Từ bề mặt đến tâm Trái Đất
Bên trong Trái Đất có ba lớp: vỏ Trái Đất ở ngoài cùng, man-ti ở giữa và nhân ở trong cùng. Vỏ rất mỏng so với kích thước toàn Trái Đất; nhân không phải một lớp nằm ngay dưới mặt đất.
Con người không thể quan sát trực tiếp toàn bộ các lớp sâu. Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để suy đoán cấu trúc và trạng thái vật chất trong lòng Trái Đất. Vì vậy, hình cắt lớp là mô hình thể hiện kết quả nghiên cứu, không phải ảnh chụp trực tiếp bên trong Trái Đất.
Bài luyện: Thứ tự các lớp
Đi từ mặt đất về phía tâm, thứ tự nào đúng?
Man-ti nằm giữa vỏ và nhân.
Vỏ ở ngoài cùng, không nằm dưới man-ti.
Đây là thứ tự từ ngoài vào trong.
Thứ tự này đi từ trong ra ngoài.
Lời giải
Chọn C. Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng. Dưới vỏ là man-ti; nhân nằm sâu nhất, ở trong cùng.
So sánh ba lớp
Đọc bảng theo từng cột để so cùng một đặc điểm. Các số dưới đây là số liệu làm tròn ở mức SGK lớp 6.
| Lớp | Độ dày | Trạng thái | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|
| Vỏ Trái Đất | 5–70 km | Rắn | Càng sâu càng tăng, tối đa đến 1 000°C |
| Man-ti | 2 900 km | Từ quánh dẻo đến rắn | Khoảng 1 500–3 700°C |
| Nhân | Khoảng 3 400 km | Từ lỏng đến rắn | Khoảng 5 000°C |
Độ dày là khoảng từ mặt trên đến mặt dưới của một lớp. Nó khác độ sâu tính từ bề mặt Trái Đất. “Quánh dẻo” diễn tả vật chất có thể biến dạng; không có nghĩa toàn bộ man-ti là một biển chất lỏng. Nhân cũng không hoàn toàn lỏng.
Bài luyện: So sánh cùng đại lượng
Dựa vào bảng, nhận xét nào đúng về độ dày?
Vỏ chỉ dày 5–70 km, hai lớp còn lại dày hàng nghìn kilômét.
Vị trí ngoài cùng không làm lớp vỏ dày hơn.
Hai số liệu đã bị đổi cho nhau.
Độ sâu đến tâm bao gồm nhiều lớp, không chỉ độ dày nhân.
Lời giải
Chọn A. So cùng cột độ dày: vỏ 5–70 km, man-ti 2 900 km, nhân khoảng 3 400 km. Vỏ mỏng hơn rất nhiều. Không lấy khoảng cách từ mặt đất đến tâm thay cho độ dày của riêng nhân.
Bài luyện: Đọc đúng trạng thái
Nhận xét nào phù hợp với bảng?
Vỏ rắn nhưng hai lớp sâu có trạng thái khác nhau.
Bảng có trạng thái quánh dẻo và rắn của man-ti.
Bảng nêu cả lỏng và rắn ở nhân.
Phương án giữ đủ trạng thái được nêu ở từng lớp.
Lời giải
Chọn D. Cần đọc riêng từng hàng: vỏ rắn, man-ti quánh dẻo đến rắn, nhân lỏng đến rắn. Không biến một trạng thái của một phần lớp thành đặc điểm của toàn lớp.
Các mảng kiến tạo chuyển động rất chậm
Vỏ Trái Đất được cấu tạo bởi các địa mảng, còn gọi là mảng kiến tạo, nằm kề nhau. Theo cách giải thích trong SGK, vật chất nóng chảy trong man-ti tác động làm các mảng di chuyển rất chậm.
Trong khi di chuyển, hai mảng có thể xô vào nhau hoặc tách xa nhau. Đới tiếp giáp giữa các mảng là vùng cần chú ý khi tìm hiểu sự hình thành dãy núi, vực sâu, động đất và núi lửa. Không phải mọi nơi trên một mảng đều có cùng hoạt động địa chất.
Bài luyện: Đọc mũi tên
Trong mô hình phía trên, hai mũi tên hướng về phía nhau cho biết điều gì?
Tách xa được biểu thị bằng mũi tên ra hai phía.
Hai hướng chuyển động tiến về đới tiếp giáp.
Mũi tên biểu thị sự chuyển động.
Hướng mũi tên không cho biết nhiệt độ.
Lời giải
Chọn B. Quan sát đầu mũi tên: cả hai đều hướng về khoảng tiếp giáp, nên hai mảng xô vào nhau. Mũi tên chỉ hướng chuyển động, không cho biết nhiệt độ hoặc tốc độ cụ thể.
Đọc lược đồ các mảng trong SGK trang 130
Mở hình 2 ở trang 130. Trước hết đọc chú giải: đường đỏ chỉ hai mảng xô vào nhau, đường xanh chỉ hai mảng tách xa nhau; mũi tên chỉ hướng chuyển động. Các số 1–5 chỉ những mảng nhỏ, không phải thứ tự độ lớn.
Tìm lần lượt bảy mảng lớn: Âu–Á, Thái Bình Dương, Ấn Độ–Ô-xtrây-li-a, Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Cực. Đọc tên trong từng vùng rồi lần theo đường bao mảng; không dùng đường bờ biển hoặc biên giới quốc gia thay cho ranh giới mảng. Theo lược đồ khái quát của sách, Việt Nam nằm ở mảng Âu–Á.
Ví dụ, tìm mảng Ấn Độ–Ô-xtrây-li-a và mảng Âu–Á. Ở nơi hai mảng tiếp giáp phía nam châu Á, đối chiếu đường đỏ và các mũi tên hướng về nhau để xác định đới xô vào nhau. Sự nén ép tại đây gắn với hình thành dãy Hi-ma-lay-a. Mảng kiến tạo có thể gồm cả phần lục địa và phần đáy đại dương.
Bài luyện: Xác định mảng
Theo lược đồ khái quát ở SGK trang 130, Việt Nam nằm ở mảng nào?
Mảng Thái Bình Dương không phải vùng chứa Việt Nam trên lược đồ này.
Mảng Phi gắn với khu vực châu Phi.
Tên mảng chứa Việt Nam trên lược đồ là Âu–Á.
Mảng Nam Cực nằm ở khu vực cực Nam.
Lời giải
Chọn C. Xác định vị trí Việt Nam trên nền lược đồ rồi đọc tên vùng mảng bao quanh vị trí đó. Ở mức khái quát của SGK, Việt Nam thuộc mảng Âu–Á.
Bài luyện: Tìm đới xô vào nhau
Đối chiếu ví dụ đọc lược đồ, hai mảng nào xô vào nhau gắn với dãy Hi-ma-lay-a?
Hai mảng này nằm hai phía Đại Tây Dương, không phải ví dụ Hi-ma-lay-a.
Đây không phải cặp mảng ở phía nam châu Á.
Cặp này không tương ứng vị trí dãy Hi-ma-lay-a.
Cặp mảng phù hợp vị trí và kí hiệu đới xô vào nhau.
Lời giải
Chọn D. Tìm phía nam châu Á: mảng Ấn Độ–Ô-xtrây-li-a tiếp giáp mảng Âu–Á. Kí hiệu xô vào nhau và mũi tên giúp giải thích sự nén ép tạo dãy Hi-ma-lay-a.
Bài luyện: Phân biệt các loại đường
Khi xác định đới tiếp giáp mảng trên lược đồ, thao tác nào đúng?
Các kí hiệu mới cho biết loại tiếp giáp và hướng chuyển động.
Mảng có thể gồm cả lục địa và đáy đại dương.
Biên giới quốc gia và ranh giới mảng là hai đối tượng khác nhau.
Màu nền chưa đủ để nhận biết xô hay tách.
Lời giải
Chọn A. Cần ghép kí hiệu ranh giới với ý nghĩa trong chú giải, sau đó đọc mũi tên hai phía. Đường bờ biển hoặc biên giới quốc gia không thể tự thay cho ranh giới mảng.
Tự thể hiện ba lớp bằng sơ đồ
Có thể dùng giấy và bút màu vẽ ba vòng lồng nhau: vòng ngoài cùng ghi vỏ Trái Đất, vùng giữa ghi man-ti, vùng trong ghi nhân. Phân biệt các lớp bằng màu và chú giải; ghi rõ hình giản lược, không theo tỉ lệ. Sau khi vẽ, dùng bảng đối chiếu thứ tự và trạng thái từng lớp.
Khi tìm hiểu vành đai núi lửa Thái Bình Dương, chọn nguồn khoa học có tên cơ quan, bản đồ và thời điểm công bố. Ghi vị trí quanh Thái Bình Dương, các hiện tượng thường gặp và liên hệ với đới tiếp giáp mảng; không tự thêm số phần trăm khi nguồn chưa rõ.
Đang học