Khí đi theo chiều chênh lệch

Khí trao đổi qua thành mỏng theo **khuếch tán**, từ nơi có lượng khí tương đối cao tới nơi thấp hơn trong điều kiện đang xét.
- **Ở phổi:** oxygen đi từ phế nang vào máu; carbon dioxide đi từ máu vào phế nang để thở ra.
- **Ở mô:** oxygen từ máu tới tế bào; carbon dioxide do tế bào tạo ra đi vào máu để được vận chuyển tới phổi.
Phổi có nhiều phế nang tạo bề mặt trao đổi lớn. Thành phế nang, thành mao mạch mỏng và mạng mao mạch dày giúp khí trao đổi dễ dàng.
Bài luyện
Chiều trao đổi khí tại phổi trong hoạt động bình thường là gì?
Đã đảo hai chiều.
Đúng: máu nhận oxygen và thải carbon dioxide ở phổi.
Oxygen chủ yếu đi vào máu tại đây.
Carbon dioxide chủ yếu đi ra khỏi máu tại đây.
Lời giải
Tại phổi, oxygen khuếch tán từ phế nang vào máu; carbon dioxide từ máu ra phế nang để được thở ra. Đáp án B.
Thông khí, trao đổi khí và hô hấp tế bào
**Thông khí** đưa khí vào, ra phổi. **Trao đổi khí** đưa oxygen, carbon dioxide qua bề mặt giữa khí, máu và tế bào. **Hô hấp tế bào** là quá trình tế bào sử dụng chất hữu cơ để giải phóng năng lượng; trong quá trình sử dụng oxygen được học, tế bào lấy oxygen và tạo carbon dioxide.
Ba hoạt động liên quan nhưng không giống nhau. Thở đưa oxygen tới phổi, máu nhận và vận chuyển tới mô; năng lượng cho hoạt động được giải phóng ở tế bào, không phải phổi tạo năng lượng chỉ bằng việc hít không khí.
Bài luyện
Tại mô trong điều kiện hoạt động bình thường, nhận xét nào phù hợp?
Oxygen được đưa tới tế bào, không theo chiều này.
Carbon dioxide do tế bào tạo ra đi vào máu.
Carbon dioxide do tế bào tạo ra đi theo chiều ngược.
Đúng: phù hợp nhu cầu và sản phẩm của tế bào.
Lời giải
Tế bào sử dụng oxygen và tạo carbon dioxide trong hô hấp tế bào đang xét. Oxygen từ máu tới tế bào, carbon dioxide theo chiều ngược vào máu. Đáp án D.
Bài luyện
Đặc điểm nào giúp phế nang trao đổi khí hiệu quả?
Đúng: tăng bề mặt và giảm khoảng cách trao đổi.
Thành dày không rút ngắn đường khuếch tán.
Máu cần tiếp xúc bề mặt trao đổi qua mao mạch.
Không phải các đặc điểm thuận lợi.
Lời giải
Số lượng phế nang lớn tạo bề mặt rộng, thành mỏng rút ngắn đường khuếch tán và mao mạch giúp vận chuyển khí. Đáp án A.