Nhanh hơn nhưng không bị tiêu hao sau phản ứng
**Chất xúc tác** làm tăng tốc độ phản ứng nhưng sau phản ứng giữ nguyên khối lượng và bản chất hóa học. Không hiểu điều đó là chất xúc tác hoàn toàn không tham gia vào quá trình; nó có thể tham gia rồi được tạo lại.
Chẳng hạn, trong thí nghiệm do giáo viên hướng dẫn, hydrogen peroxide phân hủy tạo nước và oxygen. Có manganese dioxide ($\mathrm{MnO_2}$), khí thoát ra nhanh hơn; sau phản ứng, $\mathrm{MnO_2}$ được giữ lại.
$$\mathrm{2H_2O_2\xrightarrow{MnO_2}2H_2O+O_2}.$$
Chất xúc tác được ghi trên mũi tên để phân biệt với các chất bị tiêu thụ theo phương trình. Không tự tìm hóa chất để lặp lại thí nghiệm.
Xúc tác trong cơ thể và sản xuất
Enzyme amylase trong nước bọt và dịch tiết tiêu hóa giúp đẩy nhanh sự chuyển hóa tinh bột thành đường. Đây là ví dụ về chất xúc tác trong hoạt động sống.
Trong sản xuất hóa chất, sử dụng chất xúc tác phù hợp giúp quá trình tạo sản phẩm diễn ra nhanh hơn. Không phải cứ thêm chất nào làm thấy khí thoát nhiều hơn thì chất đó là xúc tác: nếu nó bị tiêu thụ để tạo sản phẩm, cần phân biệt với chất phản ứng.
Điểm nhận biết cốt lõi là **làm tăng tốc độ và được giữ lại về khối lượng, bản chất hóa học sau phản ứng**, không phải hình dạng hoặc màu sắc luôn không đổi.
Bài luyện
Đặc điểm nào phù hợp với chất xúc tác?
Bị tiêu thụ hoàn toàn không phù hợp với đặc điểm xúc tác.
Tăng nguyên liệu không phải định nghĩa xúc tác.
Tính chất vật lí có thể thay đổi; không bắt buộc giữ hình dạng hoặc màu.
Đúng: có cả vai trò và đặc điểm sau phản ứng.
Lời giải
Chất xúc tác làm phản ứng nhanh hơn nhưng được giữ lại về khối lượng và bản chất hóa học sau phản ứng. Hình dạng hoặc màu sắc không bắt buộc giữ nguyên. Chỉ thêm nguyên liệu hoặc bị tiêu thụ hoàn toàn không đủ để xác định là xúc tác. Đáp án D.
Bài luyện
Trong phản ứng phân hủy $\mathrm{H_2O_2}$ đã nêu, $\mathrm{MnO_2}$ làm khí thoát nhanh hơn và được giữ lại sau phản ứng. Vai trò của nó là gì?
Đúng: tăng tốc độ và được giữ lại.
Khí sản phẩm là oxygen, không phải manganese dioxide.
Đề nêu manganese dioxide được giữ lại.
Chất này không được nêu là dung môi.
Lời giải
$\mathrm{MnO_2}$ làm tăng tốc độ phân hủy $\mathrm{H_2O_2}$, đồng thời được giữ lại sau phản ứng. Đây là hai đặc điểm của chất xúc tác. Oxygen mới là khí sản phẩm. Đáp án A.
Bài luyện
Amylase giúp đẩy nhanh chuyển hóa tinh bột thành đường trong tiêu hóa. Nhận xét nào phù hợp?
Amylase và tinh bột là các chất khác nhau.
Đúng: enzyme này giúp quá trình diễn ra nhanh hơn.
Enzyme xúc tác không phải sản phẩm đường.
Chất xúc tác được giữ lại, không bị tiêu thụ theo lượng chất phản ứng.
Lời giải
Amylase là enzyme có vai trò xúc tác, làm quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường diễn ra nhanh hơn. Nó không phải tinh bột hoặc sản phẩm đường và không bị tiêu thụ theo lượng tinh bột phản ứng. Đáp án B.