ngữ làm rõ nơi diễn ra sự việc, không thay đổi việc chính.