btvn.vn

Cấu trúc chất và sự chuyển thể

Lưu trên thiết bị này
Vật lí nhiệt · Chọn bài khác

Vì sao cùng là nước nhưng biểu hiện khác nhau?

Một viên nước đá giữ được hình dạng, nước lỏng nhận hình dạng của cốc, còn hơi nước có thể lan ra khắp bình chứa. Cùng một chất nhưng ở ba thể lại có tính chất khác nhau. Muốn giải thích điều đó, cần nhìn vào cách các hạt cấu tạo chất sắp xếp, chuyển động và tương tác với nhau.

Ba ý của mô hình động học phân tử

Mô hình động học phân tử dựa trên ba ý chính: 1. Chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt. Trong bài này, từ *phân tử* được dùng chung cho các hạt cấu tạo chất như phân tử, nguyên tử hoặc ion. 2. Các phân tử chuyển động không ngừng. Nhiệt độ của vật càng cao thì chuyển động nhiệt của các phân tử càng nhanh. 3. Giữa các phân tử có lực hút và lực đẩy, gọi chung là lực liên kết phân tử. Lực này thay đổi theo khoảng cách giữa các phân tử. Không nhìn thấy trực tiếp phân tử bằng mắt thường, nhưng có thể nhận ra chuyển động của chúng qua chuyển động Brown: những hạt rất nhỏ lơ lửng trong chất lỏng chuyển động hỗn loạn do bị các phân tử chất lỏng va chạm liên tiếp từ nhiều phía. Khi nhiệt độ tăng, chuyển động này mạnh hơn, phù hợp với nhận xét rằng các phân tử chuyển động nhanh hơn.

Từ mô hình phân tử đến ba thể của chất

Khoảng cách, sự sắp xếp và chuyển động của các phân tử giúp giải thích tính chất của mỗi thể. | Thể | Mô tả ở mức phân tử | Tính chất quan sát được | |---|---|---| | Rắn | Các phân tử ở rất gần nhau, liên kết mạnh và chủ yếu dao động quanh vị trí tương đối ổn định | Có hình dạng và thể tích riêng, rất khó nén | | Lỏng | Các phân tử vẫn ở gần nhau nhưng có thể đổi vị trí cho nhau | Có thể tích riêng nhưng nhận hình dạng phần bình chứa | | Khí | Các phân tử ở xa nhau, chuyển động hỗn loạn và liên kết yếu | Không có hình dạng, thể tích riêng; chiếm toàn bộ bình và dễ nén | Bảng trên là mô hình đơn giản. Nó không cho biết từng phân tử cụ thể đang ở đâu, mà giúp nối cấu trúc vi mô với những tính chất có thể quan sát ở vật.

Khi nhận hoặc truyền năng lượng, chất có thể chuyển thể

Khi nhận năng lượng, chuyển động của các phân tử thường mạnh hơn và liên kết giữa chúng có thể bị phá vỡ dần. Chất rắn có thể nóng chảy thành chất lỏng; chất lỏng có thể hóa hơi thành chất khí. Theo chiều ngược lại, ngưng tụ và đông đặc là các quá trình chất truyền năng lượng ra môi trường. Hóa hơi có hai hình thức cần phân biệt: - **Bay hơi** xảy ra ở mặt thoáng và có thể diễn ra ở nhiều nhiệt độ. Một số phân tử gần mặt thoáng có đủ năng lượng để thắng lực liên kết và thoát ra ngoài. - **Sôi** xảy ra đồng thời trong lòng và trên mặt thoáng của chất lỏng. Với chất lỏng tinh khiết ở áp suất xác định, nhiệt độ gần như không đổi trong thời gian sôi. Tương tự, chất rắn kết tinh tinh khiết nóng chảy ở một nhiệt độ xác định khi áp suất không đổi. Năng lượng tiếp tục được cung cấp trong giai đoạn chuyển thể chủ yếu làm thay đổi sự liên kết giữa các phân tử, nên nhiệt độ có thể chưa tăng. Kết luận này không được áp dụng máy móc cho mọi hỗn hợp hoặc chất rắn vô định hình.

Vì sao áo ướt vẫn khô khi trời không nóng đến 100 °C?

Nước trên áo không cần sôi mới chuyển thành hơi. Ở mặt thoáng, luôn có một số phân tử nước nhận được đủ năng lượng để thắng lực liên kết và thoát ra ngoài. Đó là sự bay hơi. Gió đưa lớp không khí chứa nhiều hơi nước sát bề mặt áo đi nơi khác, tạo điều kiện để các phân tử nước tiếp tục thoát ra. Vì vậy, áo thường khô nhanh hơn khi có gió.

Áp dụng

Quá trình nào là ngưng tụ?
Chọn một đáp án

Áp dụng

Nước tinh khiết đang sôi ở áp suất không đổi. Tiếp tục cấp nhiệt nhưng nhiệt độ gần như không tăng. Nhận xét nào phù hợp?
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Ba thể khác nhau chủ yếu ở khoảng cách, sự sắp xếp và chuyển động của các phân tử. Khi xét chuyển thể, trước hết xác định thể ban đầu và thể sau, rồi xét chất nhận hay truyền năng lượng. Chỉ kết luận nhiệt độ không đổi trong đúng điều kiện của quá trình chuyển thể đang xét.

Đang học