Thí nghiệm: giọt nước từ đâu đến?
Chuẩn bị hai ống nghiệm có nút, bên ngoài ban đầu khô. Cho nước pha màu vào cả hai; thêm nước đá vào ống A, không thêm vào ống B. Đậy nút cả hai ống và quan sát theo hướng dẫn.
Bên ngoài ống A lạnh xuất hiện các giọt nước không màu; bên ngoài ống B không có hiện tượng rõ như vậy. Hai ống đều được đậy kín nên các giọt ngoài ống A không phải nước màu chảy ra.
Hơi nước có trong không khí gặp thành ống lạnh và ngưng tụ thành giọt nước. Quan sát này là bằng chứng không khí có chứa hơi nước. Hiện tượng tương tự xảy ra ở mặt ngoài cốc nước đá.
Bài luyện
Một cốc kín chứa nước đá, mặt ngoài ban đầu khô. Sau đó các giọt nước xuất hiện ở mặt ngoài. Nước này chủ yếu từ đâu?
Cốc kín không có nghĩa nước xuyên qua thành cốc; hiện tượng là ngưng tụ bên ngoài.
Thành cốc không biến thành nước trong quan sát này.
Hơi nước gặp bề mặt lạnh chuyển thành các giọt nước lỏng.
Ngưng tụ là hơi nước chuyển thành nước lỏng, không phải oxygen đổi thành nước.
Lời giải
Chất ban đầu là hơi nước có sẵn trong không khí. Gặp thành cốc lạnh, hơi nước ngưng tụ, tạo các giọt nước ở bên ngoài. Đáp án C.
Không khí có những vai trò nào?
| Thành phần hoặc đặc điểm | Vai trò tiêu biểu |
|---|---|
| Oxygen | Cần cho hô hấp, duy trì sự cháy của nhiều nhiên liệu |
| Carbon dioxide | Cây xanh sử dụng trong quang hợp |
| Nitrogen | Sau khi được chuyển hóa thành những chất phù hợp, góp phần cung cấp dinh dưỡng cho cây |
| Hơi nước | Tham gia hình thành mây, mưa và vòng tuần hoàn của nước |
| Lớp không khí bao quanh Trái Đất | Góp phần điều hòa khí hậu, bảo vệ sự sống |
Cây xanh sử dụng carbon dioxide trong quang hợp nhưng cũng cần oxygen để hô hấp. Không đồng nhất hai quá trình này. Cây không trực tiếp dùng khí nitrogen theo cách sử dụng carbon dioxide để quang hợp; nitrogen cần được chuyển hóa, chẳng hạn nhờ một số vi sinh vật.
Bài luyện
Cây xanh sử dụng chất khí nào trong không khí để quang hợp?
Carbon dioxide là chất khí cây sử dụng trong quang hợp.
Nitrogen không thay thế carbon dioxide trong quá trình quang hợp.
Khói đốt rác gây ô nhiễm, không phải tên chất khí cần cho quang hợp.
Bụi không phải chất khí cây sử dụng để quang hợp.
Lời giải
Cây xanh sử dụng carbon dioxide trong quang hợp. Oxygen liên quan đến hô hấp; không nhầm hai vai trò này. Đáp án A.
Nhận biết và hạn chế ô nhiễm không khí
Khói, bụi và các chất có hại từ phương tiện, nhà máy, đốt rác hoặc cháy rừng có thể làm ô nhiễm không khí. Một số nguồn là tự nhiên, như núi lửa; nhiều nguồn do hoạt động của con người.
Không khí ô nhiễm có thể gây hại cho sức khỏe, sinh vật, môi trường và công trình. Có chất gây ô nhiễm không nhìn thấy bằng mắt thường, nên không kết luận không khí sạch chỉ vì không thấy khói.
Cần hạn chế chất gây ô nhiễm từ nguồn: không đốt rác tùy tiện, thu gom rác đúng cách, tiết kiệm năng lượng, xử lí khí thải và dùng phương tiện phù hợp để giảm phát thải. Trồng và bảo vệ cây xanh có ích nhưng không thay thế việc xử lí nguồn ô nhiễm.
Ví dụ: chọn cách xử lí rác
Đốt một đống rác nhựa làm rác ít đi nhưng phát sinh khói và chất gây hại vào không khí. Cách phù hợp là phân loại, thu gom và chuyển rác đến nơi xử lí theo quy định; không đốt rác để ‘dọn sạch nhanh’.
Bài luyện
Việc nào phù hợp để hạn chế ô nhiễm không khí ở khu dân cư?
Đốt nhựa có thể phát sinh khói và chất gây hại.
Đổi thời điểm đốt không loại bỏ chất gây ô nhiễm.
Cây xanh có ích nhưng vẫn cần kiểm soát nguồn phát thải.
Biện pháp này hạn chế phát sinh chất gây ô nhiễm từ nguồn.
Lời giải
Muốn hạn chế ô nhiễm, cần giảm hoặc xử lí nguồn phát sinh khói bụi. Thu gom rác đúng cách và không đốt tùy tiện phù hợp với yêu cầu đó. Đáp án D.