Vốn và nhân công được tập trung như thế nào?
Để mở rộng kinh doanh, những người giàu có cần vốn và nhân công. Trong giai đoạn đầu ở Tây Âu, việc tích lũy của cải gắn với cướp bóc tài nguyên ở thuộc địa, buôn bán nô lệ, tước đoạt ruộng đất của nông nô và tư liệu sản xuất của thợ thủ công.
Ở Anh, phong trào rào đất cướp ruộng biến ruộng của nông dân thành đồng cỏ nuôi cừu để lấy lông cung cấp cho nghề dệt len. Nhiều người mất ruộng và tư liệu sản xuất, phải đi làm thuê để sống. Quá trình ấy vừa tập trung của cải vào một bộ phận, vừa tạo ra lực lượng lao động làm thuê.
Có vốn và nhân công, các chủ kinh doanh mở công trường thủ công, đồn điền lớn, công ti thương mại. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa nảy sinh trong lòng xã hội phong kiến, không xuất hiện do một sự kiện đơn lẻ và cũng không thay thế toàn bộ xã hội cũ ngay lập tức.
Bài luyện: Nhận biết cách tích lũy ban đầu
Hoạt động nào được bài nêu là một hình thức tích lũy của cải ban đầu ở Tây Âu?
Bài không mô tả quá trình tích lũy ban đầu như vậy.
Điều này trái với việc mở rộng kinh doanh.
Đúng. Đây là các hình thức được nêu trong bối cảnh lịch sử ấy.
Đây là quan hệ phong kiến trong lãnh địa, không phải hình thức tích lũy ban đầu cho kinh doanh tư bản được hỏi.
Lời giải
Chọn C. Cướp bóc thuộc địa, buôn bán nô lệ và tước đoạt tư liệu sản xuất là những hình thức tích lũy ban đầu được học. Việc tập trung của cải giúp một bộ phận mở rộng kinh doanh, đồng thời gắn với tổn hại đối với người bị bóc lột, tước đoạt.
Bài luyện: Nối biến đổi với hậu quả xã hội
Một nông dân bị mất ruộng do rào đất làm đồng cỏ nuôi cừu. Theo mạch giải thích trong bài, điều gì có thể xảy ra tiếp theo?
Đúng. Mất tư liệu sản xuất dẫn tới phải bán sức lao động để sống.
Mất ruộng không tự tạo ra vốn và quyền sở hữu cơ sở sản xuất.
Bài không có căn cứ cho sự chuyển đổi địa vị này.
Sự mở rộng cơ sở kinh doanh làm tăng nhu cầu nhân công.
Lời giải
Chọn A. Khi mất ruộng, người nông dân không còn tư liệu canh tác chính. Để có thu nhập, họ phải đi làm thuê. Tình huống cho thấy sự tước đoạt ruộng đất góp phần tạo ra lực lượng lao động làm thuê.
Bài luyện: Nhận biết quan hệ sản xuất mới
Dữ kiện nào phù hợp với biểu hiện nảy sinh chủ nghĩa tư bản ở Tây Âu?
Điều này không thể hiện quan hệ chủ–thợ mới.
Bài nêu công trường thủ công được mở và mở rộng.
Đây là biểu hiện quan hệ sản xuất phong kiến, chưa thể hiện quan hệ chủ–thợ mới.
Đúng. Phương án có cơ sở kinh doanh và quan hệ chủ–thợ.
Lời giải
Chọn D. Sự mở rộng công trường thủ công, đồn điền và công ti thương mại gắn với chủ sở hữu vốn, tư liệu sản xuất thuê người lao động. Đó là biểu hiện của quan hệ sản xuất mới trong xã hội Tây Âu cuối thời trung đại.
Hai giai cấp mới có vị trí kinh tế khác nhau
| Giai cấp tư sản | Giai cấp vô sản |
|---|---|
| Hình thành từ những thương nhân, thợ cả, thị dân giàu có… | Hình thành từ những người lao động mất tư liệu sản xuất, phải làm thuê. |
| Có vốn, làm chủ công trường, đồn điền hoặc công ti thương mại. | Bán sức lao động, nhận tiền công để sinh sống. |
| Có thế lực kinh tế, nhưng địa vị chính trị trong xã hội phong kiến chưa tương xứng. | Bị giai cấp tư sản bóc lột trong quan hệ chủ–thợ. |
Trong quan hệ sản xuất mới, tư sản làm chủ tư liệu sản xuất, vô sản làm thuê. Cần phân biệt quan hệ này với lãnh chúa–nông nô vốn gắn với ruộng đất lãnh địa và nghĩa vụ tô, thuế. Cả hai đều là quan hệ bóc lột, nhưng địa vị và cách tổ chức sản xuất không giống nhau.
Bài luyện: Nhận diện giai cấp
Một thương nhân giàu có dùng vốn mở công trường thủ công và thuê người làm. Người này gần với giai cấp nào được học?
Sở hữu vốn và công trường là đặc điểm của tư sản trong tình huống.
Đúng. Các dữ kiện cho biết vị trí kinh tế của người đó.
Có lao động không đủ xác định nông nô; người được hỏi có vốn và sở hữu công trường.
Buôn bán và làm chủ công trường không tự đồng nghĩa với sở hữu lãnh địa.
Lời giải
Chọn B. Tình huống nêu người có vốn, làm chủ công trường và thuê nhân công, phù hợp vị trí của tư sản. Muốn nhận diện giai cấp, cần xét quan hệ với tư liệu sản xuất và vai trò trong sản xuất, không chỉ dựa vào nơi sống.
Bài luyện: Nhận biết người lao động làm thuê
Đặc điểm nào trực tiếp thể hiện vị trí của vô sản trong quan hệ mới?
Đây là đặc điểm của lãnh chúa.
Đây là vị trí của tư sản trong nội dung bài.
Đúng. Vô sản là lực lượng lao động làm thuê.
Điều này trái với vị trí người làm thuê được học.
Lời giải
Chọn C. Người vô sản không có tư liệu sản xuất để tự tổ chức sản xuất nên phải làm thuê, bán sức lao động và nhận tiền công. Tư sản có vốn và làm chủ tư liệu sản xuất; lãnh chúa thu tô của nông nô trong quan hệ phong kiến.
Bài luyện: Hiểu mâu thuẫn trong xã hội
Vì sao tư sản muốn thay đổi trật tự phong kiến?
Đúng. Sự chênh lệch ấy làm nảy sinh yêu cầu thay đổi.
Bài nêu tư sản nắm nhiều của cải và có thế lực kinh tế.
Điều này trái với vị trí chính trị của tư sản trong xã hội phong kiến.
Phương án nhầm tư sản với nông nô.
Lời giải
Chọn A. Kinh doanh phát triển làm tư sản giàu lên và có thế lực kinh tế, nhưng trật tự phong kiến chưa trao cho họ địa vị chính trị tương xứng. Đây là một cơ sở để hiểu các yêu cầu thay đổi văn hóa, tư tưởng và xã hội về sau.
Bài luyện: Nhận xét quá trình biến đổi
Kết luận nào phù hợp về Tây Âu cuối thời trung đại?
Bài không nêu sự thay đổi đồng loạt tức thời.
Các cặp có vị trí và quan hệ sản xuất khác nhau.
Bài nêu quan hệ tư bản chủ nghĩa nảy sinh trong lòng xã hội phong kiến.
Đúng. Đây là quá trình biến đổi được học.
Lời giải
Chọn D. Các cơ sở kinh doanh mới và quan hệ chủ–thợ nảy sinh khi xã hội phong kiến vẫn tồn tại. Tư sản, vô sản xuất hiện với vị trí kinh tế khác lãnh chúa, nông nô. Do đó cần diễn tả quá trình hình thành, tránh kết luận thay thế toàn bộ chỉ trong một năm.
Đang học