Giang mai và lậu do vi khuẩn
**Giang mai** do vi khuẩn **Treponema pallidum**, có dạng xoắn, gây ra. Bệnh có thể lây qua quan hệ tình dục và từ người mang thai sang thai. Có thể xuất hiện vết loét hoặc ban, nhưng nhiều người không nhận thấy triệu chứng. Nếu không điều trị phù hợp, bệnh có thể gây tổn thương nhiều cơ quan, trong đó có tim mạch và hệ thần kinh.
**Lậu** do vi khuẩn **Neisseria gonorrhoeae**, dạng song cầu, gây ra. Bệnh chủ yếu lây qua quan hệ tình dục, cũng có thể truyền từ mẹ sang trẻ khi sinh. Có thể gây tiểu đau, dịch bất thường; một số người không có dấu hiệu rõ. Không điều trị có thể gây tổn thương cơ quan sinh sản và ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Triệu chứng không đủ để tự xác định tác nhân. Khi có lo ngại cần tìm nhân viên y tế; không tự chẩn đoán bằng ảnh hoặc dùng kháng sinh theo người khác.
Bài luyện
Cặp bệnh – tác nhân nào đúng?
HIV không phải tác nhân giang mai; lậu do Neisseria gonorrhoeae.
Đã ghép sai cả hai bệnh; HIV gây suy giảm miễn dịch.
Tác nhân lậu đúng, nhưng giang mai không do HIV.
Đúng: hai bệnh này do hai loại vi khuẩn khác nhau.
Lời giải
Giang mai do vi khuẩn Treponema pallidum; lậu do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. HIV là virus gây suy giảm miễn dịch, không phải tên tác nhân của hai bệnh này. Đáp án D.
Bài luyện
Một người cho rằng không thấy triệu chứng là đủ loại trừ bệnh lây qua đường tình dục. Nhận xét nào đúng?
Đúng: biểu hiện bên ngoài không đủ loại trừ nhiễm.
Nhiễm có thể không có dấu hiệu rõ; không thấy vết loét không đủ loại trừ.
Dấu hiệu có thể giảm hoặc khó thấy mà nhiễm vẫn còn.
Không thay đánh giá nguy cơ và xét nghiệm phù hợp bằng nhìn bề ngoài.
Lời giải
Một số trường hợp nhiễm không có dấu hiệu rõ hoặc người mắc không nhận thấy dấu hiệu. Vì vậy, không tự kết luận từ vẻ ngoài; đánh giá nguy cơ và xét nghiệm phù hợp thuộc công việc y tế. Đáp án A.
HIV là virus, AIDS là giai đoạn bệnh tiến triển
**HIV** là virus tấn công các tế bào của hệ miễn dịch, trong đó có tế bào lympho T. **AIDS** là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, xảy ra ở giai đoạn tiến triển nặng của nhiễm HIV. Không đồng nhất mọi người nhiễm HIV với người đã ở giai đoạn AIDS.
HIV có thể lây qua quan hệ tình dục, tiếp xúc với máu nhiễm virus như dùng chung kim tiêm, và từ mẹ sang con. HIV **không lây qua giao tiếp thường ngày** như học chung, bắt tay hoặc ăn cùng. Điều trị phù hợp giúp người nhiễm HIV sống khỏe hơn và giảm nguy cơ tiến triển bệnh.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về HIV và AIDS?
Đã đảo tác nhân HIV với hội chứng AIDS.
Đúng: cần phân biệt tác nhân với giai đoạn tiến triển bệnh.
Nhiễm HIV không đồng nghĩa đã ở giai đoạn AIDS.
AIDS là hội chứng, không phải đường lây.
Lời giải
HIV là virus gây suy giảm miễn dịch. AIDS là hội chứng ở giai đoạn tiến triển nặng của nhiễm HIV, không phải tên khác của mọi trường hợp nhiễm HIV. Đáp án B.
Giảm nguy cơ, không loại trừ người mắc bệnh
Tránh hành vi có nguy cơ và không để bị ép buộc quan hệ tình dục. Bao cao su dùng đúng, đều đặn giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh lây tình dục, nhưng không bảo vệ mọi vùng da và mọi tác nhân. Không dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có thể dính máu.
Vaccine viêm gan B và HPV phòng các tác nhân tương ứng, không phải vaccine chung phòng mọi bệnh lây tình dục. Khi cần, tìm tư vấn, khám và điều trị sớm tại cơ sở y tế. Người mắc bệnh cần được hỗ trợ và bảo vệ thông tin riêng; không xa lánh người nhiễm HIV trong sinh hoạt học đường.
Học chung không phải đường lây HIV
Một học sinh lo ngại HIV lây khi ngồi cùng bàn hoặc ăn cùng người nhiễm. Những tiếp xúc học đường thông thường này không phải đường lây HIV.
Phòng bệnh cần tập trung vào đường lây thực sự và tư vấn y tế, không vào việc tách người mắc khỏi lớp học.
Bài luyện
Tình huống nào không phải đường lây HIV?
Kim tiêm nhiễm máu có thể truyền HIV.
Quan hệ tình dục là một đường lây cần phòng ngừa phù hợp.
Đúng: giao tiếp thường ngày không phải đường lây HIV.
HIV có thể truyền từ mẹ sang con; chăm sóc, điều trị phù hợp giúp giảm nguy cơ.
Lời giải
HIV không lây qua học chung, bắt tay hoặc ăn cùng trong sinh hoạt thông thường. Những đường lây cần chú ý gồm quan hệ tình dục có nguy cơ, máu nhiễm virus và mẹ truyền sang con. Đáp án C.