Hy Lạp: biển cả và những vùng đất bị chia cắt
Trung tâm Hy Lạp cổ đại ở phía nam bán đảo Ban-căng, trong khu vực Địa Trung Hải. Lãnh thổ cổ đại rộng hơn nước Hy Lạp ngày nay. Núi chạy dài ra biển chia cắt đất đai thành những đồng bằng nhỏ, đất canh tác ít và không màu mỡ. Nho, ô liu là cây trồng thích hợp.
Bờ biển có nhiều vũng, vịnh, thuận lợi xây dựng hải cảng và buôn bán đường biển. Khoáng sản như đồng, vàng, bạc tạo điều kiện cho luyện kim và nghề thủ công. Vì vậy, thủ công nghiệp và thương nghiệp có vai trò nổi bật. Điều này không có nghĩa người Hy Lạp không làm nông nghiệp.
Ở hình 2 trang 45 SGK, đọc kí hiệu cảng biển, tìm A-ten và cảng Pi-rê, rồi quan sát mối liên hệ với biển. Địa hình chia cắt và các trung tâm buôn bán cũng góp phần giải thích vì sao hình thành nhiều nhà nước nhỏ.
Bài luyện: Nối tự nhiên với kinh tế
Điều kiện nào trực tiếp tạo thuận lợi cho sự phát triển thương mại đường biển ở Hy Lạp cổ đại?
Điều này ảnh hưởng nông nghiệp, không trực tiếp tạo nơi neo đậu tàu.
Địa hình chia cắt góp phần hình thành các vùng nhỏ, không phải điều kiện cảng biển được hỏi.
Vũng, vịnh thuận lợi cho tàu bè neo đậu và trao đổi hàng hóa.
Khoáng sản thuận lợi cho luyện kim và thủ công nghiệp.
Lời giải
Các vũng, vịnh tạo nơi thuận tiện để lập hải cảng, tàu bè neo đậu và trao đổi hàng hóa, trực tiếp hỗ trợ thương mại đường biển. Vì vậy chọn C. Đất đai, núi và khoáng sản có tác động khác, cần ghép đúng điều kiện với hoạt động kinh tế.
Đọc thông tin về cảng Pi-rê
Tư liệu về Pi-rê trong SGK trang 45 kể các mặt hàng xuất đi như rượu nho, dầu ô liu, đồ gốm; các mặt hàng nhập về có ngũ cốc, hạt tiêu, chà là. Từ đó có thể nhận xét hoạt động trao đổi phát triển và nhiều khu vực có quan hệ với nhau.
Rượu nho, dầu ô liu gắn với cây trồng thích hợp ở Hy Lạp; nhập ngũ cốc bổ sung nhu cầu lương thực trong điều kiện đất canh tác hạn chế. Cách đọc tư liệu là chọn chi tiết → nối với điều kiện đã học → rút nhận xét vừa đủ.
Tư liệu còn nhắc việc buôn bán nô lệ, phản ánh sự áp bức trong xã hội cổ đại. Khi nhận xét kinh tế phát triển, cần giữ bối cảnh ấy; không xem buôn bán con người là một tiến bộ.
Bài luyện: Rút nhận xét từ hoạt động trao đổi
Pi-rê xuất rượu nho, dầu ô liu và nhập ngũ cốc. Nhận xét nào giải thích phù hợp nhất?
Chi tiết xuất và nhập phù hợp với ưu thế cây trồng và nhu cầu lương thực.
Nho, ô liu vẫn là sản phẩm nông nghiệp quan trọng.
Nhập và xuất hàng cho thấy hoạt động thương mại.
Trao đổi không chứng minh mọi vùng có điều kiện tự nhiên giống nhau.
Lời giải
Hy Lạp phù hợp trồng nho, ô liu nên có sản phẩm rượu nho, dầu ô liu để trao đổi. Đất canh tác lương thực hạn chế khiến việc nhập ngũ cốc có ý nghĩa bổ sung nhu cầu. A nối được thông tin xuất nhập với điều kiện tự nhiên; các phương án khác suy ra điều không đúng từ tư liệu.
La Mã: từ bán đảo I-ta-li-a đến lãnh thổ rộng lớn
Nhà nước La Mã hình thành trên bán đảo I-ta-li-a ở Nam Âu. Phía nam có các vịnh, cảng thuận lợi cho tàu bè. Khoáng sản tạo điều kiện cho luyện kim.
Qua chiến tranh chinh phục, La Mã mở rộng lãnh thổ. Đến thời kì đế quốc, nhiều vùng đồng bằng và đồng cỏ rộng lớn tạo thêm điều kiện phát triển trồng trọt, chăn nuôi. Lược đồ đế quốc La Mã thế kỉ II trong SGK trang 46 cho thấy lãnh thổ trên ba châu lục Âu, Á, Phi, bao quanh Địa Trung Hải. Đây là phạm vi của một thời kì cụ thể, không phải phạm vi La Mã ngay khi mới hình thành.
So sánh với Hy Lạp cần giữ cả điểm chung lẫn khác biệt: đều có điều kiện phát triển hàng hải, thủ công; riêng La Mã khi mở rộng đế quốc có thêm những vùng nông nghiệp lớn.
Nhà nước thành bang và nền dân chủ ở A-ten
Từ thế kỉ VIII đến thế kỉ IV TCN, nhiều nhà nước thành bang, còn gọi là thị quốc, hình thành ở Hy Lạp. Mỗi thành bang là một nhà nước nhỏ: thành thị làm trung tâm, xung quanh có đất trồng trọt; có bộ máy quản lí và luật pháp riêng. A-ten là trường hợp tiêu biểu của nền dân chủ cổ đại.
Ở A-ten, Đại hội nhân dân là cơ quan quyền lực cao nhất, gồm công dân nam từ 18 tuổi trở lên. Họ thảo luận, biểu quyết các vấn đề hệ trọng và bầu các cơ quan của nhà nước theo sơ đồ.
Ưu điểm là công dân có quyền tham gia trực tiếp vào công việc chung. Tuy nhiên, “công dân nam từ 18 tuổi” không đồng nghĩa toàn thể cư dân: phụ nữ, nô lệ không có những quyền chính trị ấy. Nền dân chủ A-ten chỉ dành cho một bộ phận dân cư và dựa trên sự bóc lột nô lệ.
“Bỏ phiếu bằng vỏ sò” là cách công dân ghi tên người bị nghi đe dọa nền dân chủ để biểu quyết buộc rời A-ten theo quy định. Đây là một biểu hiện cần đặt trong bối cảnh dân chủ cổ đại.
Đọc sơ đồ hai mô hình nhà nước
Sơ đồ đặt Đại hội nhân dân ở vị trí cao nhất trong mô hình A-ten, các nhánh phía dưới là cơ quan được bầu. Khi trình bày, cần nêu cả cơ quan cao nhất, người được tham gia và quan hệ giữa các cơ quan.
Với mô hình đế chế La Mã, chú ý quyền lực tập trung ở hoàng đế. Sơ đồ khái quát ở dưới giúp phân biệt hai mô hình, không thể chỉ nhìn thấy tên “Đại hội nhân dân” rồi kết luận cơ quan ấy có quyền lực như nhau ở cả hai nơi.
Bài luyện: Hiểu nhà nước thành bang
Mô tả nào đúng về nhà nước thành bang Hy Lạp?
Thành bang Hy Lạp không phải tỉnh do La Mã sáng lập.
Thành bang là nhà nước, không chỉ là bến cảng.
Mô tả này gần với công xã thị tộc, không phải thành bang.
Mô tả nêu đúng cấu trúc và tính chất một nhà nước nhỏ.
Lời giải
Thành bang gồm thành thị làm trung tâm cùng vùng đất trồng trọt xung quanh, có bộ máy quản lí, luật pháp và tài chính riêng. Vì vậy là một nhà nước nhỏ, chọn D. Nó không chỉ là cảng biển, không phải công xã thị tộc hay tỉnh do La Mã lập.
Bài luyện: Xác định phạm vi quyền tham gia ở A-ten
Nhận xét nào đúng về Đại hội nhân dân A-ten theo bài học?
Nền dân chủ ấy chỉ dành cho một bộ phận dân cư.
Đây là thành phần và quyền hạn chính của Đại hội nhân dân A-ten.
Phương án nhầm với mô hình tập trung quyền lực vào một người.
Đại hội nhân dân là cơ quan quyền lực cao nhất ở A-ten.
Lời giải
Đại hội nhân dân A-ten gồm công dân nam từ 18 tuổi trở lên và có quyền thảo luận, biểu quyết những vấn đề hệ trọng. B nêu đúng. Không thể mở rộng quyền ấy cho mọi cư dân: phụ nữ và nô lệ không có quyền chính trị như công dân nam.
Nhà nước đế chế La Mã
Từ một thành bang nhỏ ở miền Trung bán đảo I-ta-li-a, La Mã trở thành một đế quốc rộng lớn. Năm 27 TCN, Ốc-ta-vi-út được tôn lên thành Đấng tối cao, có quyền lực như hoàng đế, mở đầu thời kì đế chế.
Ở thời kì này, quyền lực tập trung trong tay hoàng đế. Viện Nguyên lão vẫn tồn tại nhưng mang tính hình thức; Đại hội nhân dân không còn quyền biểu quyết việc hệ trọng như trước. Vì vậy, cần phân biệt phạm vi lãnh thổ rộng lớn của đế quốc với cách tổ chức quyền lực của nhà nước đế chế.
So với A-ten, điểm khác biệt chính là nơi tập trung quyền lực: Đại hội công dân ở A-ten và hoàng đế ở La Mã thời đế chế. Không dùng đặc điểm thời đế chế để mô tả mọi giai đoạn lịch sử La Mã.
Bài luyện: Nhận biết tổ chức đế chế La Mã
Đặc điểm nào đúng với nhà nước La Mã thời đế chế?
Điều này không phù hợp với quyền lực tập trung ở hoàng đế thời đế chế.
Lãnh thổ đế quốc không phải tập hợp những thành bang độc lập ngang quyền hoàng đế.
Đây là đặc điểm chính của tổ chức nhà nước thời đế chế.
Hoàng đế là người tập trung quyền lực.
Lời giải
Thời đế chế, hoàng đế nắm quyền lực; Viện Nguyên lão vẫn có tên trong bộ máy nhưng mang tính hình thức, Đại hội nhân dân không còn quyền biểu quyết việc hệ trọng như trước. Vì vậy chọn C, khác với mô hình A-ten nơi Đại hội công dân giữ quyền lực cao nhất.
Bài luyện: So sánh hai mô hình
Cách so sánh nào đúng khi cùng xem mô hình A-ten và La Mã thời đế chế?
So sánh đã xác định đúng nơi tập trung quyền lực ở từng mô hình.
A-ten giới hạn quyền trong công dân nam; La Mã thời đế chế có hoàng đế nắm quyền.
Tên cơ quan giống nhau không bảo đảm quyền hạn giống nhau.
Phương án đảo ngược đặc điểm của hai mô hình.
Lời giải
Ở A-ten, Đại hội nhân dân gồm các công dân nam đủ tuổi là cơ quan quyền lực cao nhất. Ở La Mã thời đế chế, hoàng đế tập trung quyền lực, các cơ quan còn lại mang tính hình thức. A nêu đúng khác biệt; cần xem quyền hạn thực tế, không chỉ tên cơ quan.
Thành tựu văn hóa và giá trị còn lại
Hy Lạp và La Mã tiếp thu thành tựu từ các nền văn minh khác, đồng thời có sáng tạo riêng. Bảng chọn một số ví dụ tiêu biểu.
| Lĩnh vực | Ví dụ |
|---|---|
| Chữ viết, chữ số | Người Hy Lạp phát triển chữ cái trên cơ sở tiếp thu chữ của người Phê-ni-ci; người La Mã cải tiến thành hệ La-tinh. Chữ số La Mã còn dùng để đánh số, ghi thế kỉ. |
| Văn học | Hô-me với I-li-át, Ô-đi-xê; kịch của Xô-phốc. |
| Khoa học | Những nhà khoa học như Pi-ta-go, Ta-lét, Ác-si-mét; phát triển tri thức thành các định lí, đặt cơ sở cho khoa học về sau. |
| Sử học | Hê-rô-đốt, Tuy-xi-đít và các tác phẩm ghi chép, tìm hiểu lịch sử. |
| Lịch | Phát triển dương lịch, góp phần vào cách tính thời gian. |
| Điêu khắc, kiến trúc | Tượng Lực sĩ ném đĩa, tượng Thần Vệ nữ Mi-lô; đấu trường Cô-li-dê ở La Mã. |
Khi giới thiệu một thành tựu, cần nêu được tên, lĩnh vực và giá trị. Ví dụ, hệ chữ La-tinh giúp nhiều cộng đồng ghi chép; tượng và đấu trường là di sản nghệ thuật, kiến trúc. Những thành tựu được tiếp nhận, điều chỉnh qua nhiều giai đoạn, không phải mọi cách dùng ngày nay đều giữ nguyên từ cổ đại.
Bài luyện: Phân biệt các thành tựu
Nhóm nào gồm những thành tựu tiêu biểu của Hy Lạp, La Mã cổ đại được học?
Nhóm này thuộc Trung Quốc cổ đại.
Nhóm này thuộc Ấn Độ cổ đại.
Nhóm này gắn với Lưỡng Hà cổ đại.
Nhóm gồm những ví dụ đúng về chữ viết, chữ số, điêu khắc, kiến trúc.
Lời giải
La-tinh, chữ số La Mã, tượng Lực sĩ ném đĩa và đấu trường Cô-li-dê đều là ví dụ của văn minh Hy Lạp, La Mã được nêu trong bài, chọn D. Các nhóm còn lại thuộc Trung Quốc, Ấn Độ hoặc Lưỡng Hà.
Bài luyện: Hiểu kế thừa và sáng tạo
Từ việc Hy Lạp tiếp thu chữ của người Phê-ni-ci, rồi La Mã cải tiến thành hệ La-tinh, nhận xét nào phù hợp?
Việc phát triển và cải tiến cho thấy có đóng góp riêng.
Chuỗi phát triển chữ viết thể hiện cả sự tiếp thu và sáng tạo.
Bài học đã nêu mối liên hệ với các hệ chữ có trước.
Tiếp thu thành tựu không đồng nghĩa mọi mặt đời sống giống nhau.
Lời giải
Người Hy Lạp dựa vào hệ chữ có trước để phát triển chữ viết; người La Mã tiếp tục cải tiến thành hệ La-tinh. Quá trình ấy cho thấy kế thừa không loại trừ sáng tạo: các cộng đồng tiếp nhận, điều chỉnh và truyền bá thành tựu. Chọn B; không thể kết luận chỉ sao chép hoặc mọi nền văn minh trở nên giống nhau.
Đang học