Tự nhiên của Ấn Độ cổ đại
Ấn Độ cổ đại là một vùng rộng lớn ở Nam Á. Phía bắc có dãy Hi-ma-lay-a; về phía nam là đồng bằng sông Ấn, sông Hằng, rồi cao nguyên Đê-can. Ba mặt giáp biển và vị trí trên đường biển từ Tây sang Đông tạo thuận lợi cho giao lưu.
Hai lưu vực sông lớn có đất phù sa, nguồn nước và những đồng bằng rộng, là nơi hình thành các trung tâm văn minh sớm. Tuy vậy, khí hậu không giống nhau.
| Khu vực | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Lưu vực sông Ấn | Chịu ảnh hưởng của sa mạc, ít mưa, khí hậu khô nóng. |
| Lưu vực sông Hằng | Chịu ảnh hưởng gió mùa, mưa nhiều, cây cối tươi tốt. |
| Miền Trung và miền Nam | Chủ yếu là cao nguyên Đê-can, nhiều rừng và núi đá; các đồng bằng nhỏ ven biển và cực Nam thuận lợi hơn cho cư trú. |
Ở hình 2 trang 35 SGK, có thể tìm sông Ấn về phía tây bắc, sông Hằng về phía bắc và đông bắc, cao nguyên Đê-can ở phía nam. Chú giải giúp phân biệt thành thị cổ đại với cột đá A-sô-ca. Phạm vi văn minh cổ đại không được đồng nhất với biên giới một quốc gia ngày nay.
Bài luyện: So sánh hai lưu vực
Nhận xét nào phân biệt đúng điều kiện khí hậu của hai lưu vực được học?
Phương án đổi nhầm đặc điểm khí hậu của hai lưu vực.
Hai sông cung cấp nước và bồi đắp đất phù sa.
Đây là điểm khác nhau về khí hậu được nêu trong bài.
Điều kiện tự nhiên phân hóa theo vùng, không đồng nhất ở mọi nơi.
Lời giải
SGK phân biệt lưu vực sông Ấn chịu tác động của sa mạc, khô nóng và ít mưa; lưu vực sông Hằng chịu ảnh hưởng gió mùa nên mưa nhiều, cây cối tươi tốt. Chọn C. Cả hai vẫn có vai trò cung cấp nước, phù sa cho những đồng bằng lớn.
Bài luyện: Tìm điểm chung với Ai Cập và Lưỡng Hà
Điểm chung nào góp phần giải thích các trung tâm văn minh sớm ở lưu vực sông Ấn, sông Hằng và ở Ai Cập, Lưỡng Hà?
Sông và đồng bằng màu mỡ là điều kiện chung quan trọng.
Các lưu vực có đồng bằng được phù sa bồi đắp.
Giao thông và giao lưu vẫn có vai trò trong đời sống cư dân.
Vác-na là chế độ xã hội được học ở Ấn Độ, không phải điểm chung của mọi nền văn minh này.
Lời giải
Các dòng sông lớn cung cấp nước và phù sa, tạo đồng bằng thuận lợi cho cư trú, nông nghiệp. Nền tảng ấy góp phần giúp các trung tâm văn minh hình thành sớm. Chọn A; không thể từ điểm chung về tự nhiên suy ra mọi nơi có cùng chế độ xã hội.
Chế độ đẳng cấp Vác-na
Khoảng năm 2500 TCN, cư dân Đra-vi-đa đã xây dựng các thành thị đầu tiên bên sông Ấn. Giữa thiên niên kỉ II TCN, người A-ri-a từ Trung Á tràn vào miền Bắc Ấn Độ. Trong quá trình ấy hình thành chế độ đẳng cấp Vác-na, dựa trên sự phân biệt chủng tộc và màu da.
Xã hội được phân chia thành bốn đẳng cấp với địa vị, bổn phận và quyền lợi khác nhau như sơ đồ. Hai đẳng cấp trên là Bra-man, Ksa-tri-a thống trị hai đẳng cấp dưới là Vai-si-a, Su-đra. Cư dân bản địa Đra-vi-đa bị đẩy xuống đẳng cấp Su-đra.
Đây là chế độ xã hội bất bình đẳng: sự phân biệt về xuất thân, chủng tộc và màu da được dùng để áp đặt địa vị, quyền lợi. Không nên hiểu bốn đẳng cấp chỉ là bốn nhóm nghề có vị thế ngang nhau.
Bài luyện: Nhận biết bốn đẳng cấp
Theo chế độ Vác-na trong bài, nhóm nào thuộc đẳng cấp Vai-si-a?
Tăng lữ thuộc Bra-man.
Vương công, quý tộc thuộc Ksa-tri-a.
Su-đra là một đẳng cấp riêng trong hệ thống bốn đẳng cấp.
Đây là những thành phần của Vai-si-a.
Lời giải
Sơ đồ ghi Bra-man là tăng lữ; Ksa-tri-a là vương công, quý tộc; Vai-si-a là người bình dân, gồm nông dân, thợ thủ công, thương nhân; Su-đra có địa vị thấp nhất trong bốn đẳng cấp. Vì vậy nhóm được hỏi thuộc D.
Bài luyện: Hiểu tính chất của chế độ Vác-na
Vì sao chế độ Vác-na được xem là chế độ xã hội bất bình đẳng?
Vác-na có sự phân biệt địa vị, không phải quan hệ bình đẳng của công xã.
Sự phân biệt ấy áp đặt địa vị, quyền lợi và quan hệ thống trị.
Không chỉ khác nghề; các đẳng cấp còn khác địa vị, quyền lợi.
Hai đẳng cấp trên thống trị hai đẳng cấp dưới, không phải mọi người đều có quyền như nhau.
Lời giải
Trong chế độ Vác-na, sự phân biệt xuất thân, chủng tộc và màu da được dùng để chia xã hội thành các đẳng cấp có địa vị, quyền lợi khác nhau. Hai đẳng cấp trên thống trị hai đẳng cấp dưới. Vì vậy chế độ này mang tính bất bình đẳng, chọn B.
Các thành tựu văn hóa tiêu biểu
Ấn Độ cổ đại để lại nhiều thành tựu được lưu truyền và ảnh hưởng tới các khu vực khác, trong đó có Đông Nam Á.
| Lĩnh vực | Ví dụ tiêu biểu và giá trị |
|---|---|
| Chữ viết | Chữ Phạn, có ảnh hưởng tới chữ viết ở Ấn Độ và Đông Nam Á. |
| Văn học | Hai bộ sử thi Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na. |
| Toán học, lịch | Hệ thống mười chữ số, đặc biệt là chữ số 0; biết làm lịch. |
| Tôn giáo | Đạo Bà La Môn, về sau phát triển thành đạo Hin-đu; Phật giáo ra đời khoảng thế kỉ VI TCN, người sáng lập là Thích Ca Mâu Ni. |
| Kiến trúc, điêu khắc | Cột đá A-sô-ca, đại bảo tháp San-chi. |
Hệ chữ số do người Ấn Độ sáng tạo được người Ả Rập học tập, truyền sang châu Âu và dần được dùng rộng rãi. Đây là ví dụ cho thấy một thành tựu có thể được tiếp nhận và lan truyền qua nhiều cộng đồng.
Khi giới thiệu một di sản, cần nối đúng tên với lĩnh vực và giá trị. Chẳng hạn, Ra-ma-y-a-na là sử thi, không phải tên một công trình kiến trúc; đại bảo tháp San-chi thuộc kiến trúc Phật giáo.
Bài luyện: Ghép thành tựu với lĩnh vực
Cặp nào ghép đúng thành tựu Ấn Độ cổ đại với lĩnh vực?
Ra-ma-y-a-na là một trong hai bộ sử thi tiêu biểu.
Chữ Phạn thuộc lĩnh vực chữ viết.
San-chi là công trình kiến trúc Phật giáo.
Cột đá A-sô-ca thuộc kiến trúc, điêu khắc.
Lời giải
Ra-ma-y-a-na và Ma-ha-bha-ra-ta là hai bộ sử thi, thuộc văn học. Chữ Phạn thuộc chữ viết; San-chi và cột đá A-sô-ca thuộc kiến trúc, điêu khắc. Vì vậy chọn A.
Bài luyện: Hiểu sự lan truyền thành tựu
Cách trình bày nào đúng về hệ thống mười chữ số được học?
Không phải nguồn gốc và hướng lan truyền được nêu trong bài.
Hệ chữ số đã được tiếp nhận và truyền bá rộng rãi.
Nhận xét thể hiện đúng nguồn gốc và sự tiếp nhận, lan truyền.
Chữ hình nêm là hệ chữ viết khác, không phải hệ mười chữ số.
Lời giải
Người Ấn Độ sáng tạo hệ thống mười chữ số, trong đó có chữ số 0. Người Ả Rập học tập, sử dụng rồi truyền sang châu Âu. Vì vậy chọn C. Nguồn gốc của thành tựu và cộng đồng góp phần truyền bá cần được phân biệt.
Đang học