Em bé kể với mẹ câu chuyện gì?
Mây và sóng của Ra-bin-đơ-ra-nát Ta-go là lời em bé kể với mẹ một câu chuyện tưởng tượng. Bản trong SGK do Nguyễn Khắc Phi dịch, có tham khảo bản dịch Đào Xuân Quý. Những người trên mây, trong sóng mời em đến vui chơi; em lựa chọn ở bên mẹ và tự nghĩ ra những trò chơi khác.
Các dòng có độ dài khác nhau, không theo một số tiếng cố định. Tuy có lời kể và đối thoại, bài vẫn là thơ: câu chuyện, hình ảnh tưởng tượng và cách lặp lại cùng bộc lộ tình cảm. Hình thức ấy được gọi là thơ văn xuôi.
Lời mời và trò chơi: từ hào hứng đến gắn bó
Diễn biến được tóm lược từ bài thơ trong SGK:
Những người trên mây kể về cuộc vui với bình minh vàng, trăng bạc; những người trong sóng kể về ca hát, ngao du. Em bé hào hứng hỏi cách đến đó. Khi nhớ mẹ đang đợi ở nhà, em từ chối vì không muốn rời mẹ. Em không bỏ niềm ham chơi mà sáng tạo trò chơi có cả mẹ.
| Trò chơi em nghĩ ra | Hình ảnh và tình cảm |
| --- | --- |
| Con là mây, mẹ là trăng; con ôm mẹ, mái nhà thành bầu trời. | Trí tưởng tượng đưa thế giới rộng lớn vào mái ấm; niềm vui được ôm, gần mẹ hiện lên cụ thể. |
| Con là sóng, mẹ là bờ biển; con lăn, cười rồi sà vào lòng mẹ. | Con vui đùa hồn nhiên; mẹ như bến bờ ấm áp để con trở về. |
Ở cả hai phần, câu chuyện đều đi từ lời mời đến sự lựa chọn rồi trò chơi với mẹ. Cách lặp có thay đổi hình ảnh: mây–trăng chuyển thành sóng–bờ biển. Tình yêu mẹ vì thế được bày tỏ thêm một lần, nhưng lời thơ không chỉ lặp nguyên một việc.
Điều hấp dẫn ở bên ngoài không bị phủ nhận: chính sự đẹp đẽ ấy làm lựa chọn của em bé có ý nghĩa. Em tìm được niềm vui vừa thoả trí tưởng tượng vừa giữ sự gần gũi với mẹ. Tình mẹ con trở thành niềm hạnh phúc mà các cuộc vui xa xôi không thay thế được.
Củng cố kiến thức
Em bé hào hứng hỏi cách đến thế giới trên mây, trong sóng, nhưng nhớ mẹ đang đợi ở nhà nên từ chối. Cách hiểu nào đúng với lí do lựa chọn ấy?
Việc hào hứng hỏi cách đi cho thấy em có mong muốn khám phá.
Đúng: cần đọc cả sự hào hứng lẫn việc nhớ mẹ.
Ngữ liệu nêu em nhớ mẹ, không có lời mẹ trực tiếp cấm.
Em bé tự từ chối, không phải lời mời bị huỷ.
Lời giải
Đáp án B. Hỏi cách đi cho thấy em bé bị cuộc vui hấp dẫn. Nhớ mẹ rồi từ chối cho thấy sự gắn bó với mẹ quan trọng hơn. Vì thế, không thể nói em vốn chán cuộc vui; cũng không nên thêm một lời cấm hoặc sự huỷ lời mời không có trong bài.
Củng cố kiến thức
Trong trò chơi, con là sóng, mẹ là bờ biển; con vui đùa rồi sà vào lòng mẹ. Những hình ảnh này gợi điều gì về tình mẹ con?
Con sà vào lòng mẹ, không lựa chọn rời mẹ mãi mãi.
Hình ảnh trò chơi hướng về sự gần gũi, không phải xa cách.
Đây là hình ảnh biểu đạt tình cảm, không phải giải thích tự nhiên.
Đúng: hành động vui đùa và trở về lòng mẹ làm rõ ý nghĩa.
Lời giải
Đáp án D. Con đóng vai sóng để vui đùa, còn mẹ được hình dung như bờ biển đón con. Chi tiết sà vào lòng mẹ cho thấy sự âu yếm, che chở. Hình ảnh thiên nhiên làm tình cảm trở nên sinh động; không biến trò chơi thành bài giải thích khoa học hay lời mong xa mẹ.
Củng cố kiến thức
Hai phần của bài cùng có lời mời, sự lựa chọn của em bé và trò chơi với mẹ, nhưng thay mây–trăng bằng sóng–bờ biển. Nhận xét nào phù hợp với cách tổ chức ấy?
Đề đã nêu những hình ảnh thay đổi.
Đúng: sự lặp và thay đổi cùng góp phần bộc lộ tình cảm.
Em bé ở cả hai phần đều chọn chơi với mẹ.
Hai phần cùng hướng tới niềm vui được ở bên mẹ.
Lời giải
Đáp án B. Trình tự lời mời → lựa chọn → trò chơi tạo sự tương ứng giữa hai phần. Hình ảnh thay đổi khiến trí tưởng tượng phong phú hơn, trong khi tình cảm vẫn nhất quán. Vì vậy, đây là sự lặp có biến đổi, không phải lặp nguyên hay kể hai chuyện rời nhau.