Bài nói cần làm rõ cách đối chiếu và điều tìm được
Chuẩn bị bằng cách chọn hai tác phẩm đã đọc, xác định lí do, mục đích và phương diện so sánh. Nếu dùng bài viết đã làm, rút thành đề cương nói: giữ luận điểm, dẫn chứng tiêu biểu và cách giải thích, không chỉ đọc nhanh toàn bộ văn bản.
Mở đầu giới thiệu đối tượng, hướng so sánh. Triển khai một số kết quả nổi bật, cho người nghe biết căn cứ và cách đối chiếu. Kết thúc khái quát giá trị nhận ra nhờ so sánh. Bảng hoặc sơ đồ có thể giúp nhìn chung–riêng; không đặt quá nhiều chữ khiến phần trình bày chỉ còn đọc trên màn hình.
Người nghe ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi; phản hồi vào điều chưa rõ, dữ kiện nhầm hoặc kết luận chưa được hỗ trợ. Người nói giải thích thêm, đính chính nếu cần, trao đổi khi chưa đồng ý. Đánh giá hoạt động nói–nghe cần bằng chứng thực hành, không thay bằng kết quả vài câu trắc nghiệm.
Trả lời một câu hỏi về mức khẳng định
Ngữ liệu và trao đổi giả định do BTVN biên soạn:
Truyện A: “Hòa đặt chiếc áo mưa bên cửa. Mẹ đã dặn mang theo, nhưng cậu sợ bị chê vụng về. Nhìn mây đen, cậu ngập ngừng rồi quay lại lấy áo.”
Truyện B: “Hòa đặt chiếc áo mưa bên cửa. Cậu đi ra, dừng lại, ngước nhìn mây đen. Một lát sau, cậu quay vào lấy áo.”
Người trình bày nói cả hai bản đều xác nhận Hòa sợ bị chê. Người nghe hỏi: “Ở B, chi tiết nào xác nhận nỗi sợ ấy?” Đây là câu hỏi vào căn cứ, không phải công kích cá nhân.
Đối chiếu lại, A có lời kể về nỗi sợ, B chỉ nêu việc đi ra, dừng lại, nhìn mây và lấy áo. Phản hồi phù hợp là điều chỉnh: B chưa xác nhận động cơ như A; người đọc có thể suy đoán nhưng cần giữ sự chưa chắc chắn. Sau đó tiếp tục kết quả so sánh về mức độ mở vào tâm lí.
Nếu dùng bảng, có thể để một hàng “Tâm lí được lời kể nêu rõ”: A có nỗi sợ bị chê; B chưa nêu. Bảng làm rõ quan hệ cần bàn, còn lời nói giải thích tác dụng. Không sửa phần chưa có căn cứ bằng cách nói to hơn hoặc yêu cầu người nghe đồng ý.
Củng cố kiến thức
Phản hồi nào phù hợp với câu hỏi về ngữ liệu B?
Cùng nhân vật giả định chưa làm dữ kiện hai bản giống nhau.
Câu hỏi vào bằng chứng là trao đổi đúng trọng tâm.
Đúng: kiểm căn cứ và sửa mức khẳng định.
Chuẩn bị trước không bảo đảm mọi nhận xét đúng.
Lời giải
Đáp án C. Đọc lại điều B thực sự cho biết trước khi trả lời. Vì B không nêu nỗi sợ, cần điều chỉnh khẳng định thay vì lặp lại. Cách phản hồi này bảo vệ độ chính xác và làm kết quả so sánh rõ hơn, không xem việc được hỏi là một thất bại cá nhân.
Củng cố kiến thức
Bảng trong ví dụ có ích nhất khi được dùng thế nào?
Đúng: phương tiện hỗ trợ điều cần hiểu, không thay lập luận.
Nhiều chữ có thể làm mất trọng tâm nói.
Bảng cần được nối với nhận xét, đánh giá.
Không thay dữ kiện để làm hình thức cân đối.
Lời giải
Đáp án A. Mục đích của bảng là giúp người nghe thấy cùng một tiêu chí ở hai đối tượng. Phần nói giải thích vì sao dữ kiện ấy dẫn tới nhận xét và có tác dụng nào. Sự dễ nhìn phải đi cùng độ chính xác, không đổi dữ kiện hoặc bỏ lập luận.