Muối không chỉ là muối ăn
NaCl là muối ăn, nhưng nhóm **muối** trong hóa học còn gồm $\mathrm{CuSO_4}$, $\mathrm{CaCO_3}$, $\mathrm{NH_4NO_3}$ và nhiều chất khác.
Có thể hiểu muối được tạo thành khi ion hydrogen của acid được thay thế bằng ion kim loại hoặc ion ammonium $\mathrm{NH_4^+}$. Muối gồm cation kim loại hoặc ammonium và anion gốc acid. Ví dụ NaCl gồm $\mathrm{Na^+}$ và $\mathrm{Cl^-}$; $\mathrm{NH_4NO_3}$ gồm $\mathrm{NH_4^+}$ và $\mathrm{NO_3^-}$.
Có muối vẫn còn H trong gốc acid: $\mathrm{NaHCO_3}$ là muối sodium hydrogencarbonate, không phải cứ có H là acid. Cũng không dùng vị mặn hoặc màu để nhận biết mọi muối.
Ghép tên kim loại với tên gốc acid
Các gốc thường gặp có tên: $\mathrm{Cl^-}$ — chloride; $\mathrm{NO_3^-}$ — nitrate; $\mathrm{SO_4^{2-}}$ — sulfate; $\mathrm{CO_3^{2-}}$ — carbonate; $\mathrm{HCO_3^-}$ — hydrogencarbonate; $\mathrm{PO_4^{3-}}$ — phosphate.
Tên muối gồm **tên kim loại + tên gốc acid**, thêm hóa trị nếu kim loại có nhiều hóa trị. $\mathrm{CuSO_4}$ là copper(II) sulfate; $\mathrm{FeSO_4}$ là iron(II) sulfate. Với ammonium, $\mathrm{NH_4NO_3}$ là ammonium nitrate.
Công thức muối phải có tổng điện tích bằng 0. Ví dụ hai $\mathrm{K^+}$ kết hợp một $\mathrm{SO_4^{2-}}$ cho $\mathrm{K_2SO_4}$. Một $\mathrm{Ca^{2+}}$ cần hai $\mathrm{NO_3^-}$, cho $\mathrm{Ca(NO_3)_2}$; chỉ số 2 nhân toàn bộ nhóm trong ngoặc.
Bài luyện
Vì sao $\mathrm{NH_4NO_3}$ được xếp là muối dù không có nguyên tố kim loại?
Nitrate mang điện âm, là anion gốc acid.
Ammonium là ion gồm N và H, mang điện dương.
Đúng: muối có thể chứa cation ammonium thay cho kim loại.
HNO₃ là acid; phải xét cả phần cation.
Lời giải
Khái niệm muối gồm trường hợp cation kim loại hoặc cation ammonium. $\mathrm{NH_4NO_3}$ có $\mathrm{NH_4^+}$ và $\mathrm{NO_3^-}$, nên là muối. Đáp án C.
Bài luyện
Từ $\mathrm{K^+}$ và $\mathrm{SO_4^{2-}}$, công thức potassium sulfate là gì?
Một K chưa cân bằng điện tích âm hai của sulfate.
Đúng: hai K mang tổng điện tích dương hai.
Đã tăng gốc sulfate thay vì đủ potassium.
Sulfate là gốc SO₄, không phải SO₃.
Lời giải
Mỗi $\mathrm{K^+}$ mang +1, gốc $\mathrm{SO_4^{2-}}$ mang −2. Cần hai potassium cho một sulfate để tổng điện tích bằng 0, nên công thức là $\mathrm{K_2SO_4}$. Đáp án B.
Bài luyện
Công thức calcium nitrate từ $\mathrm{Ca^{2+}}$ và $\mathrm{NO_3^-}$ là gì?
Đúng: một calcium và hai nhóm nitrate.
Một nitrate chưa cân bằng điện tích dương hai.
Đã tăng calcium thay vì số nhóm nitrate.
Gốc đã cho là nitrate NO₃, không phải NO₂.
Lời giải
Một $\mathrm{Ca^{2+}}$ cần hai $\mathrm{NO_3^-}$, nên viết $\mathrm{Ca(NO_3)_2}$. Ngoặc cho biết cả nhóm nitrate được nhân đôi; không đổi chỉ số bên trong gốc. Đáp án A.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về $\mathrm{NaHCO_3}$ theo bài học?
Có H không đủ để kết luận acid.
Không có nhóm hydroxide liên kết kim loại như base trong bài.
Muối không bị giới hạn phải có hai nguyên tố; công thức này có bốn nguyên tố.
Đúng: cation sodium kết hợp gốc hydrogencarbonate.
Lời giải
$\mathrm{NaHCO_3}$ gồm $\mathrm{Na^+}$ và gốc $\mathrm{HCO_3^-}$, tên sodium hydrogencarbonate. Gốc vẫn có H nhưng chất thuộc nhóm muối, không phải chỉ thấy H rồi xếp acid. Đáp án D.