Chỉ thay việc giữ lá hay bỏ lá
**Mục đích:** kiểm vai trò của lá trong sự thoát hơi nước. Chuẩn bị hai cây cùng loại, kích thước và bộ lá ban đầu tương tự, trồng trong hai chậu đất ẩm tương tự; hai túi trong suốt, khô và nhãn A, B.
Theo hướng dẫn của giáo viên, cây A được bỏ lá, cây B giữ lá. Trùm túi lên phần cây, buộc kín ở gần gốc, phía trên miệng chậu. Không bọc cả đất ẩm vào túi vì hơi nước từ đất có thể làm khó xác định nguồn nước.
Đặt hai cây ở cùng điều kiện sáng, nhiệt độ và theo dõi cùng thời gian. Không dùng nắng quá gắt làm mẫu trong túi bị quá nóng; không tự cắt bỏ lá cây khi chưa được phép.
Bài luyện
Cặp bố trí nào phù hợp để kiểm vai trò của lá trong thoát hơi nước?
Đổi thêm độ ẩm đất và ánh sáng khiến kết quả khó quy riêng cho lá.
Loài và kích thước khác không kiểm riêng việc có lá.
Đúng: chỉ thay yếu tố lá, giữ các điều kiện khác tương tự.
Thêm cả hơi nước từ đất làm khó xác định vai trò riêng của lá.
Lời giải
Cần hai cây cùng loại và tương tự, đặt cùng điều kiện với túi ban đầu khô; chỉ A bỏ lá, B giữ lá. Đổi thêm loài, đất hoặc ánh sáng thì không thể quy riêng khác biệt cho lá. Đáp án C.
Hơi nước gặp túi rồi ngưng tụ

Sau khoảng 15–30 phút trong bố trí SGK, quan sát mặt trong túi; thời gian có thể thay đổi theo thời tiết và mẫu cây. Kết quả điển hình là túi B có nhiều hơi mờ hoặc giọt nước hơn túi A.
Nước từ lá đi ra ở **dạng hơi**. Khi hơi nước gặp mặt túi và ngưng tụ, các giọt xuất hiện. Cây có lá tạo dấu rõ hơn cây bỏ lá trong cùng điều kiện là căn cứ cho thấy lá góp phần thoát hơi nước.
Không suy ra túi A phải hoàn toàn khô trong mọi trường hợp: còn nước từ phần khác của cây hoặc hơi ẩm ban đầu. So sánh hai mẫu quan trọng hơn việc chỉ thấy một giọt trong một túi.
Bài luyện
Giọt nước xuất hiện ở mặt trong túi trùm cây có lá được giải thích phù hợp thế nào?
Đúng: phải phân biệt thoát ở dạng hơi với giọt sau ngưng tụ.
Thoát hơi nước đang xét không phải phun nước lỏng.
Không có quá trình oxygen biến thành nước do túi trong bố trí này.
Dấu nước trong túi không được giải thích bằng chất hữu cơ xuyên túi.
Lời giải
Lá thải nước dạng hơi vào không khí trong túi. Hơi nước gặp mặt túi và ngưng tụ thành các giọt, nên nhìn thấy nước lỏng sau đó; không phải lá phun trực tiếp mọi giọt. Đáp án A.
Bài luyện
Vì sao túi cần trùm phần cây và buộc phía trên chậu, không bọc cả đất ẩm vào trong túi?
Đất chuẩn bị là đất ẩm; điều cần kiểm là nguồn hơi nước khác.
Bọc đất không đổi loại mạch dẫn.
Không có yêu cầu loại oxygen khỏi túi.
Đúng: cần tránh đưa thêm nguồn hơi nước từ đất vào mẫu so.
Lời giải
Đất ẩm có thể bay hơi nước. Nếu bọc cả đất, giọt trong túi có thể gồm nước từ đất, khó xác định phần liên quan đến lá. Buộc túi quanh phần cây phía trên chậu giúp hạn chế nguồn nhiễu này. Đáp án D.
So kết quả rồi mới kết luận
Báo cáo ghi loại cây, cách bỏ hoặc giữ lá, điều kiện đặt, thời gian và dấu nước thực tế ở A, B. Nếu B rõ hơn A trong bố trí đúng, kết quả hỗ trợ kết luận lá thoát hơi nước.
Nếu hai túi có kết quả gần giống nhau, kiểm lại độ khô ban đầu, vị trí buộc, độ kín, mẫu và thời gian. Không ghi kết quả theo hình mẫu hoặc kết luận “lá không thoát hơi nước” chỉ từ một lần chưa có dấu rõ. Sau quan sát, tháo túi và chăm sóc cây theo hướng dẫn.
Bài luyện
Hai túi chưa có khác biệt rõ sau thời gian theo dõi. Cách xử lí nào đúng?
Báo cáo cần dựa trên quan sát thật, không theo kết quả mong muốn.
Đúng: một lần chưa rõ cần kiểm lại các điều kiện.
Kết quả chưa rõ không chứng minh quy luật cho mọi cây.
Đổ nước thêm làm mất ý nghĩa kiểm nguồn nước từ cây.
Lời giải
Cần ghi trung thực hiện tượng rồi kiểm độ khô, độ kín, nguồn hơi nước khác, mẫu và thời gian. Chưa thấy khác biệt không đủ phủ định thoát hơi nước ở mọi cây; không tạo hoặc sửa dữ kiện. Đáp án B.