Chỉ thay điều kiện chiếu sáng
Chuẩn bị hai cành rong đuôi chó tương tự nhau, hai ống nghiệm và hai cốc nước. Theo hướng dẫn, đặt rong vào ống, đổ đầy nước và úp ống vào cốc sao cho không đưa bọt khí ban đầu vào. Ngọn rong nằm về phía đáy kín của ống úp.
Một cốc được đặt trong tối hoặc che đen (A), cốc kia được chiếu sáng phù hợp (B). Giữ loại, lượng rong, điều kiện nước và thời gian tương tự để xét riêng ảnh hưởng của ánh sáng. Giáo viên bố trí nguồn sáng an toàn, không tự dùng đèn nóng hoặc điện lưới cạnh nước.
Bài luyện
Cách bố trí nào giúp so riêng ảnh hưởng của ánh sáng trong thí nghiệm rong?
Việc có rong cũng khác nên không xét riêng ánh sáng.
Lượng rong và nhiệt độ thêm vào sự khác biệt.
Đúng: giữ các điều kiện khác để so yếu tố chiếu sáng.
Thời gian khác nhau có thể làm lượng khí khác.
Lời giải
Cần giữ cành rong, điều kiện nước và thời gian tương tự, chỉ thay việc được chiếu sáng hay che tối. Đổi thêm lượng rong, nhiệt độ hoặc thời gian thì chưa quy kết quả riêng cho ánh sáng. Đáp án C.
Thu khí rồi mới nhận biết

Sau thời gian đủ, khoảng sáu giờ theo bố trí SGK, quan sát khí tích lại trong ống ở cốc chiếu sáng. Khi khí được thu, nước trong phần trên ống úp bị đẩy xuống. Cốc tối được dùng để đối chiếu trong cùng bố trí.
Giáo viên lấy ống và giữ khí theo hướng dẫn, rồi đưa **que đóm còn tàn đỏ** tới miệng ống. Que đóm bùng cháy trở lại là dấu hiệu nhận biết oxygen hỗ trợ sự cháy. Kết quả với ống được chiếu sáng là căn cứ cho thấy quang hợp giải phóng oxygen; chỉ nhìn bọt khí chưa đủ xác định khí gì.
Thao tác với thủy tinh và que đóm do giáo viên thực hiện, có bảo hộ, xa cồn và chất dễ cháy. Không thử bằng ngửi, hít khí hoặc tự đốt que ở nhà.
Bài luyện
Dấu hiệu nào giúp nhận biết oxygen trong khí đã thu từ thí nghiệm?
Bọt cho biết có khí, chưa xác định khí gì.
Đúng: oxygen hỗ trợ sự cháy nên có dấu hiệu này.
Nhãn phân biệt cốc, không nhận biết thành phần khí.
Khí không nhìn thấy vẫn có thể nhận biết bằng phép thử phù hợp.
Lời giải
Bọt khí chỉ là quan sát ban đầu. Khí làm que đóm còn tàn đỏ bùng cháy trở lại cho dấu hiệu có oxygen hỗ trợ sự cháy. Kết hợp bố trí sáng–tối và thu khí đúng, đó là căn cứ cho quang hợp giải phóng oxygen. Đáp án B.
Vì sao không để túi khí sẵn trong ống?
Nếu ống đã chứa một túi không khí trước khi thí nghiệm bắt đầu, khí thu sau đó có thể lẫn với khí sẵn có. Khi thử que đóm, kết quả không còn phản ánh rõ riêng khí tạo trong quá trình đang xét. Vì vậy cần đổ đầy nước và úp ống không để bọt ban đầu lọt vào.
Báo cáo ghi bố trí, khí thực quan sát, kết quả thử và kết luận. Nếu rong chưa cho kết quả mong đợi, kiểm điều kiện sáng, mẫu rong, thời gian và việc thu khí; không từ một lần chưa đạt kết luận cây không quang hợp.
Bài luyện
Một ống đã có túi không khí trước lúc chiếu sáng. Vì sao kết quả cần được xem lại?
Vấn đề cần kiểm là nguồn khí sẵn có; chưa có căn cứ nói mọi kết quả đều sai.
Không có căn cứ xác định khí ban đầu là oxygen nguyên chất do rong tạo.
Khí có từ trước không chứng minh đã tạo khí trong thời gian đang xét.
Đúng: cần loại nguồn khí không thuộc quá trình muốn kiểm.
Lời giải
Túi không khí ban đầu là một nguồn khí khác với khí rong tạo khi chiếu sáng. Khi trộn lẫn, phép thử không còn phản ánh rõ riêng khí được tạo trong thí nghiệm; cần kiểm lại bước đổ đầy và úp ống. Đáp án D.