btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Sự hình thành liên kết cộng hóa trị

Lưu trên thiết bị này
Phân tử, liên kết hóa học và hóa trị · Chọn bài khác

Hai nguyên tử cùng sử dụng electron

**Liên kết cộng hóa trị** được hình thành bởi một hoặc nhiều **cặp electron dùng chung** giữa hai nguyên tử. Khác mô hình ion, electron không được chuyển hẳn từ nguyên tử này sang nguyên tử kia để tạo hai ion trái dấu. Trong H₂, mỗi H có một electron. Hai H góp mỗi nguyên tử một electron thành một cặp chung. Mỗi H sử dụng cả cặp nên có hai electron ở lớp ngoài, đạt cấu hình bền vững giống He. Một cặp có hai electron, không phải chỉ một.

Bài luyện

Trong phân tử H₂, hai nguyên tử H tạo liên kết bằng cách nào?
Chọn một đáp án

Trong nước có hai cặp chung

Sơ đồ H₂ với một cặp chung gồm một chấm và một dấu nhân; H₂O có H ở hai phía O, mỗi liên kết O–H một cặp chấm-nhân, O có hai cặp chấm không chung ở trên và dưới.
Chỉ vẽ electron lớp ngoài. Chấm và dấu × phân biệt electron được góp từ nguyên tử nào, không phải hai loại electron. Sơ đồ đếm electron, không biểu diễn góc thật của phân tử nước.
Nguyên tử O có 6 electron lớp ngoài, mỗi H có 1. O góp chung một electron với H thứ nhất và một electron với H thứ hai. Mỗi liên kết O–H có **một cặp chung**; cả phân tử H₂O có **hai cặp chung**. O còn hai cặp electron không dùng chung. Khi tính lớp ngoài của O, có 4 electron không chung và 4 electron thuộc hai cặp chung, tổng 8. Mỗi H sử dụng một cặp chung nên có 2. Không nhầm “hai cặp chung” với “hai electron”.

Đọc một hay nhiều cặp giữa hai nguyên tử

| Phân tử | Các cặp electron dùng chung | |---|---| | H₂, Cl₂ | Một cặp giữa hai nguyên tử | | O₂ | Hai cặp giữa hai O | | N₂ | Ba cặp giữa hai N | | H₂O | Một cặp ở mỗi O–H; tổng hai cặp | | NH₃ | Một cặp ở mỗi N–H; tổng ba cặp | | CO₂ | Hai cặp ở mỗi C–O; tổng bốn cặp | Trong CO₂, C có 4 electron lớp ngoài và góp 2 electron với mỗi O. Hai cặp chung ở mỗi C–O có tổng 4 electron; C sử dụng bốn cặp chung ở hai phía nên có 8 electron lớp ngoài. Mỗi O sử dụng hai cặp chung, cùng 4 electron không chung của O, cũng có 8. Khi gặp bảng, đọc rõ số cặp **ở từng liên kết** và **trong cả phân tử**. Với CO₂, hai nguyên tử O không có nghĩa chỉ hai cặp chung tổng cộng.

Bài luyện

Trong mô hình H₂O vừa học, số cặp electron dùng chung của cả phân tử là bao nhiêu?
Chọn một đáp án

Bài luyện

CO₂ có hai cặp chung ở mỗi C–O. Cả phân tử có bao nhiêu cặp dùng chung?
Chọn một đáp án

Không phân loại chỉ bằng trạng thái

Nhiều chất tạo bởi các phân tử có liên kết cộng hóa trị, như oxygen, nước, đường, được gọi là chất cộng hóa trị. Chúng có thể ở thể khí, lỏng hoặc rắn; không phải cứ rắn là hợp chất ion. Các chất phân tử này thường có nhiệt độ nóng chảy, sôi thấp hơn nhiều chất ion, và nhiều chất không dẫn điện. Đây là nhận xét thường gặp, không phải mọi chất cộng hóa trị đều có tính chất giống nhau. Khi phân biệt hai kiểu liên kết, điều chính cần xét là **tạo ion trái dấu** hay **dùng chung cặp electron**.