Nhóm OH nằm ở đâu trong phân tử?
**Ethylic alcohol**, còn gọi là **ethanol**, có công thức phân tử C₂H₆O, công thức cấu tạo thu gọn:
$$CH_3-CH_2-OH.$$
Trong 6 H, có 5 H liên kết với C và **1 H trong nhóm OH** liên kết với O. Nhóm OH tạo nên những tính chất đặc trưng, chẳng hạn phản ứng với natri. Không coi tất cả H trong phân tử có vai trò giống nhau trong phản ứng này.
Ethanol nguyên chất là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, vị cay, dễ bay hơi; khối lượng riêng khoảng 0,789 g/mL ở 20 °C nên nhẹ hơn nước. Chất này sôi khoảng 78,3 °C ở áp suất khí quyển, **tan vô hạn trong nước**, nghĩa là trộn được với nước theo mọi tỉ lệ để tạo dung dịch đồng nhất.
Ethanol còn hòa tan được nhiều chất nên được dùng làm dung môi. Không phải mọi chất đều tan trong ethanol. Không nếm hay đưa hóa chất sát mũi để nhận biết; cồn phòng thí nghiệm, cồn công nghiệp không dùng làm đồ uống.
Cùng C₂H₆O nhưng khác nhóm nguyên tử
Ethanol có cấu tạo CH₃–CH₂–OH. Chất có cấu tạo CH₃–O–CH₃ cũng chứa 2 C, 6 H, 1 O, nhưng không có nhóm OH.
Do đó, chỉ biết công thức phân tử C₂H₆O chưa đủ khẳng định chất đó là ethanol. Cần đọc công thức cấu tạo, đặc biệt vị trí O và H liên kết với O.
Bài luyện
Trong CH₃–CH₂–OH, có bao nhiêu nguyên tử H liên kết trực tiếp với O?
Năm H này liên kết với C.
Sáu là tổng số H trong phân tử, không phải số H gắn O.
Nhóm OH chỉ có một H.
Đúng: một H thuộc nhóm OH.
Lời giải
CH₃ có 3 H, CH₂ có 2 H đều liên kết với C; nhóm OH có 1 H liên kết với O. Vì vậy số H gắn trực tiếp với O là 1. Chọn D.
Bài luyện
Phát biểu nào đúng về ethanol nguyên chất ở điều kiện thường?
Ethanol là chất lỏng và tan tốt trong nước.
Đúng: phù hợp trạng thái, màu sắc và tính tan đã học.
Ethanol không phải chất rắn ở điều kiện thường.
Tan vô hạn nghĩa là trộn được theo mọi tỉ lệ, không chỉ 1 : 1.
Lời giải
Ethanol ở điều kiện thường là chất lỏng không màu, có thể tạo dung dịch đồng nhất với nước theo mọi tỉ lệ. Chọn B.