Nhà Tần và cơ sở ra đời nhà Hán
Cuối thời nhà Chu, các nước chư hầu phân tán, tranh giành với nhau. Nước Tần mạnh lên nhờ cải cách và lần lượt đánh bại các đối thủ. Năm 221 TCN, Tần Thủy Hoàng thống nhất lãnh thổ, xưng Hoàng đế và lập nhà Tần, triều đại phong kiến đầu tiên ở Trung Quốc.
Năm 206 TCN, Lưu Bang lật đổ nhà Tần, đặt cơ sở cho sự ra đời nhà Hán. Từ năm 220, Trung Quốc lại trải qua thời kì phân chia, biến động. Đến năm 589, nhà Tùy thống nhất được đất nước. Vì vậy, khi kể tiến trình, cần phân biệt mốc lật đổ một triều đại, mốc thành lập và giai đoạn phân chia.
Bài luyện: Gắn mốc với sự kiện
Năm 221 TCN gắn với sự kiện nào trong bài?
Đúng. Đây là mốc thành lập triều Tần.
SGK gắn việc này với năm 206 TCN.
Sự kiện này ở năm 589.
Nhà Đường bắt đầu từ năm 618.
Lời giải
Chọn A. Năm 221 TCN, Tần Thủy Hoàng thống nhất lãnh thổ, xưng Hoàng đế và lập nhà Tần. Năm 206 TCN thuộc sự kiện lật đổ Tần, năm 589 thuộc nhà Tùy và năm 618 là mốc mở đầu nhà Đường.
Bài luyện: Phân biệt sự kiện
Cách ghi mốc 206 TCN nào bám đúng thông tin đã học?
Đây không phải sự kiện được gắn với mốc 206 TCN.
Nhà Thanh thuộc giai đoạn muộn hơn rất nhiều.
Đúng. Cách ghi giữ rõ sự kiện và ý nghĩa của mốc.
Nhà Nguyên có trước Minh; phương án cũng không thuộc thời Tần–Hán.
Lời giải
Chọn C. Theo nội dung bài,206 TCN là mốc Lưu Bang lật đổ Tần, đặt cơ sở cho sự ra đời Hán. Không nên chỉ chép một năm rồi tự gắn với sự kiện khác; niên biểu cần có cả thời gian và nội dung tương ứng.
Theo dõi các triều đại tiêu biểu
Bảy triều đại cần thể hiện là Tần, Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh và Thanh, theo trình tự hình thành. Sơ đồ này chọn những triều đại tiêu biểu, không liệt kê tất cả giai đoạn. Chẳng hạn, giữa Hán và Đường có thời kì phân chia và nhà Tùy; giữa Đường và Tống có thời kì Ngũ đại (907–960).
Nhà Tống tồn tại 960–1279, còn nhà Nguyên bắt đầu 1271 và kết thúc 1368. Hai khoảng có phần chồng nhau: Nguyên được thành lập khi Tống chưa chấm dứt. Vì vậy, các mũi tên ở sơ đồ chỉ trình tự hình thành, không có nghĩa mọi triều đều bắt đầu đúng lúc triều trước kết thúc.
Nhà Thanh tồn tại 1644–1911. Bài này chỉ theo dõi tiến trình đến giữa thế kỉ XIX; mốc kết thúc 1911 giúp nhận diện toàn khoảng tồn tại, không làm thay đổi phạm vi đang học.
Bài luyện: Sắp xếp triều đại
Dãy nào đúng thứ tự hình thành của các triều đại tiêu biểu?
Đường có trước Tống; Minh có trước Thanh.
Đúng. Dãy giữ đúng bảy triều đại theo sơ đồ.
Tần có trước Hán; Tống hình thành trước Nguyên.
Hán có trước Đường; Nguyên có trước Minh.
Lời giải
Chọn B. Theo trình tự hình thành, dãy là Tần–Hán–Đường–Tống–Nguyên–Minh–Thanh. Dãy chọn lọc này không có nghĩa các triều nối kín toàn bộ lịch sử; vẫn có những giai đoạn khác và khoảng chồng thời gian.
Bài luyện: Đọc khoảng thời gian
Tống 960–1279 và Nguyên 1271–1368 cho phép rút nhận xét nào?
1271 có trước 1279 nên cách đọc này không phù hợp.
Hai cặp mốc khác nhau.
960 có trước 1271 nên Tống hình thành trước.
Đúng. Phần chồng thời gian là 1271–1279.
Lời giải
Chọn D. So sánh mốc 1271 của Nguyên với mốc kết thúc 1279 của Tống:1271 sớm hơn 1279. Như vậy hai khoảng có chồng thời gian; không thể vẽ chúng thành hai đoạn nối đầu–cuối mà không chú thích.
Bài luyện: Phân biệt phạm vi và niên đại
Sơ đồ ghi Thanh 1644–1911 nhưng tên bài kết thúc giữa thế kỉ XIX. Cách hiểu nào đúng?
1911 thuộc thế kỉ XX, không phải giữa XIX.
Mốc toàn triều không tự mở rộng phạm vi yêu cầu của bài.
Đúng. Cần phân biệt khoảng tồn tại triều đại với đoạn lịch sử đang học.
Thanh bắt đầu 1644 và tồn tại qua thế kỉ XIX.
Lời giải
Chọn C. Triều Thanh tồn tại 1644–1911, nên giữa thế kỉ XIX nằm trong thời Thanh. Tên bài xác định đoạn lịch sử cần tìm hiểu; ghi thêm mốc kết thúc triều giúp đọc niên đại, không buộc mở rộng toàn bộ nội dung đến 1911.
Cách tự lập sơ đồ tiến trình
Trước hết, ghi phạm vi từ thế kỉ III TCN đến giữa thế kỉ XIX. Chọn các triều đại, đối chiếu từng mốc với SGK rồi xếp theo trình tự hình thành. Nếu chỉ dùng các ô cách đều, ghi rõ sơ đồ không theo độ dài thời gian. Nếu vẽ trục có tỉ lệ thời gian, khoảng dài phải được thể hiện dài hơn và các khoảng chồng nhau cần được đặt trên hai dòng hoặc chú thích.
Kiểm lại chiều TCN–Công nguyên, thứ tự triều đại, các giai đoạn đã lược và giới hạn giữa thế kỉ XIX. Mỗi mốc cần gắn với sự kiện đúng, chẳng hạn 221 TCN lập Tần,206 TCN lật đổ Tần và đặt cơ sở ra đời Hán. Câu luyện kiểm cách đọc và lập sơ đồ; việc tự vẽ một sơ đồ hoàn chỉnh vẫn cần thực hiện riêng.
Bài luyện: Chọn cách thể hiện
Một sơ đồ chỉ dùng bảy ô cách đều cho bảy triều đại. Cách trình bày nào phù hợp?
Đúng. Cách ghi làm rõ giới hạn của mô hình.
Kích thước ô không phải chứng cứ về niên đại.
Yêu cầu đã sửa cần có Tần và Hán từ thế kỉ III TCN.
Sơ đồ giản lược vẫn phải đúng trình tự và thông tin.
Lời giải
Chọn A. Các ô bằng nhau dùng để thể hiện thứ tự, không biểu thị thời lượng. Cần chú thích giới hạn ấy và phần chồng Tống–Nguyên. Đồng thời phải giữ đủ các triều đại theo phạm vi mới, gồm cả Tần và Hán.
Đang học