Nền tảng văn hóa Óc Eo và địa bàn hình thành
Trên cơ sở văn hóa Óc Eo, Vương quốc Phù Nam ra đời khoảng thế kỉ I. Địa bàn chủ yếu là vùng Nam Bộ nước ta hiện nay. Khi phát triển mạnh, phạm vi được mở rộng, có thể bao gồm nhiều vùng đất thuộc một số nước Đông Nam Á ngày nay theo SGK.
Óc Eo, nay thuộc An Giang, Việt Nam, và Ăng-co Bo-rây, nay thuộc Cam-pu-chia, là những trung tâm chính trị, kinh tế quan trọng. Tên quốc gia, tỉnh hiện nay giúp định vị di tích; không có nghĩa toàn bộ lãnh thổ cổ trùng một đường biên hiện đại. Vùng Nam Bộ có nền tảng cư dân, văn hóa bản địa lâu đời.
Bài luyện: Địa bàn chủ yếu
Theo SGK, Phù Nam ra đời khoảng khi nào và có địa bàn chủ yếu ở đâu?
Đây là thời gian và địa bàn chủ yếu SGK nêu cho Phù Nam.
Đây là thông tin gắn với Văn Lang.
Đây là sự thành lập Lâm Ấp.
Đây là sự thành lập Vạn Xuân.
Lời giải
Chọn A. Phù Nam ra đời khoảng thế kỉ I trên cơ sở văn hóa Óc Eo, địa bàn chủ yếu là vùng Nam Bộ Việt Nam hiện nay. Các cặp còn lại thuộc những nhà nước khác đã học.
Từ hình thành đến suy vong
Trong khoảng thế kỉ III–V, Phù Nam phát triển thành đế chế hùng mạnh ở Đông Nam Á. Đầu thế kỉ VI, vương quốc dần suy yếu do nhiều nguyên nhân; đầu thế kỉ VII bị người Chân Lạp xâm chiếm.
Theo dõi bốn giai đoạn trên sơ đồ: ra đời → phát triển → suy yếu → bị xâm chiếm. Các mốc là những khoảng thời gian khái quát theo SGK, không tự đổi thành một năm chính xác. Không gộp sự suy yếu đầu thế kỉ VI với việc bị xâm chiếm đầu thế kỉ VII thành cùng một mốc.
Bài luyện: Phân biệt hai giai đoạn cuối
Cặp mốc nào phù hợp với tiến trình Phù Nam?
Phù Nam ra đời khoảng thế kỉ I, không phải đầu VI.
III–V là giai đoạn phát triển hùng mạnh.
Hai mốc được phân biệt đúng theo SGK.
Phương án đảo ngược tiến trình từ hình thành đến suy vong.
Lời giải
Chọn C. Đầu thế kỉ VI Phù Nam dần suy yếu; đầu thế kỉ VII bị người Chân Lạp xâm chiếm. Trước đó vương quốc ra đời khoảng thế kỉ I và phát triển hùng mạnh trong các thế kỉ III–V.
Sản xuất tại chỗ và trao đổi rộng
Cư dân trồng lúa nước, chăn nuôi, đánh bắt thủy hải sản; làm gốm, đồ trang sức, thủy tinh và luyện kim đồng, sắt để chế tạo công cụ, vũ khí. Đồng bằng, sông nước và vị trí gần biển tạo điều kiện, được cư dân khai thác bằng nhiều nghề.
Buôn bán là nét nổi bật: hàng hóa trao đổi trong nước và với thương nhân từ Trung Quốc, Chăm-pa, Mã Lai, Ấn Độ qua các cảng thị, tiêu biểu Óc Eo. Sản xuất tạo hàng hóa, cảng thị kết nối trao đổi; không tách thương mại khỏi nền tảng nông nghiệp, thủ công.
Bài luyện: Nhận đúng nền kinh tế
Nhận xét nào phù hợp về kinh tế Phù Nam?
Hiện vật gốm, khuôn đúc và thông tin SGK phản ánh sản xuất tại chỗ.
Nhận xét giữ được sự đa dạng và vai trò giao thương.
Trồng lúa nước là một hoạt động chính được bài nêu.
Buôn bán hỗ trợ trao đổi sản phẩm thủ công, không chứng minh nghề biến mất.
Lời giải
Chọn B. Phù Nam có nhiều hoạt động sản xuất và trao đổi. Cảng thị Óc Eo kết nối thương nhân nhiều vùng; sự nổi bật của buôn bán không phủ nhận trồng lúa, làm gốm, luyện kim hay nghề trang sức.
Kết hợp hiện vật với tư liệu về buôn bán
Ở SGK trang 92, đồ gốm và khuôn đúc bằng đá hỗ trợ tìm hiểu nghề thủ công; đồng tiền kim loại Phù Nam và huy chương La Mã ở di tích Nền Chùa hỗ trợ tìm hiểu trao đổi. Tư liệu trang 93 nhắc tới nghề buôn bán và các mặt hàng như vàng, bạc, lụa.
Kết hợp nhiều chứng cứ giúp nhận xét cư dân có sản xuất tại chỗ và giao lưu rộng. Một hiện vật có nguồn gốc bên ngoài không tự chứng minh nơi tìm thấy thuộc quyền cai trị của quốc gia làm ra hiện vật, hoặc hàng hóa chỉ đi qua một chuyến trực tiếp.
Bài luyện: Kết luận từ nhiều nguồn
Kết luận nào được đồ gốm, khuôn đúc, tiền và tư liệu buôn bán hỗ trợ tốt hơn?
Các nguồn không cung cấp giá hoặc cùng nguồn gốc của mọi hàng hóa.
Nguồn gốc một hiện vật không xác định quyền cai trị ở nơi phát hiện.
Đồ gốm, khuôn đúc là dẫn chứng về nghề thủ công.
Kết luận kết hợp đúng thông tin từ các nhóm chứng cứ.
Lời giải
Chọn D. Đồ gốm, khuôn đúc phản ánh nghề thủ công; tiền, hiện vật giao lưu và tư liệu về hàng hóa hỗ trợ nhận xét về trao đổi. Không suy quyền cai trị hoặc giá của mọi mặt hàng từ một hiện vật.
Nhà nước và các tầng lớp xã hội
Hai thế kỉ đầu, tổ chức nhà nước còn đơn giản; từ thế kỉ III dần hoàn thiện. Vua đứng đầu, có quyền lực cao nhất, dưới là hệ thống quan lại giúp việc với nhiều cấp bậc.
Xã hội có tăng lữ, quý tộc, dân tự do và nô lệ. Trong dân tự do có thương nhân, thợ thủ công, nông dân. Các nghề khác nhau phản ánh hoạt động kinh tế đa dạng; nô lệ có vị thế lệ thuộc, không đồng nhất với mọi dân tự do.
Chăm-pa và Phù Nam đều có vua, quan lại và các tầng lớp xã hội tương đồng. Khi so sánh, phân biệt “vua đứng đầu” là tổ chức nhà nước, còn “dân tự do” là tầng lớp xã hội.
Bài luyện: Ghép nghề với tầng lớp
Theo SGK, nhóm nào được nêu trong tầng lớp dân tự do ở Phù Nam?
Đây là các nhóm nghề trong dân tự do được SGK liệt kê.
Vua và hệ thống quan lại thuộc mô tả bộ máy nhà nước, không phải nhóm nghề đang hỏi.
Tăng lữ, quý tộc là những tầng lớp riêng, không gộp vào nhóm nghề dân tự do.
Nô lệ được phân biệt với dân tự do, không ghép thành cùng một nhóm.
Lời giải
Chọn A. Dân tự do gồm thương nhân, thợ thủ công và nông dân. Cần phân biệt nhóm nghề, tầng lớp xã hội với các chức vụ cai trị và những tầng lớp xã hội khác.
Tín ngưỡng, tôn giáo và nghệ thuật
Cư dân thờ nhiều thần, tiêu biểu thần Mặt Trời. Qua giao lưu, họ chủ động tiếp nhận Phật giáo và Bà La Môn giáo từ Ấn Độ; từ Phù Nam các tôn giáo ấy tiếp tục truyền bá tới những vùng khác ở Đông Nam Á.
Nghề tạc tượng thần, tượng Phật bằng đá, gỗ phát triển, tạo phong cách Phù Nam riêng; ngoài ra còn có tượng kim loại và đồ trang sức tinh xảo. Trong SGK trang 93, tượng thần Vi-snu là dẫn chứng về Ấn Độ giáo, tượng Phật Sơn Thọ là dẫn chứng về Phật giáo. Đọc chú thích trước khi nhận xét, không gọi mọi tượng là cùng một vị thần hoặc cùng một tôn giáo.
Bài luyện: Đọc đúng chứng cứ tôn giáo
Cặp nào ghép đúng hiện vật với tôn giáo trong bài?
Vi-snu là một vị thần của Ấn Độ giáo.
Tượng Phật là dẫn chứng về Phật giáo.
Tên, chú thích và thông tin bài học xác định đúng hai nhóm dẫn chứng.
Đây là tượng tôn giáo, không phải đồng tiền.
Lời giải
Chọn C. SGK giới thiệu Vi-snu là vị thần Ấn Độ giáo, còn tượng Phật Sơn Thọ thuộc Phật giáo. Các hiện vật cho thấy đời sống tôn giáo đa dạng; cần phân biệt theo chú thích và bối cảnh.
Đời sống thích ứng với sông nước
Cư dân dùng ghe, thuyền đi trên kênh rạch, dùng ngựa, trâu, bò kéo xe. Họ dựng nhà sàn bằng gỗ trên mặt nước, lợp mái lá, thích ứng với môi trường sông nước và khí hậu nóng ẩm. Dấu tích cọc nhà sàn được tìm thấy ở Óc Eo là một nguồn giúp tìm hiểu cách ở.
So với Chăm-pa, Phù Nam cũng có trồng lúa, thủ công, thương mại và giao lưu tôn giáo. Mỗi vương quốc có địa bàn, tiến trình và thành tựu riêng. Khi liên hệ ghe thuyền, tín ngưỡng hay nhà ở với Nam Bộ hiện nay, cần quan sát cụ thể; không kết luận mọi sinh hoạt đã giữ nguyên qua hàng nghìn năm.
Bài luyện: Môi trường và cách sống
Ví dụ nào thể hiện sự thích ứng với môi trường sông nước của cư dân Phù Nam?
SGK nêu nhà sàn trên mặt nước, không phải chỉ dựng nhà sát mặt đất.
Phương tiện và kiểu ở gắn với đặc điểm môi trường được SGK nêu.
Cư dân vừa có ghe thuyền, vừa dùng ngựa, trâu, bò kéo xe.
Phương tiện kéo xe không thay ghe thuyền trên kênh rạch.
Lời giải
Chọn B. Ghe, thuyền giúp đi lại trên kênh rạch; nhà sàn bằng gỗ trên mặt nước phù hợp với môi trường sông nước, nóng ẩm. Đây là mối liên hệ giữa điều kiện tự nhiên và cách cư dân tổ chức đời sống.
Ghi nhớ
Phù Nam ra đời khoảng thế kỉ I trên nền văn hóa Óc Eo; hùng mạnh III–V, suy yếu đầu VI, bị Chân Lạp xâm chiếm đầu VII. Kinh tế đa dạng với cảng thị, giao thương nổi bật; xã hội phân hóa và văn hóa có nhiều thành tựu. Dùng hiện vật, tư liệu và địa danh đúng bối cảnh khi nhận xét.
Đang học