Virus không có cấu tạo tế bào

Virus rất nhỏ, phần lớn phải dùng kính hiển vi điện tử để quan sát. Khác với vi khuẩn, virus **không có cấu tạo tế bào** và chỉ nhân lên được trong tế bào sống của vật chủ.
Một virus có hai thành phần cơ bản: vật chất di truyền, là ADN hoặc ARN, và vỏ protein bao bọc. Một số có thêm vỏ ngoài hoặc gai; không phải mọi virus đều có những phần thêm này.
Các dạng mô hình thường gặp trong bài là xoắn, khối và hỗn hợp. Đa dạng về hình dạng không làm thay đổi điểm chung: virus không phải một tế bào nhỏ có nhân, tế bào chất như sơ đồ tế bào.
Bài luyện
Hai thành phần cơ bản của virus là gì?
Vỏ protein bao bọc vật chất di truyền là hai thành phần cơ bản.
Virus không có cấu tạo tế bào, không có lục lạp.
Không mô tả virus như tế bào có nhân và tế bào chất.
Rễ, thân là cơ quan của cây, không phải thành phần virus.
Lời giải
Virus có vật chất di truyền được vỏ protein bao bọc. Một số có thêm vỏ ngoài nhưng hai thành phần cơ bản vẫn là vỏ protein và vật chất di truyền. Đáp án A.
Phân biệt virus và vi khuẩn
| Điểm so sánh | Vi khuẩn | Virus |
|---|---|---|
| Cấu tạo tế bào | Có; cơ thể đơn bào, nhân sơ | Không có |
| Nhân lên | Nhiều loại có thể sinh sản trong môi trường phù hợp ngoài tế bào vật chủ | Chỉ nhân lên trong tế bào sống của vật chủ |
| Vai trò | Có lợi hoặc gây hại tùy loại và hoàn cảnh | Có thể gây bệnh; một số được ứng dụng trong nghiên cứu, sản xuất |
Virus có thể tồn tại ngoài vật chủ một thời gian tùy loại và điều kiện, nhưng **tồn tại không đồng nghĩa nhân lên**. Không gọi virus là một loại vi khuẩn.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về sự nhân lên của virus?
Virus không thể tự nhân lên chỉ trong nước mà không có tế bào sống phù hợp.
Virus cần tế bào sống của vật chủ để nhân lên.
Virus không có cấu tạo tế bào và không tạo mô, cơ quan.
Sự nhân lên của virus phụ thuộc tế bào sống của vật chủ.
Lời giải
Virus không có cấu tạo tế bào và phải sử dụng tế bào sống của vật chủ để nhân lên. Không nhầm khả năng tồn tại ngoài tế bào với khả năng nhân lên. Đáp án B.
Ứng dụng và tác hại
Một số virus được sử dụng trong nghiên cứu, sản xuất vaccine hoặc tạo chế phẩm sinh học kiểm soát sâu hại. Đây là công việc có kiểm soát chuyên môn, không phải hoạt động tự nuôi virus tại nhà.
Virus cũng gây nhiều bệnh ở người, động vật và thực vật. Cúm, sởi, thủy đậu là các ví dụ bệnh do virus. Khi học về một bệnh, cần phân biệt tác nhân gây bệnh với đường lây và cách phòng bệnh.
Phòng bệnh theo đường lây
Với bệnh lây qua đường hô hấp, cần giữ vệ sinh tay, che miệng khi ho và thực hiện hướng dẫn y tế phù hợp. Với bệnh do muỗi truyền, cần tránh muỗi đốt và hạn chế nơi muỗi sinh sản.
Vaccine giúp cơ thể hình thành khả năng bảo vệ đối với mầm bệnh cụ thể. Có vaccine phòng nhiều bệnh do virus, nhưng không có một vaccine phòng mọi bệnh. Tiêm chủng theo hướng dẫn của cơ sở y tế. Tham khảo: [WHO về vaccine](https://www.who.int/news-room/questions-and-answers/item/vaccines-and-immunization-what-is-vaccination).
Kháng sinh không điều trị nhiễm virus. Khi có dấu hiệu bệnh, cần báo người lớn, khám và dùng thuốc theo chỉ định; không tự chọn kháng sinh chỉ vì thấy sốt.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về phòng bệnh do virus?
Vaccine hướng tới mầm bệnh cụ thể, không có một loại phòng mọi bệnh.
Kháng sinh không trị nhiễm virus và không được tự sử dụng.
Biện pháp phòng cần phù hợp từng bệnh; tiêm chủng thực hiện theo hướng dẫn y tế.
Virus chỉ nhân lên trong tế bào sống của vật chủ.
Lời giải
Các bệnh có đường lây khác nhau, cần biện pháp phù hợp. Vaccine giúp bảo vệ với những mầm bệnh cụ thể; không thay bằng tự uống kháng sinh. Đáp án C.