Chọn mẫu an toàn cho hai hoạt động
Bài gồm quan sát nấm mốc và quan sát một số nấm có thể quả lớn. Khi học trực tuyến, dùng ảnh, video kính hiển vi hoặc tiêu bản chuẩn cho phần nấm mốc; không tự nuôi mốc thực phẩm rồi mở, cạo hay ngửi mẫu ở nhà.
Trong phòng thực hành, giáo viên lựa chọn mẫu, kiểm tra điều kiện và hướng dẫn an toàn trước khi quan sát. Chuẩn bị kính lúp, kính hiển vi, lam, lamen, ống nhỏ giọt, giấy thấm và dụng cụ bảo hộ theo hoạt động. Rửa tay trước, sau thực hành; không ăn mẫu hoặc dùng dụng cụ thí nghiệm để chế biến thức ăn.
Với mẫu nấm lớn, có thể dùng nấm rơm, nấm sò, mộc nhĩ từ nguồn thực phẩm đáng tin cậy. Không cần hái nấm hoang để hoàn thành bài.
Quan sát đám mốc và sợi nấm
Qua ảnh hoặc mẫu được chuẩn bị phù hợp, ghi nơi xuất hiện đám mốc, màu sắc và dạng bề mặt. Mắt thường giúp thấy cả đám; kính hiển vi giúp thấy rõ các sợi nhỏ hơn.
Với việc chuẩn bị tiêu bản tại phòng thực hành, trình tự được tìm hiểu là: đặt phần mẫu được giáo viên cung cấp lên lam → thêm 1–2 giọt nước → tách nhẹ theo hướng dẫn để mẫu bớt chồng lấp → đậy lamen, thấm nước thừa → quan sát từ vật kính 10× tới 40× khi cần.
Nếu dùng tiêu bản làm sẵn, không mở hay tách lại mẫu. Chỉ ghi sợi nấm, phần tạo bào tử hoặc bộ phận khác nếu quan sát được rõ; không kết luận mẫu an toàn để ăn từ hình dưới kính.
Bài luyện
Trình tự nào phù hợp khi quan sát tiêu bản nấm đã được chuẩn bị?
Cần bắt đầu từ độ phóng đại thấp; không nếm mẫu.
Mắt thường không đủ phân biệt mọi cấu trúc nhỏ của mẫu.
Trình tự này giúp tìm mẫu, lấy nét rồi quan sát chi tiết.
Mô hình tham khảo không thay thế kết quả thực sự quan sát.
Lời giải
Quan sát thấp trước giúp tìm vùng có mẫu, lấy nét. Sau đó tăng độ phóng đại khi cần theo hướng dẫn. Không nếm mẫu hay tạo kết quả giả. Đáp án C.
Quan sát thể quả của nấm có mũ

Quan sát mẫu nguyên vẹn bằng mắt thường, kính lúp; tìm mũ, cuống và mặt dưới mũ. Khi cần xem mặt cắt, giáo viên hoặc người lớn phụ trách thao tác với dao.
Mô hình minh họa có mũ, phiến phía dưới mũ, cuống, vòng ở cuống và bao gốc; hệ sợi nằm trong nơi nấm sinh trưởng. Những phần này giúp đối chiếu cấu tạo, không phải một bộ dấu hiệu nhận biết nấm ăn.
Không phải mọi nấm đều có đầy đủ các phần trên. Nấm sò và mộc nhĩ không giống toàn bộ mô hình; hệ sợi có thể không còn trong mẫu thực phẩm đã thu hái.
Bài luyện
Phần dạng sợi trong nơi nấm sinh trưởng được gọi là gì trong mô hình?
Nấm không có rễ cây; đây là các sợi nấm.
Nhiều sợi nấm tạo thành hệ sợi.
Nấm không có lá như cây xanh.
Đây không phải hệ tiêu hóa của động vật.
Lời giải
Các sợi tạo thành hệ sợi nấm trong nơi sinh trưởng. Không gọi chúng là rễ vì nấm không có các cơ quan rễ, thân, lá như cây. Đáp án B.
Bảng báo cáo dựa vào mẫu thực tế
Ghi tên mẫu hoặc kí hiệu, nguồn quan sát và dụng cụ. Với nấm mốc, ghi màu đám mốc, dạng sợi hoặc bộ phận thấy rõ và vẽ hình. Với nấm lớn, dùng bảng ngắn:
| Mẫu | Mũ | Cuống | Phiến dưới mũ | Hệ sợi | Nhận xét khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Mẫu đã quan sát | Ghi kết quả | Ghi kết quả | Ghi kết quả | Ghi kết quả | Ghi hình dạng, phần nhìn rõ |
Ghi ‘chưa quan sát thấy’ khi phần đó không rõ hoặc không có trong mẫu thu hái. Không tự thêm một bộ phận cho giống mô hình. Nếu chỉ xem hình, ghi rõ là kết quả từ hình, không phải đã thực hành trực tiếp.
Bài luyện
Mẫu nấm thực phẩm đã cắt bỏ phần gốc không cho thấy hệ sợi. Cách báo cáo nào đúng?
Kết quả bị giới hạn bởi mẫu đã thu hái, không đủ suy rộng cho mọi nấm.
Không thấy trong một mẫu không chứng minh mọi nấm đều không có.
Không tạo kết quả quan sát giả.
Vẫn có thể quan sát, báo cáo các phần thực sự có trong mẫu.
Lời giải
Mẫu đã bị cắt gốc nên không cho thấy đầy đủ cấu tạo tại nơi sinh trưởng. Ghi đúng giới hạn của mẫu và tiếp tục mô tả các phần thấy được. Đáp án A.