Thực phẩm trông bình thường chưa chắc an toàn
Thực phẩm có thể nhiễm vi sinh vật, chất độc hoặc bị biến chất. Không thể nhận mọi nguy cơ chỉ bằng nhìn, ngửi hoặc nếm thử.
Các nguyên tắc chính: giữ tay và dụng cụ sạch; tách thực phẩm sống khỏi thực phẩm chín; nấu chín kĩ; bảo quản ở nhiệt độ phù hợp; dùng nước và nguyên liệu an toàn. Dao, thớt vừa dùng cho thịt sống cần được làm sạch trước khi dùng cho thức ăn chín để tránh **nhiễm chéo**.
Thực phẩm dễ hỏng cần bảo quản lạnh đúng hướng dẫn, không để lâu ở nhiệt độ phòng. Làm lạnh không loại mọi vi sinh vật hoặc chất độc đã có; đun lại cũng không bảo đảm làm mọi thực phẩm ôi hỏng an toàn.
Bài luyện
Vì sao không dùng ngay thớt vừa cắt thịt sống để cắt thức ăn chín?
Thức ăn chín vẫn có thể bị nhiễm lại.
Không thấy vụn thịt không chứng minh dụng cụ đã được vệ sinh phù hợp.
Đúng: cần dụng cụ riêng hoặc làm sạch phù hợp.
Làm lạnh không loại hết vi sinh vật hoặc thay việc ngăn nhiễm chéo.
Lời giải
Thịt sống và dịch từ thịt có thể mang vi sinh vật. Dùng cùng thớt chưa làm sạch có thể chuyển chúng sang thức ăn chín, gọi là nhiễm chéo. Đáp án C.
Đọc cả hạn dùng và cách bảo quản
Nhãn thực phẩm thường có tên, thành phần, cơ sở sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản và hướng dẫn sau khi mở. Bảng dinh dưỡng có thể ghi **trên 100 g** hoặc **trên một khẩu phần**, nên cần đọc đơn vị trước khi tính.
Còn hạn sử dụng chưa đủ để bảo đảm an toàn nếu bao bì hỏng hoặc bảo quản sai. Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu bất thường; không nếm thử để kiểm thực phẩm nghi hỏng. Điều kiện sau khi mở có thể khác điều kiện của gói chưa mở.
Bài luyện
Sản phẩm còn hạn dùng nhưng cần bảo quản lạnh đã bị để nóng lâu, bao bì hỏng. Nhận xét nào đúng?
Đúng: hạn dùng gắn với điều kiện bảo quản phù hợp.
Nhiệt độ và bao bì ảnh hưởng an toàn.
Nếm không phát hiện được mọi nguy cơ và có thể gây hại.
Không phải mọi chất độc đều mất khi đun lại.
Lời giải
Hạn dùng chỉ là một thông tin. Bao bì và bảo quản phải phù hợp; không dùng nếm thử hoặc đun lại làm bằng chứng loại mọi nguy cơ. Đáp án A.
Điều tra để đề xuất biện pháp
Dự án do giáo viên tổ chức có hai nội dung: bệnh đường tiêu hóa và vệ sinh thực phẩm trong phạm vi được chọn. Lập câu hỏi, thời gian và cách thu thập trước; có thể quan sát việc rửa tay, tách sống – chín, đọc nhãn, hoặc dùng số liệu bệnh tổng hợp được nhà trường, cơ sở y tế cho phép.
Báo cáo ghi phạm vi, nguồn dữ liệu, kết quả, hạn chế và biện pháp đề xuất. Không công khai tên người bệnh; không tự chẩn đoán, lấy mẫu nghi nhiễm để nuôi cấy hoặc nếm thực phẩm nghi hỏng. Quan sát một nguy cơ chưa đủ xác định nguyên nhân của một ca bệnh.
Từ quan sát đến đề xuất, không suy diễn
Số liệu minh họa: 6 trong 20 lượt quan sát được phép tại một khu chuẩn bị thức ăn chưa tách dụng cụ sống – chín. Báo cáo có thể nêu 30% lượt quan sát chưa đáp ứng tiêu chí này và đề xuất bố trí dụng cụ riêng, vệ sinh phù hợp.
Không thể từ đó kết luận 30% người ăn đã bị bệnh hoặc tất cả ca tiêu chảy đều do khu vực này. Cần tách kết quả quan sát vệ sinh khỏi dữ liệu bệnh và kết luận nguyên nhân.
Bài luyện
Từ 6/20 lượt quan sát chưa tách dụng cụ sống – chín, kết luận nào đúng phạm vi?
Không có dữ liệu bệnh của người ăn.
Quan sát này không chứng minh mọi nguyên nhân bệnh.
Phải ghi phạm vi và tiêu chí để đọc kết quả.
Đúng: mô tả đúng dữ kiện quan sát.
Lời giải
6/20 = 30% là tỉ lệ lượt quan sát chưa đáp ứng tiêu chí. Không chuyển thành tỉ lệ người mắc bệnh hoặc bằng chứng xác định nguyên nhân bệnh. Đáp án D.
Bài luyện
Nhãn minh họa ghi 80 kcal trên một khẩu phần 20 g. Ăn 40 g sản phẩm này cung cấp bao nhiêu năng lượng theo nhãn?
40 g là hai khẩu phần, không phải một.
Đúng: hai khẩu phần có 160 kcal.
Đã giảm năng lượng trong khi khối lượng tăng gấp đôi.
Phải tính theo số khẩu phần, không nhân trực tiếp với gam.
Lời giải
Số khẩu phần là $40/20=2$. Năng lượng theo nhãn là $2\times80=160\text{ kcal}$. Nhãn ghi trên một khẩu phần 20 g, không phải trên 100 g. Đáp án B.