Mỗi bộ phận tham gia một công việc

Hệ sinh dục tham gia sinh sản, giúp duy trì các thế hệ. Ở nam, **tinh hoàn** nằm trong **bìu**, sản sinh tinh trùng và tiết hormone sinh dục như testosterone.
| Bộ phận | Chức năng chính |
|---|---|
| **Mào tinh** | Nơi tinh trùng tiếp tục trưởng thành và được lưu giữ |
| **Ống dẫn tinh** | Dẫn tinh trùng từ mào tinh tới đường phóng tinh |
| **Túi tinh, tuyến tiền liệt** | Tiết dịch góp phần tạo tinh dịch, hỗ trợ tinh trùng |
| **Tuyến hành** | Tiết dịch góp phần bôi trơn niệu đạo |
| **Niệu đạo**, còn gọi là ống đái | Đường đưa tinh dịch ra ngoài qua dương vật; cũng thuộc đường dẫn nước tiểu |
**Tinh dịch** gồm tinh trùng và các dịch tiết, không đồng nghĩa với chỉ riêng tinh trùng. Túi tinh là tuyến tiết dịch; không phải nơi sản sinh hoặc kho chứa chính của tinh trùng.
Bài luyện
Cơ quan nào sản sinh tinh trùng và tiết testosterone?
Túi tinh tiết dịch góp phần tạo tinh dịch.
Đúng: tinh hoàn tạo tinh trùng và tiết hormone sinh dục.
Mào tinh giúp tinh trùng tiếp tục trưởng thành và được lưu giữ.
Tuyến tiền liệt tiết dịch, không phải nơi tạo tinh trùng.
Lời giải
Tinh hoàn có hai vai trò nêu trong câu hỏi: sản sinh tinh trùng và tiết hormone như testosterone. Các tuyến khác tiết dịch, còn mào tinh giúp trưởng thành và lưu giữ tinh trùng. Đáp án B.
Bài luyện
Mô tả nào đúng về túi tinh?
Tinh trùng được tạo ở tinh hoàn.
Thụ tinh thường xảy ra ở ống dẫn trứng.
Đường được mô tả là niệu đạo, không phải túi tinh.
Đúng: túi tinh là tuyến tiết dịch.
Lời giải
Túi tinh tiết dịch góp phần tạo tinh dịch và hỗ trợ tinh trùng. Cần phân biệt tuyến tiết dịch với tinh hoàn tạo tinh trùng và niệu đạo dẫn tinh dịch ra ngoài. Đáp án D.
Tạo, trưởng thành rồi được vận chuyển
Đường đi được lược giản như sau: **tinh hoàn → mào tinh → ống dẫn tinh → đường phóng tinh → niệu đạo → ra ngoài**. Dịch từ các tuyến được thêm vào để tạo tinh dịch; tinh trùng không phải đi vào túi tinh để được tạo ra.
Bìu ở ngoài khoang bụng giúp tinh hoàn duy trì nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt trung tâm, phù hợp cho việc sản sinh tinh trùng. Nơi sản sinh, nơi trưởng thành và đường dẫn phối hợp nhưng có chức năng khác nhau.
Theo đường đi để phân biệt chức năng
Một sơ đồ ghi “mào tinh tạo tinh trùng, tinh hoàn chỉ giữ tinh trùng”. Thứ tự và chức năng này đã bị đảo.
Tinh trùng được tạo ở tinh hoàn, sau đó tới mào tinh để tiếp tục trưởng thành và được lưu giữ. Khi được vận chuyển ra ngoài, tinh trùng đi qua hệ thống đường dẫn và hòa với dịch tiết.
Bài luyện
Thứ tự nào đúng ở phần đầu đường đi của tinh trùng?
Đúng: tạo ở tinh hoàn, tới mào tinh rồi qua ống dẫn tinh.
Đã đảo nơi sản sinh với nơi trưởng thành.
Túi tinh không phải nơi sản sinh tinh trùng.
Mào tinh nằm trước ống dẫn tinh và niệu đạo trên đường vận chuyển.
Lời giải
Tinh trùng được tạo ở tinh hoàn, tiếp tục trưởng thành và được lưu giữ ở mào tinh, rồi được vận chuyển qua ống dẫn tinh. Đáp án A.
Bài luyện
Vị trí tinh hoàn trong bìu có ý nghĩa nào đối với sản sinh tinh trùng?
Nhiệt độ phù hợp thấp hơn thân nhiệt trung tâm.
Tinh hoàn sản sinh tinh trùng; bìu hỗ trợ bảo vệ và điều kiện nhiệt độ.
Đúng: vị trí và điều hòa của bìu hỗ trợ điều kiện nhiệt độ.
Vai trò trưởng thành thuộc mào tinh, không phải bìu.
Lời giải
Tinh hoàn nằm trong bìu, ngoài khoang bụng. Vị trí này cùng hoạt động điều hòa của bìu giúp duy trì nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt trung tâm, phù hợp cho sản sinh tinh trùng. Đáp án C.