Các đoạn phải cùng tạo một mạch
Văn bản là đơn vị giao tiếp có nội dung và hình thức tương đối hoàn chỉnh. Đoạn văn là bộ phận của văn bản, thường triển khai một ý nhỏ. Các câu trong đoạn và các đoạn trong bài cần liên kết, cùng làm rõ nội dung chung.
Để tìm ý chính một đoạn, hỏi đoạn nói điều gì và những chi tiết còn lại phục vụ điều ấy ra sao. Không nhất thiết câu đầu luôn nêu đủ ý chính; cần đọc cả đoạn. Khi tóm tắt nhiều đoạn, giữ các ý lớn và quan hệ giữa chúng, không chép mọi câu.
Văn bản có thể trình bày theo quan hệ nhân quả: một điều làm nảy sinh điều khác. Từ ngữ “vì”, “do”, “nên”, “khiến” giúp nhận diện, nhưng vẫn cần xét nội dung. Hai việc xảy ra trước–sau chưa tự chứng minh việc đầu là nguyên nhân của việc sau.
Ví dụ: từ từng đoạn đến nội dung chung
Văn bản ngắn minh hoạ do BTVN biên soạn:
“Sách mượn được sử dụng qua nhiều lượt. Giữ phần chữ và hình rõ giúp người đọc sau tiếp nhận nội dung đầy đủ.
Nếu trang sách bị ướt, chữ có thể nhoè và giấy dễ hỏng. Việc gấp góc hoặc viết lên trang cũng có thể làm khó những lần đọc sau.
Vì vậy, người mượn nên dùng dấu trang, không viết vào sách và để sách ở nơi khô ráo.”
Đoạn thứ nhất nêu lí do cần giữ sách chung; đoạn thứ hai nêu điều có thể làm sách hỏng; đoạn thứ ba đưa cách giữ. Ba đoạn cùng hướng tới nội dung bảo quản sách mượn.
Quan hệ “trang bị ướt → chữ có thể nhoè” là một quan hệ nguyên nhân–kết quả được nêu trong đoạn. Phần “vì vậy” nối những thông tin trước với đề nghị bảo quản. Không thêm kết luận rằng mọi cuốn sách ướt đều hỏng hoàn toàn, vì văn bản chỉ nói khả năng.
Củng cố kiến thức
Ý chính phù hợp nhất của đoạn thứ hai trong ví dụ là gì?
Đúng: các chi tiết bị ướt, gấp góc, viết lên trang cùng phục vụ ý này.
Đoạn không nêu lịch sử thư viện.
Đoạn không liệt kê người đọc.
Đoạn không hướng dẫn xếp tên tác giả.
Lời giải
Đáp án A. Cả ba tác động được nêu đều liên quan đến tình trạng sách và các lượt đọc sau. Ý chính cần bao quát những chi tiết ấy, không lấy một thông tin không có trong đoạn.
Củng cố kiến thức
Cách hiểu nào giữ đúng mức độ khẳng định của văn bản?
Đây là kết luận tuyệt đối, mạnh hơn điều văn bản nêu.
Trước–sau chưa đủ chứng minh nguyên nhân.
Văn bản không khẳng định như vậy.
Đúng: lời tóm tắt phải giữ mức độ và điều kiện của thông tin.
Lời giải
Đáp án D. Văn bản nêu khả năng, không khẳng định mọi trường hợp đều giống nhau. Khi đọc hoặc tóm tắt, giữ “có thể” giúp không biến thông tin có điều kiện thành một kết luận tuyệt đối.