Tôn trọng con người và dùng dữ liệu đúng phạm vi
Kiến thức XX–XY không quyết định giá trị của con người. Định kiến coi trọng một giới có thể dẫn tới phân biệt đối xử và lựa chọn giới tính trong sinh sản, góp phần gây mất cân bằng giới tính khi sinh. Cần tôn trọng bình đẳng, không gây sức ép sinh con theo giới tính mong muốn.
Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm lựa chọn giới tính thai nhi. Việc thông báo giới tính để phục vụ chẩn đoán, điều trị bệnh liên quan giới tính có quy định chuyên môn riêng, không đồng nghĩa được lựa chọn theo sở thích.
Khi tìm hiểu bệnh di truyền hoặc độ tuổi kết hôn ở địa phương, ưu tiên **báo cáo tổng hợp từ cơ quan phù hợp**. Ghi tên chỉ tiêu, địa bàn, thời gian, số người được xét và nguồn. Không tự thu hồ sơ bệnh, xét nghiệm DNA hay đăng tên, ảnh, hoàn cảnh gia đình của người khác.
Một tỉ lệ trong nhóm được khám không tự đại diện toàn địa phương. So sánh các báo cáo chỉ có ý nghĩa khi biết chúng đang đếm cùng chỉ tiêu trên những nhóm tương ứng.
Nêu rõ số trường hợp trên nhóm nào
Bảng số liệu **minh họa**, không phải số liệu của địa phương thật: trong 200 người tham gia một đợt khảo sát, có 8 trường hợp thuộc nhóm đang nghiên cứu. Tỉ lệ trong nhóm khảo sát là 8/200×100% = **4%**.
Không viết “4% toàn bộ người dân” nếu nhóm khảo sát chưa đại diện. Cũng không so số 8 với một đợt khác có mẫu lớn hơn mà bỏ qua mẫu số và cách chọn người tham gia.
Bài luyện
Hành động nào phù hợp với bình đẳng giới và việc sử dụng kiến thức di truyền?
Đó là gây sức ép từ định kiến giới.
Không có căn cứ sinh học hoặc đạo đức để đổ lỗi như vậy.
Không dùng thông tin chuyên môn để lựa chọn theo định kiến, sở thích.
Đúng: tôn trọng bình đẳng và không gây sức ép.
Lời giải
Di truyền học giải thích cơ chế sinh học, không xếp giá trị các giới. Tôn trọng bình đẳng và không lựa chọn giới tính theo sở thích phù hợp với nội dung bài học và quy định pháp luật. Chọn D.
Bài luyện
Một khảo sát minh họa có 6 trường hợp trên 150 người tham gia, chưa chứng minh mẫu đại diện địa phương. Nhận xét nào đúng?
Đúng: 6/150×100%=4%, giữ phạm vi nhóm được khảo sát.
Sáu là số đếm trong mẫu, không phải toàn địa phương.
Cần chia cho 150, không lấy số trường hợp làm phần trăm.
Mẫu số và cách chọn mẫu đều ảnh hưởng so sánh.
Lời giải
Tính 6/150=0,04, tức 4%. Vì chưa biết tính đại diện, kết luận chỉ dành cho nhóm tham gia; muốn so sánh còn phải biết nhóm và chỉ tiêu của khảo sát khác. Chọn A.