btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

So sánh phi kim và kim loại

Lưu trên thiết bị này
Kim loại và phi kim · Chọn bài khác

Phân biệt xu hướng chung với mọi trường hợp

Kim loại thường dẫn điện tốt. Phần lớn phi kim dẫn điện kém, nhưng **than chì dẫn điện**. Ở nhiệt độ thường, kim loại hầu hết rắn; phi kim có thể rắn, lỏng hoặc khí. Theo so sánh chung trong bài học, nhiều phi kim có nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi và khối lượng riêng thấp hơn nhiều kim loại; đây không phải quy luật đúng cho từng cặp chất. Trong phản ứng giữa kim loại và phi kim, nguyên tử kim loại thường **nhường electron tạo ion dương**, nguyên tử phi kim **nhận electron tạo ion âm**. Ví dụ với Na và Cl: $$Na\to Na^++e^-,$$ $$Cl+e^-\to Cl^-.$$ Mất một electron mang điện âm làm Na có điện tích +1; nhận một electron làm Cl có điện tích −1. Không phải proton chuyển từ nguyên tử này sang nguyên tử kia. Nhiều kim loại tác dụng với oxygen tạo oxide base, như MgO; nhiều phi kim tạo oxide acid, như SO₂. Không suy thành “mọi oxide kim loại đều là oxide base” hoặc “mọi oxide phi kim đều là oxide acid”.

Mg và sulfur phản ứng với oxygen

$$2Mg+O_2\xrightarrow{t^\circ}2MgO.$$ $$S+O_2\xrightarrow{t^\circ}SO_2.$$ Mg là kim loại, oxide MgO thuộc nhóm oxide base. Sulfur là phi kim, SO₂ là oxide acid. Đây là hai ví dụ minh họa xu hướng chung, không đủ để khẳng định mọi oxide đều tuân theo cùng cách phân loại.

Bài luyện

Trong mô hình Na tạo Na⁺ khi phản ứng với chlorine, nguyên tử Na đã thay đổi thế nào?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Nhận xét nào đúng về khả năng dẫn điện của phi kim?
Chọn một đáp án