Tiết kiệm là dùng hợp lí, tránh lãng phí
Tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí, giảm mức khai thác nguồn không tái tạo và góp phần giảm chất thải, ô nhiễm. Tiết kiệm không có nghĩa bỏ ánh sáng cần để học hoặc ngắt thiết bị đang thực hiện nhiệm vụ cần thiết.
Trước một biện pháp, cần xét: có đáp ứng nhu cầu không, có giảm tiêu thụ không, có giữ an toàn không. Nguồn tái tạo cũng nên dùng hợp lí, không vì tái tạo mà bật thiết bị suốt ngày khi không cần.
Một số biện pháp phù hợp
| Tình huống | Cách làm |
|---|---|
| Phòng đủ ánh sáng tự nhiên | Tận dụng ánh sáng phù hợp, tắt đèn không cần |
| Không còn nhu cầu dùng đèn, quạt, ti vi | Tắt thiết bị theo hướng dẫn |
| Chọn đèn chiếu sáng | Chọn loại hiệu quả, đủ sáng cho công việc, không chỉ chọn rẻ nhất |
| Dùng tủ lạnh | Đóng cửa sau khi lấy đồ; không để cửa mở kéo dài |
| Làm khô quần áo | Có thể tận dụng nắng, gió khi điều kiện phù hợp |
| Dùng nước, vật liệu | Tránh để nước chảy không cần; tái sử dụng, tái chế đúng cách |
Đèn LED phù hợp có thể giúp giảm điện dùng cho chiếu sáng, nhưng hiệu quả còn tùy sản phẩm và bộ đèn. Không khẳng định mọi LED có cùng mức tiết kiệm. Tham khảo: [DOE về đèn LED](https://www.energy.gov/cmei/ssl/led-basics).
Người lớn phụ trách thay, sửa điện và thao tác với cầu dao, ổ điện. Không tự tháo thiết bị hay tắt toàn bộ điện nhà mà bỏ qua tủ lạnh, thiết bị y tế và các nhu cầu cần duy trì.
Bài luyện
Phòng học đã đủ ánh sáng tự nhiên cho việc đọc. Biện pháp nào phù hợp?
Dùng thêm khi không cần gây lãng phí.
Giữ đủ điều kiện học mà giảm dùng điện không cần.
Tiết kiệm phải giữ ánh sáng phù hợp cho việc đọc.
Thiết bị cần thiết không phải tự động là phần lãng phí.
Lời giải
Đã đủ sáng thì có thể tắt đèn không cần, vẫn đáp ứng việc đọc. Tiết kiệm là dùng hợp lí, không phải học trong tối. Đáp án B.
Ví dụ: so lượng điện trong cùng thời gian
Hai đèn giả định đáp ứng cùng nhu cầu chiếu sáng. Dữ liệu cho mỗi 1 giờ:
| Đèn | Điện năng tiêu thụ trong 1 giờ |
|---|---:|
| A | 0,060 kWh |
| B | 0,010 kWh |
kWh là một đơn vị điện năng thường gặp trên hóa đơn. Sau 5 giờ, A dùng $0,060\times5=0,300$ kWh; B dùng $0,010\times5=0,050$ kWh. B dùng ít hơn 0,250 kWh trong thời gian này.
Dữ liệu là minh họa, không phải giá điện hay thông số một sản phẩm đang bán. Nếu xét tổng chi phí lâu dài còn cần giá mua, thời gian dùng, thay thế; không kết luận chỉ từ giá mua ban đầu.
Bài luyện
Theo bảng, trong cùng 5 giờ và đáp ứng cùng nhu cầu, nhận xét nào đúng?
0,060 lớn hơn 0,010.
Cùng thời gian không có nghĩa cùng điện năng tiêu thụ.
Nhân số mỗi giờ với 5 cho đúng hai lượng điện.
Giá mua cần cho tổng chi phí, không cản việc so dữ liệu điện năng đã có.
Lời giải
A dùng 0,060 × 5 = 0,300 kWh, B dùng 0,010 × 5 = 0,050 kWh. B dùng ít hơn trong điều kiện đáp ứng cùng nhu cầu. Đáp án C.
Bài luyện
Biện pháp nào phù hợp với tiết kiệm năng lượng và mục đích dùng tủ lạnh?
Hạn chế trao đổi không cần với phòng, vẫn giữ chức năng bảo quản.
Tủ lạnh không phải thiết bị làm mát phòng; mở cửa kéo dài gây lãng phí.
Cần giữ chức năng bảo quản; không tiết kiệm bằng cách bỏ nhu cầu cần thiết.
Không tự sửa, tháo thiết bị; tản nhiệt có vai trò trong hoạt động.
Lời giải
Đóng cửa sau khi lấy đồ giúp dùng tủ đúng chức năng và tránh tiêu thụ không cần. Không mở tủ để làm mát phòng hoặc bỏ yêu cầu bảo quản. Đáp án A.