Chỉ thay hướng ánh sáng đi vào hộp

**Mục đích:** quan sát hướng sinh trưởng của thân non trước ánh sáng. Chuẩn bị hai chậu cây đậu non tương tự, hai hộp carton không đáy đủ chỗ cho cây; một hộp có lỗ phía trên, hộp kia có lỗ ở bên. Giáo viên cắt hộp hoặc giám sát dụng cụ cắt.
Úp mỗi hộp lên một chậu, đặt ở nơi có ánh sáng tự nhiên phù hợp. Giữ loại cây, đất, độ ẩm và điều kiện khác tương tự; không để cây khô hoặc hộp quá nóng. Không dùng thêm đèn nóng hay điện lưới để ép cây phản ứng nhanh.
Hộp giúp ánh sáng chủ yếu đi vào từ lỗ đã chọn. Giữ nguyên vị trí trong thời gian theo dõi để xác định được phía nhận sáng.
Bài luyện
Hai hộp có lỗ trên và lỗ bên được dùng để kiểm yếu tố nào?
Loại đất và chăm sóc cần giữ tương tự, không kiểm phân bón.
Đúng: vị trí lỗ tạo hai hướng nhận sáng.
Cần cây cùng loại, tương tự.
Đây là bố trí hướng sáng, không bố trí cốc nước.
Lời giải
Lỗ trên cho ánh sáng chủ yếu từ trên; lỗ bên cho ánh sáng chủ yếu từ phía bên ấy. So hướng thân trong hai bố trí giúp xét phản ứng với hướng sáng, không phải với phân bón hay nước lệch phía. Đáp án B.
Nhấc hộp rồi so hướng thân
Sau khoảng 3–5 ngày theo bố trí SGK, nhấc hộp để quan sát và ghi lại hướng thân. Kết quả điển hình: ở hộp lỗ trên, thân non vươn lên; ở hộp lỗ bên, phần thân non cong về phía ánh sáng đi vào.
Thân thay đổi hướng khi sinh trưởng, không phải cây tức thì đi sang bên. Nếu hướng thân phù hợp với phía nhận sáng trong bố trí đúng, kết quả hỗ trợ tính hướng sáng.
Bài luyện
Hộp B có lỗ bên phải; phần thân non sau theo dõi cong về phía phải. Kết luận nào phù hợp?
Không quy kết quả cho một yếu tố chưa được nêu khác nhau.
Đang quan sát phản ứng của thân non trước hướng sáng.
Đúng: gắn phản ứng với hướng sáng đã bố trí.
Hướng phải thuộc bố trí này, không quy luật cố định cho mọi cây.
Lời giải
Ánh sáng chủ yếu đi vào từ lỗ bên phải, thân non cũng cong về phía ấy. Trong điều kiện được giữ tương tự, đây là căn cứ cho hướng sáng của thân, không cho hướng phải cố định bất kể nguồn sáng. Đáp án C.
Vì sao không xoay hộp liên tục?
Nếu liên tục đổi vị trí lỗ sáng so với cây, phía nhận kích thích cũng đổi. Khi quan sát cuối cùng, khó liên hệ hướng thân với một phía sáng cố định suốt thời gian thí nghiệm.
Muốn so lỗ trên với lỗ bên theo bố trí đã chọn, cần giữ vị trí ổn định. Việc cây chưa cong rõ sau một lần theo dõi cần được kiểm lại điều kiện, không tự sửa hình hoặc lời báo cáo.
Bài luyện
Vì sao không thường xuyên xoay hộp có lỗ bên trong thời gian thí nghiệm?
Đúng: hướng kích thích đổi làm kết quả khó đối chiếu.
Không có căn cứ rằng một lần xoay xóa khả năng cảm ứng.
Điểm cần kiểm là hướng sáng, không suy đất tự khô vì xoay.
Phản ứng đang liên hệ với phía nhận sáng, không hướng cố định bất kì.
Lời giải
Lỗ bên quyết định hướng ánh sáng chủ yếu đi vào. Xoay liên tục đổi hướng kích thích so với cây, nên không còn bố trí một phía ổn định để đối chiếu hướng sinh trưởng cuối cùng. Đáp án A.
Ghi điều kiện và dấu quan sát thật
Báo cáo ghi loại cây, vị trí lỗ, điều kiện chăm sóc, thời gian và hướng thân trước–sau. So hai chậu rồi nêu kết luận có căn cứ; mô hình chỉ giúp hiểu bố trí.
Nếu chưa thấy khác biệt rõ, kiểm nguồn sáng, khe hở khác của hộp, độ ẩm, tình trạng cây và thời gian. Không bọc kín mọi lỗ khiến cây không nhận sáng rồi dùng kết quả đó thay thí nghiệm lỗ bên.
Bài luyện
Cách chuẩn bị nào phù hợp với thí nghiệm hướng sáng của bài?
Dụng cụ cắt cần được kiểm soát an toàn.
Nóng có thể hại mẫu và thêm yếu tố nhiệt độ khác.
Bịt lỗ làm mất bố trí hướng ánh sáng cần kiểm.
Đúng: giữ an toàn và đúng điều kiện quan sát.
Lời giải
Hộp cần lỗ đúng vị trí và thao tác cắt an toàn dưới hướng dẫn. Ánh sáng phù hợp, cây đủ ẩm và không quá nóng giúp quan sát hướng sinh trưởng; không cần tự dùng đèn nóng để ép kết quả. Đáp án D.