Kiến thức cần nhớ
Chủ ngữ thường cho biết câu đang nói tới ai, sự vật nào; vị ngữ nêu hoạt động, trạng thái hoặc đặc điểm của đối tượng ấy. Thành phần chính của câu có thể là một từ hoặc một cụm từ.
Cụm danh từ gồm danh từ trung tâm và những từ ngữ bổ sung ý nghĩa. Phần trước có thể chỉ số lượng; phần sau có thể nêu đặc điểm hoặc xác định sự vật. Không phải cụm nào cũng có đủ cả phần trước và phần sau.
Khi mở rộng chủ ngữ bằng cụm danh từ, câu có thể cho biết rõ hơn đối tượng được nói tới. Cần chọn phần bổ sung phù hợp với thông tin muốn diễn đạt, không thêm từ chỉ để câu dài.
Ví dụ: câu rõ hơn nhờ cụm từ
Các câu minh hoạ do BTVN biên soạn:
“Học sinh đọc sách.” → “Những học sinh chăm chỉ đọc sách.”
Trong câu sau, chủ ngữ là “những học sinh chăm chỉ”. Danh từ trung tâm “học sinh” chỉ đối tượng; “những” đứng trước gợi số nhiều; “chăm chỉ” đứng sau nêu đặc điểm. Chủ ngữ được mở rộng giúp người đọc biết đang nói tới nhóm học sinh nào.
| Phần trước | Trung tâm | Phần sau |
|---|---|---|
| những | học sinh | chăm chỉ |
Vị ngữ “đọc sách” vẫn nêu hoạt động. Không lấy cả câu làm cụm danh từ, vì phần đọc sách là điều được nói về nhóm học sinh, không thuộc chủ ngữ ở ví dụ này.
Củng cố kiến thức
Danh từ trung tâm trong cụm “những học sinh chăm chỉ” là gì?
Từ này bổ sung ý nghĩa số nhiều.
Đúng: đây là danh từ chỉ đối tượng của cụm.
Phần này nêu đặc điểm của học sinh.
Đây là vị ngữ của câu ví dụ, không nằm trong cụm.
Lời giải
Đáp án B. “Học sinh” chỉ đối tượng được nhắc tới; “những” và “chăm chỉ” cùng bổ sung thông tin cho đối tượng ấy. Vì vậy trung tâm là “học sinh”.
Củng cố kiến thức
So với “Học sinh đọc sách”, phần “chăm chỉ” trong câu mở rộng bổ sung thông tin gì?
Câu chưa nêu thời điểm.
Câu chưa nêu tên sách.
Câu chưa nêu địa điểm.
Đúng: “chăm chỉ” đứng trong chủ ngữ để làm rõ học sinh.
Lời giải
Đáp án D. “Chăm chỉ” bổ nghĩa cho danh từ trung tâm “học sinh”. Tác dụng là xác định rõ hơn nhóm được nói tới, không phải thêm thông tin về thời gian, nơi chốn hay tên sách.