Từ nhận biết đến giải thích
Với truyện, cần theo dõi cốt truyện, lời kể, nhân vật và chi tiết làm căn cứ nhận xét. Với thơ, chú ý từ ngữ, hình ảnh, vần, nhịp và cảm xúc được gợi. Với kí, tìm điều được ghi chép, điểm quan sát và cách người viết cảm nhận sự thật.
Tiếng Việt giúp đọc sâu hơn: từ ghép, từ láy và nghĩa của từ không được nhận diện chỉ bằng cảm giác; từ đồng âm và đa nghĩa cần xét quan hệ nghĩa. Ẩn dụ dựa vào nét tương đồng; hoán dụ dựa vào quan hệ gần gũi như dấu hiệu với người mang dấu hiệu. Cần giải thích tác dụng theo câu cụ thể.
Khi ôn, dùng ba bước: nêu điều nhận ra → chỉ chi tiết → giải thích vì sao chi tiết cho phép hiểu như vậy. Không tự bổ sung hoàn cảnh, phẩm chất hoặc nguồn mà văn bản chưa cho.
Ví dụ: giữ giới hạn của một nhận xét
Đoạn truyện minh hoạ do BTVN biên soạn:
“Trong lúc cả lớp chuẩn bị giờ đọc, Bình thấy một em nhỏ đứng lúng túng ở cửa. Bình hỏi em cần tìm ai, rồi dẫn em đến bàn giáo viên. Trở về chỗ, Bình lấy cuốn sách đang đọc dở.”
Có thể nhận xét Bình quan tâm, sẵn sàng giúp người khác trong tình huống này. Bằng chứng là hỏi điều em nhỏ cần và dẫn tới người có thể giúp. Không kết luận Bình luôn đứng đầu lớp: chi tiết về kết quả học tập không xuất hiện.
“Lúng túng” gợi sự chưa biết xử lí, không tự cho biết em nhỏ đã làm việc sai. Câu kể dùng tên Bình và “em nhỏ”, người kể không tự xưng tham gia nên thuộc ngôi thứ ba. Việc giải thích cần cùng dựa vào đoạn, không chỉ học thuộc một nhãn gọi.
Củng cố kiến thức
Nhận xét nào về Bình có căn cứ trực tiếp trong đoạn?
Đoạn không cho kết quả học tập.
Đúng: câu hỏi và việc dẫn em nhỏ là bằng chứng.
Đoạn không chứng minh biết tất cả mọi người.
Bình trở lại đọc cuốn sách dở, không có căn cứ cho nhận xét này.
Lời giải
Đáp án B. Bình hỏi rồi dẫn em nhỏ tới bàn giáo viên, cho thấy sự quan tâm và giúp đỡ. Cần giữ phạm vi tình huống, không chuyển một hành động thành kết luận không có dữ kiện về mọi mặt của nhân vật.
Củng cố kiến thức
Người kể trong đoạn minh hoạ thuộc ngôi nào?
Nhân vật xuất hiện không quyết định ngôi kể.
Nhân vật chính không tự động là người kể.
Đúng: cần nhìn cách người kể hiện diện trong lời kể.
Truyện vẫn có người kể khi không dẫn lời thoại.
Lời giải
Đáp án C. Lời kể gọi tên Bình và em nhỏ, không dùng tôi để kể điều mình tham gia. Đây là ngôi thứ ba; xác định từ lời người kể, không từ việc chọn một nhân vật quan trọng.
Củng cố kiến thức
“Chân” trong “chân người” và “chân bàn” thuộc quan hệ nào?
Đúng: có mối liên hệ nghĩa, không chỉ trùng âm.
Nghĩa có quan hệ nên không phải cặp đồng âm đang xét.
Đây không phải cách cấu tạo từ láy.
Các nghĩa không đối lập như một cặp trái nghĩa.
Lời giải
Đáp án A. Chân người là bộ phận giúp đứng, đi; chân bàn là phần dưới đỡ bàn. Mối liên hệ về vị trí và nâng đỡ giúp nhận ra một từ đa nghĩa. Cần xét nghĩa trước khi phân loại.
Củng cố kiến thức
Trong cặp lục bát “Chiều về gió mát sân nhà / Lời ru theo gió bay xa cánh đồng”, cặp tiếng nào nối vần giữa dòng sáu và dòng tám?
Lặp tiếng chưa phải vị trí nối vần đang hỏi.
Đồng là tiếng cuối dòng tám, nối sang dòng sáu sau.
Đầu dòng không phải vị trí nối vần này.
Đúng: đúng vần a và đúng vị trí sáu–sáu.
Lời giải
Đáp án D. Dòng tám có Lời(1), ru(2), theo(3), gió(4), bay(5), xa(6), cánh(7), đồng(8). Nhà ở cuối dòng sáu nối với xa ở tiếng thứ sáu dòng tám. Không chỉ tìm hai tiếng giống nhau ở bất cứ chỗ nào.