btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Kim loại tác dụng với nước và hơi nước

Lưu trên thiết bị này
Kim loại và phi kim · Chọn bài khác

Nước ở nhiệt độ thường khác hơi nước ở nhiệt độ cao

K, Na, Ca là các ví dụ kim loại phản ứng với nước ở nhiệt độ thường, tạo **hydroxide và khí hydrogen**. Ví dụ: $$2Na+2H_2O\to2NaOH+H_2.$$ $$Ca+2H_2O\to Ca(OH)_2+H_2.$$ Phản ứng có thể tỏa nhiều nhiệt và nguy hiểm; không tự thử với natri, kali. Chỉ quan sát thí nghiệm do giáo viên thực hiện hoặc học liệu thí nghiệm phù hợp. Sắt không phản ứng với nước nguội theo cách giải phóng H₂ như natri. Tuy nhiên, sắt phản ứng với **hơi nước ở nhiệt độ cao**: $$3Fe+4H_2O\xrightarrow{t^\circ}Fe_3O_4+4H_2.$$ Đồng không phản ứng với nước trong các điều kiện đang xét. Không được suy từ “đứng trước H” thành “mọi kim loại đều phản ứng với nước nguội”. Sắt bị gỉ trong không khí ẩm là quá trình khác, không phải phương trình sắt tác dụng với hơi nước nóng ở trên.

So sánh Na, Fe và Cu trong nước nguội

Trong cùng điều kiện nước ở nhiệt độ thường, natri phản ứng và có khí thoát ra; sắt và đồng không có phản ứng giải phóng H₂ như natri. Kết quả cho thấy natri hoạt động mạnh hơn hai kim loại còn lại. Chỉ từ quan sát sắt và đồng đều không phản ứng với nước nguội, chưa thể kết luận chúng hoạt động mạnh như nhau. Cần thêm phép so sánh, chẳng hạn phản ứng với dung dịch HCl.

Bài luyện

Trong các kim loại Ca, Fe, Cu, Ag, kim loại nào phản ứng với nước ở nhiệt độ thường tạo hydroxide và H₂?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Phản ứng 3Fe + 4H₂O → Fe₃O₄ + 4H₂ trong bài học cần điều kiện nào?
Chọn một đáp án