Công suất ghi trên nhãn gắn với điều kiện hoạt động bình thường
Công suất điện cho biết lượng điện năng tiêu thụ trong một đơn vị thời gian:
$$\mathcal P=\frac Wt=UI.$$
U tính bằng V, I bằng A thì công suất tính bằng W. Nhãn **12 V – 6 W** cho biết thiết bị hoạt động bình thường ở hiệu điện thế 12 V, khi đó tiêu thụ công suất 6 W.
Công suất định mức không có nghĩa thiết bị luôn tiêu thụ đúng trị số đó dù dùng ở mọi hiệu điện thế. Dùng đúng điều kiện ghi trên nhãn và hướng dẫn; không tự tăng điện áp để làm thiết bị “mạnh hơn”.
Dòng điện định mức của đèn
Bóng đèn ghi 12 V – 6 W. Khi hoạt động bình thường, dòng điện là $I=\mathcal P/U=6/12=0{,}5$ A.
Điện trở dây tóc ở trạng thái đang hoạt động này là $R=U/I=12/0{,}5=24\ \Omega$. Không lấy giá trị đó làm điện trở dây tóc ở mọi nhiệt độ; dây tóc nóng và nguội có thể có điện trở khác nhau.
Bài luyện
Đèn ghi 6 V – 3 W đang hoạt động bình thường. Dòng điện qua đèn bằng bao nhiêu?
Cần chia công suất cho hiệu điện thế.
Đúng: 3 chia 6 bằng 0,5.
Đã đảo công suất và hiệu điện thế.
3 W là công suất, không phải dòng điện 3 A.
Lời giải
Khi hoạt động bình thường, $I=\mathcal P/U=3/6=0{,}5$ A. Chọn B.
Bài luyện
Nhãn 220 V – 40 W trên bóng đèn có ý nghĩa nào đúng?
40 W là năng lượng mỗi giây khi hoạt động bình thường, không phải tổng năng lượng của mọi khoảng thời gian.
W là đơn vị công suất, không phải A.
Công suất định mức gắn với điều kiện định mức.
Đúng: hai số là hiệu điện thế và công suất định mức.
Lời giải
220 V là hiệu điện thế định mức; 40 W là công suất tiêu thụ khi đèn hoạt động bình thường ở điều kiện đó. Không suy ra đèn luôn có 40 W ở mọi điện áp. Chọn D.