Bài luyện
Trong phân tử H₂, hai nguyên tử H tạo liên kết bằng cách nào?
Liên kết này không chuyển proton giữa các hạt nhân.
Nếu mất cả hai electron thì không có cặp electron liên kết như mô hình H₂.
Trong H₂ có một cặp được cả hai H cùng sử dụng.
Hai electron góp lại thành một cặp chung; mỗi H sử dụng cả cặp.
Lời giải
Mỗi H có một electron. Hai nguyên tử góp hai electron thành một cặp chung, tạo liên kết cộng hóa trị. Mỗi H sử dụng cặp đó để có hai electron lớp ngoài. Đáp án D.
Trong nước có hai cặp chung

Nguyên tử O có 6 electron lớp ngoài, mỗi H có 1. O góp chung một electron với H thứ nhất và một electron với H thứ hai. Mỗi liên kết O–H có **một cặp chung**; cả phân tử H₂O có **hai cặp chung**.
O còn hai cặp electron không dùng chung. Khi tính lớp ngoài của O, có 4 electron không chung và 4 electron thuộc hai cặp chung, tổng 8. Mỗi H sử dụng một cặp chung nên có 2. Không nhầm “hai cặp chung” với “hai electron”.
Đọc một hay nhiều cặp giữa hai nguyên tử
| Phân tử | Các cặp electron dùng chung |
|---|---|
| H₂, Cl₂ | Một cặp giữa hai nguyên tử |
| O₂ | Hai cặp giữa hai O |
| N₂ | Ba cặp giữa hai N |
| H₂O | Một cặp ở mỗi O–H; tổng hai cặp |
| NH₃ | Một cặp ở mỗi N–H; tổng ba cặp |
| CO₂ | Hai cặp ở mỗi C–O; tổng bốn cặp |
Trong CO₂, C có 4 electron lớp ngoài và góp 2 electron với mỗi O. Hai cặp chung ở mỗi C–O có tổng 4 electron; C sử dụng bốn cặp chung ở hai phía nên có 8 electron lớp ngoài. Mỗi O sử dụng hai cặp chung, cùng 4 electron không chung của O, cũng có 8.
Khi gặp bảng, đọc rõ số cặp **ở từng liên kết** và **trong cả phân tử**. Với CO₂, hai nguyên tử O không có nghĩa chỉ hai cặp chung tổng cộng.
Bài luyện
Trong mô hình H₂O vừa học, số cặp electron dùng chung của cả phân tử là bao nhiêu?
Có hai liên kết O–H, không phải chỉ một.
Mỗi O–H một cặp; hai O–H có hai cặp chung.
Bốn electron chung tạo hai cặp; hai cặp còn lại của O không chung.
Không lấy số 6 electron lớp ngoài của O làm số cặp liên kết.
Lời giải
O tạo một cặp chung với mỗi H. Hai nguyên tử H tạo hai liên kết O–H, nên tổng hai cặp electron dùng chung. Đáp án B.
Bài luyện
CO₂ có hai cặp chung ở mỗi C–O. Cả phân tử có bao nhiêu cặp dùng chung?
2 mới là số cặp ở một phía C–O; có hai phía.
3 là số nguyên tử của phân tử, không phải số cặp chung.
Hai phía, mỗi phía hai cặp: tổng bốn cặp.
8 là số electron trong bốn cặp, không phải số cặp.
Lời giải
Một C liên kết với hai O. Mỗi C–O có hai cặp chung, nên toàn phân tử có 2 × 2 = 4 cặp, tương ứng 8 electron chung. Đáp án C.
Không phân loại chỉ bằng trạng thái
Nhiều chất tạo bởi các phân tử có liên kết cộng hóa trị, như oxygen, nước, đường, được gọi là chất cộng hóa trị. Chúng có thể ở thể khí, lỏng hoặc rắn; không phải cứ rắn là hợp chất ion.
Các chất phân tử này thường có nhiệt độ nóng chảy, sôi thấp hơn nhiều chất ion, và nhiều chất không dẫn điện. Đây là nhận xét thường gặp, không phải mọi chất cộng hóa trị đều có tính chất giống nhau. Khi phân biệt hai kiểu liên kết, điều chính cần xét là **tạo ion trái dấu** hay **dùng chung cặp electron**.