Một chuỗi phản ứng trong đời sống
Khi kiếm mồi, mèo có thể rình, tiến lại gần rồi vồ mồi. Các hành động liên tiếp ấy là một ví dụ về **tập tính**: chuỗi phản ứng của động vật trước kích thích từ bên trong hoặc bên ngoài cơ thể.
Tập tính giúp động vật kiếm ăn, tự vệ, sinh sản và thực hiện các hoạt động cần cho sự sống. Không phải mọi tập tính đều là thao tác con người huấn luyện.
Bẩm sinh và học được khác nhau ở nguồn hình thành
| Loại tập tính | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bẩm sinh | Có sẵn khi sinh ra, mang đặc điểm của loài | Chó con mới sinh biết bú mẹ |
| Học được | Hình thành trong quá trình sống qua học tập, kinh nghiệm | Chó được huấn luyện ngồi khi có hiệu lệnh |
Cần xét hành vi cụ thể và cách nó hình thành. Không xếp tất cả hành vi của chó vào nhóm học được chỉ vì chó có thể được huấn luyện.
Bài luyện
Chó con mới sinh có phản ứng tìm và bú mẹ mà chưa được huấn luyện. Ví dụ này thuộc loại nào?
Có những tập tính đã có sẵn khi sinh ra.
Ở cạnh mẹ không chứng minh con đã học hành vi qua huấn luyện.
Con non cũng có tập tính.
Đúng: phân loại theo nguồn hình thành được mô tả.
Lời giải
Dữ kiện nêu chó con mới sinh biết bú mà chưa được huấn luyện. Đây là ví dụ tập tính bẩm sinh; không phải mọi hành vi của con vật đều cần học trước. Đáp án D.
Bài luyện
Một chó chỉ ngồi theo hiệu lệnh sau nhiều lần được hướng dẫn và luyện tập. Nhận xét nào có căn cứ?
Đề nêu hành vi hình thành sau hướng dẫn, không có sẵn ngay khi sinh.
Đúng: hành vi gắn với quá trình học và luyện.
Học thêm không xóa mọi tập tính bẩm sinh.
Quá trình luyện là dữ kiện quan trọng của ví dụ.
Lời giải
Hành vi ngồi theo hiệu lệnh xuất hiện sau khi chó được hướng dẫn và luyện tập. Vì nó hình thành qua kinh nghiệm sống, ta xếp hành vi cụ thể ấy vào tập tính học được. Đáp án B.
Mỗi tập tính gắn với một hoạt động sống
| Ví dụ | Vai trò nổi bật |
|---|---|
| Mèo rình và vồ mồi | Kiếm thức ăn |
| Chim bố mẹ mang thức ăn về tổ | Chăm sóc con non |
| Chim công đực xòe đuôi, biểu diễn vào mùa sinh sản | Thu hút con cái để sinh sản |
| Động vật đánh dấu lãnh thổ | Bảo vệ vùng sống |
| Một số loài chim di cư theo mùa | Tìm điều kiện sống thuận lợi hơn |
Đây là các ví dụ, không có nghĩa mọi loài chim đều di cư hoặc mọi động vật đều bảo vệ lãnh thổ theo cùng một cách.
Bài luyện
Chim bố mẹ nhiều lần mang thức ăn về mớm cho chim non. Vai trò nổi bật của tập tính này là gì?
Đề mô tả đưa thức ăn cho con, không đánh dấu ranh giới.
Đang chăm con đã có, không chỉ thu hút con khác giới.
Đúng: liên hệ đúng hành vi với lợi ích cho con non.
Không có dữ kiện về đổi nơi sống theo mùa.
Lời giải
Thức ăn được mang về và đưa cho chim non, giúp con nhận dinh dưỡng để sống và phát triển. Vì vậy vai trò nổi bật là chăm sóc con non, không phải di cư hay đánh dấu lãnh thổ. Đáp án C.