btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Quần thể sinh vật và kích thước quần thể

Lưu trên thiết bị này
Sinh vật và môi trường · Chọn bài khác

Cùng loài, cùng nơi và có sự tiếp nối thế hệ

**Quần thể sinh vật** gồm các cá thể cùng loài, sống trong một khoảng không gian ở thời điểm xác định, có khả năng sinh sản tạo những thế hệ tiếp nối. Ví dụ: các cây lúa cùng loài trong một ruộng đang xét. Trong ruộng còn có quần thể sâu, cò và các loài khác; không gộp mọi sinh vật trong ruộng thành một quần thể. Cá thể non vẫn thuộc quần thể dù chưa sinh sản. Điều kiện sinh sản nói về khả năng tiếp nối của quần thể, không yêu cầu từng cá thể đều đang sinh sản. Một tập hợp ngẫu nhiên cùng loài chưa đủ để khẳng định là quần thể tự nhiên.

Kích thước quần thể không phải độ lớn một con

Trong các ví dụ của bài, **kích thước quần thể** được xét bằng **số lượng cá thể**. Quần thể có 120 con thỏ có kích thước lớn hơn quần thể có 30 con voi, dù mỗi con voi lớn hơn mỗi con thỏ. Đặc trưng cơ bản còn có **mật độ cá thể, tỉ lệ giới tính, nhóm tuổi và kiểu phân bố**. Chúng mô tả những khía cạnh khác nhau, không phải các tên gọi thay nhau cho cùng một số liệu.

Bài luyện

Tập hợp nào có căn cứ để gọi là quần thể theo mô tả?
Chọn một đáp án

So sánh đúng đại lượng

Dữ liệu minh họa trong một khu vực: quần thể voi 30 cá thể, quần thể thỏ 120 cá thể. Về **số cá thể**, quần thể thỏ lớn gấp 120/30=4 lần quần thể voi. Phép so sánh không nói thỏ nặng hơn voi hoặc mọi quần thể động vật nhỏ luôn đông hơn động vật lớn.

Bài luyện

Với số liệu 30 voi và 120 thỏ, so sánh nào đúng về kích thước quần thể theo số cá thể?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Một con non chưa đến tuổi sinh sản sống trong quần thể cùng loài có được tính là cá thể của quần thể không?
Chọn một đáp án