Chuẩn bị hạt và dụng cụ
**Mục đích:** nhận biết carbon dioxide do hạt đang nảy mầm thải ra, làm căn cứ cho hô hấp ở thực vật.
Dụng cụ gồm hai chuông thủy tinh tương tự nhau, đĩa đựng hạt, hai cốc nước vôi trong, bông hoặc giấy thấm, nhiệt kế và nhãn A, B. Giáo viên chuẩn bị nước vôi trong và hướng dẫn thao tác với hóa chất, thủy tinh.
Chọn hạt đậu chắc, không vỡ hoặc bị mọt. Theo bố trí SGK, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C trong khoảng hai giờ, rồi rải lên bông hoặc giấy thấm ẩm, phủ lớp giấy thấm ẩm và để ở nhiệt độ phù hợp cho hạt nảy mầm. Giáo viên kiểm nhiệt độ nước; không tự dùng nước sôi hoặc pha theo tỉ lệ khi chưa đo nhiệt độ. Thời gian, nhiệt độ cần điều chỉnh nếu dùng loại hạt khác.
Hạt hút nước để bắt đầu nảy mầm; bông ẩm tiếp tục cung cấp nước. Hạt đang nảy mầm được chọn vì hoạt động hô hấp mạnh, dễ quan sát khí thải hơn hạt khô.
Bài luyện
Trong bước ủ hạt, bông hoặc giấy thấm ẩm có tác dụng chính nào?
Không cần loại oxygen; hạt còn cần khí cho hô hấp.
Giấy thấm không thay chất dự trữ trong hạt.
Đúng: vật liệu ẩm tiếp tục cấp nước cho hạt.
Giấy thấm ẩm không phải nguồn sáng.
Lời giải
Bông hoặc giấy thấm giữ nước quanh hạt, giúp hạt tiếp tục hút nước và nảy mầm. Hạt sử dụng chất dự trữ của chính nó; giấy không thay chất hữu cơ hay cung cấp ánh sáng. Đáp án C.
Chuông B là mẫu đối chứng

Chuông A chứa đĩa hạt nảy mầm và một cốc nước vôi trong. Chuông B chỉ chứa cốc nước vôi trong, không có hạt. Dùng hai cốc với lượng nước vôi trong tương tự, hai chuông tương tự, đặt cùng điều kiện phòng và theo dõi cùng thời gian.
Đậy chuông kín theo hướng dẫn. Sau khoảng một giờ, giáo viên hướng dẫn mở chuông để quan sát mặt nước vôi trong. Hai chuông chỉ khác việc có hạt nảy mầm, nên B giúp kiểm xem hiện tượng có gắn với sự có mặt của hạt hay không.
Bài luyện
Vai trò của chuông B không chứa hạt là gì?
Đúng: chỉ khác việc có hạt giúp kiểm nguồn gây hiện tượng.
Hai chuông được bố trí riêng, không nối để cấp khí.
Không khí ban đầu vẫn có một lượng carbon dioxide.
Cả hai dùng nước vôi trong tương tự, không đổi hóa chất.
Lời giải
B không có hạt nhưng có cốc nước vôi trong và điều kiện tương tự A. So hai chuông giúp xác định hiện tượng tăng thêm liên quan đến hạt nảy mầm. B là đối chứng, không phải chuông hoàn toàn không có carbon dioxide. Đáp án A.
Từ lớp váng đến kết luận
Carbon dioxide tác dụng với nước vôi trong tạo chất kết tủa trắng. Trong bố trí này, dấu hiệu thường quan sát là lớp váng trắng ở mặt nước vôi trong.
**Kết quả điển hình để đối chiếu:** trong thời gian theo dõi, cốc A có lớp váng rõ hơn, còn cốc B chưa có hoặc ít rõ hơn. Vì hai chuông có điều kiện tương tự và chỉ A có hạt, kết quả là căn cứ cho thấy hạt nảy mầm thải carbon dioxide khi hô hấp.
Không khí ban đầu của cả A và B đều có carbon dioxide. Vì vậy không giải thích kết quả bằng câu “B hoàn toàn không có carbon dioxide”. Nếu cả hai cốc xuất hiện váng tương tự, cần kiểm lại bố trí, độ kín, hạt và thời gian trước khi kết luận.
Bài luyện
Hai chuông được bố trí đúng; sau cùng thời gian, cốc A có váng trắng rõ, cốc B chưa có váng rõ. Kết luận trực tiếp nào phù hợp?
Phép thử nước vôi trong ở đây nhận biết carbon dioxide, không phải oxygen.
Váng do carbon dioxide tác dụng với nước vôi, không chứng minh đã hấp thụ hết khí.
Không có căn cứ về tạo ánh sáng hay quang hợp trong quan sát này.
Đúng: đối chứng giúp gắn carbon dioxide tăng thêm với hạt.
Lời giải
Carbon dioxide tạo kết tủa trắng khi tác dụng với nước vôi trong. A có váng rõ hơn B trong cùng điều kiện, mà chỉ A có hạt nảy mầm, nên kết quả cho căn cứ hạt thải carbon dioxide qua hô hấp. Phép thử không trực tiếp nhận biết oxygen. Đáp án D.
Bài luyện
Có thể nói chuông B hoàn toàn không có carbon dioxide chỉ vì cốc B chưa có váng rõ sau một giờ không?
Không khí còn có carbon dioxide và các thành phần khác.
Đúng: dấu hiệu chưa rõ không chứng minh khí hoàn toàn vắng mặt.
Carbon dioxide trong không khí cũng có thể tác dụng với nước vôi.
Không có căn cứ nói B tạo nhiều khí hơn A.
Lời giải
B được đậy trong không khí phòng, vốn có carbon dioxide. Chưa thấy váng rõ trong thời gian quan sát không đồng nghĩa lượng khí bằng không. Cần so hiện tượng của hai cốc để xét khí tăng thêm do hạt ở A. Đáp án B.
Báo cáo dựa trên điều đã quan sát
Báo cáo ghi loại hạt, cách chuẩn bị, bố trí A–B, thời gian, hiện tượng thực tế ở từng cốc và kết luận có căn cứ. Kết quả điển hình trong bài chỉ giúp đối chiếu; nếu quan sát khác, ghi đúng và kiểm các điều kiện, không sửa dữ kiện cho giống mẫu.
Không thổi hơi vào cốc vì hơi thở đưa thêm carbon dioxide, làm khó xác định nguồn khí. Không nếm hóa chất hoặc ăn hạt dùng trong thí nghiệm. Thao tác theo hướng dẫn và bảo hộ của giáo viên, tránh làm vỡ thủy tinh; rửa tay, thu gom hóa chất đúng quy định sau thực hành.
Hạt giống được cất giữ lâu vẫn có thể hô hấp và tiêu hao dần chất dự trữ. Đây là một nguyên nhân làm sức nảy mầm giảm; không quy mọi trường hợp hạt khó nảy mầm chỉ cho hô hấp.