Ổn định tương đối, vẫn có biến động
**Cân bằng tự nhiên** là trạng thái ổn định tương đối của tự nhiên, gắn với khả năng điều chỉnh của quần thể, quần xã và hệ sinh thái. Số lượng sinh vật và các điều kiện vẫn có thể thay đổi; cân bằng không phải mọi đại lượng giữ nguyên mãi.
Chẳng hạn, khi mật độ tăng, nguồn thức ăn và nơi ở có thể trở nên thiếu, cạnh tranh tăng. Những thay đổi về sinh sản, tử vong và di chuyển có thể góp phần điều chỉnh số lượng. Khả năng điều chỉnh có giới hạn: biến động quá lớn hoặc nơi sống bị phá hủy có thể khiến quần thể suy giảm nghiêm trọng.
Bài luyện
Số cá thể dao động quanh một mức trong thời gian quan sát. Cách hiểu nào phù hợp?
Cân bằng là trạng thái động, không phải bất biến.
Môi trường vẫn tác động.
Đúng: cần xét xu hướng trong thời gian quan sát.
Nguồn sống và khả năng điều chỉnh có giới hạn.
Lời giải
Sự ổn định tương đối có thể biểu hiện bằng dao động quanh một mức, không đòi hỏi mọi điểm bằng nhau. Chỉ nhận xét phạm vi quan sát, không bảo đảm trạng thái đó kéo dài mãi. Đáp án C.
Đọc đường biểu diễn thay vì chỉ nhìn một điểm
Hình là dữ liệu giả định của một quần thể. Trục ngang ghi các lần quan sát; trục đứng ghi số cá thể. Các điểm thay đổi quanh mức 100, không nằm trên một đường ngang.
Nhận xét phù hợp: số cá thể dao động gần mức 100 trong khoảng đã quan sát. Không dùng hình để kết luận số cá thể luôn bằng 100 hoặc quần thể chắc chắn phục hồi sau mọi tác động.
Một ví dụ về dao động

Đường đứt chỉ mức tham chiếu 100 cá thể trong ví dụ. Đây không phải một mức cân bằng chung cho mọi loài.
Bài luyện
Theo hình, đường đứt ngang ở 100 biểu thị điều gì?
Đúng: giúp so sánh các điểm với mức 100.
Không có mức chung như vậy cho mọi loài.
Các điểm có giá trị khác nhau.
Trục đứng là số cá thể, không phải nhiệt độ.
Lời giải
Đọc tên trục trước: trục đứng là số cá thể. Đường đứt chỉ mức tham chiếu của bộ dữ liệu giả định, không phải giá trị bắt buộc hoặc đại lượng nhiệt độ. Đáp án A.
Con mồi và vật ăn thịt ảnh hưởng lẫn nhau
Khi nguồn con mồi tăng, vật ăn thịt có thể có điều kiện phát triển. Khi vật ăn thịt tăng, số con mồi có thể chịu tác động giảm. Biến động của hai quần thể vì vậy có liên quan; đỉnh số lượng không nhất thiết xuất hiện đồng thời.
Thức ăn của con mồi, thời tiết, bệnh và những yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến số lượng. Không coi vật ăn thịt là nguyên nhân duy nhất. Khi đọc hình có hai trục số lượng, cần theo đúng trục của từng đường, không chỉ so độ cao hai đường.
Ở phạm vi rộng hơn, các quan hệ giữa loài trong quần xã, sự phù hợp với nơi sống và trao đổi chất trong hệ sinh thái cũng góp phần duy trì cân bằng tự nhiên.
Bài luyện
Nhận xét nào phù hợp về biến động con mồi và vật ăn thịt?
Có thể có độ trễ giữa các biến động.
Nguồn thức ăn, thời tiết và yếu tố khác cũng tác động.
Không có quan hệ tức thời với số lượng bằng nhau như vậy.
Đúng: xem quan hệ và những điều kiện liên quan.
Lời giải
Nguồn con mồi ảnh hưởng đến vật ăn thịt, và vật ăn thịt tác động đến con mồi. Đây không phải nguyên nhân duy nhất; không áp đặt đỉnh đồng thời hoặc quy luật tức thời. Đáp án D.
Bài luyện
Vì sao không thể nói tự nhiên luôn tự phục hồi sau mọi tác động?
Số lượng có thể biến động.
Đúng: không coi khả năng điều chỉnh là vô hạn.
Trao đổi chất vẫn diễn ra.
Tác động có thể làm suy giảm.
Lời giải
Cân bằng tự nhiên dựa trên những khả năng điều chỉnh có giới hạn. Khi nơi sống bị phá hủy hoặc tác động quá mạnh, hệ có thể không trở lại trạng thái cũ. Đáp án B.