Gọi tên sự chuyển thể

Để nước đá ở nơi ấm, nước đá chuyển thành nước lỏng. Làm lạnh nước đủ lâu trong ngăn đông, nước lỏng chuyển thành nước đá. Chất vẫn là nước, nhưng thể đã thay đổi.
| Thể ban đầu → thể sau | Tên quá trình | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rắn → lỏng | Nóng chảy | Nước đá tan |
| Lỏng → rắn | Đông đặc | Nước thành nước đá |
| Lỏng → khí | Hóa hơi | Nước chuyển thành hơi nước |
| Khí → lỏng | Ngưng tụ | Hơi nước tạo thành giọt nước |
Muốn xác định đúng quá trình, trước hết xét chất chuyển **từ thể nào sang thể nào**. Nóng chảy và đông đặc là hai quá trình ngược nhau; hóa hơi và ngưng tụ cũng vậy.
Bài luyện
Nước lỏng trong khay chuyển thành nước đá ở ngăn đông. Quá trình này gọi là gì?
Nóng chảy là rắn chuyển thành lỏng, ngược với trường hợp này.
Bay hơi là lỏng chuyển thành khí ở bề mặt.
Ngưng tụ là khí chuyển thành lỏng.
Nước đã chuyển từ thể lỏng sang thể rắn.
Lời giải
Thể ban đầu là lỏng, thể sau là rắn. Lỏng chuyển thành rắn gọi là đông đặc. Đáp án D.
Bay hơi khác sôi như thế nào?
Cả bay hơi và sôi đều là sự hóa hơi, nhưng có điểm khác nhau.
| Bay hơi | Sôi |
|---|---|
| Xảy ra ở bề mặt chất lỏng | Xảy ra cả trong lòng và trên bề mặt chất lỏng |
| Có thể xảy ra khi chất lỏng chưa đạt nhiệt độ sôi | Xảy ra khi chất lỏng đạt nhiệt độ sôi trong điều kiện đang xét |
| Ví dụ: áo ướt khô dần | Ví dụ: nước sôi có bọt khí nổi lên liên tục |
Ở áp suất khí quyển thông thường, nước tinh khiết sôi ở khoảng 100 °C. Khi nước đang sôi, nhiệt độ gần như không đổi nếu áp suất không đổi; đun tiếp làm nước tiếp tục hóa hơi, không làm nhiệt độ tăng mãi.
Hơi nước ở thể khí không nhìn thấy bằng mắt thường. Vệt trắng gần miệng ấm là các giọt nước rất nhỏ hình thành do hơi nước ngưng tụ. Không đưa mặt hoặc tay gần miệng ấm để quan sát.
Bài luyện
Áo ướt khô dần khi phơi, dù nước trên áo không sôi. Hiện tượng chủ yếu là gì?
Nước lỏng ở bề mặt áo chuyển thành hơi, nên áo khô dần.
Đông đặc tạo nước đá, không giải thích áo khô.
Nóng chảy cần chất ban đầu ở thể rắn.
Ngưng tụ tạo thêm nước lỏng, không phải làm áo khô.
Lời giải
Nước trên áo chuyển từ lỏng sang khí ở bề mặt mà không cần sôi. Đó là sự bay hơi. Đáp án A.
Ví dụ: đọc bảng theo dõi nước đá đang tan
Trong thí nghiệm có giáo viên hướng dẫn, đặt nhiệt kế thích hợp vào hỗn hợp nước đá và nước, theo dõi khi làm ấm nhẹ. Bầu nhiệt kế không chạm thành hoặc đáy cốc. Dữ liệu minh họa:
| Thời điểm theo dõi | Quan sát | Nhiệt độ |
|---|---|---|
| Lần 1 | Còn nhiều nước đá | 0 °C |
| Lần 2 | Nước đá ít đi, vẫn còn nước đá | 0 °C |
| Lần 3 | Nước đá vừa tan hết | 0 °C |
| Lần 4 | Chỉ còn nước lỏng, tiếp tục làm ấm | 4 °C |
| Lần 5 | Chỉ còn nước lỏng, tiếp tục làm ấm | 8 °C |
Từ lần 1 đến lần 3, nước đá nóng chảy nhưng nhiệt độ không tăng. Sau khi đá tan hết, tiếp tục làm ấm thì nhiệt độ nước tăng. Với nước tinh khiết ở áp suất thông thường, nóng chảy và đông đặc xảy ra ở khoảng 0 °C.
Khi làm thí nghiệm thật, ghi đúng số đo quan sát được; không sửa số liệu cho khớp bảng minh họa. Không tự dùng nguồn nhiệt hoặc chạm vào dụng cụ đang đun.
Bài luyện
Theo bảng minh họa, từ lần 1 đến lần 2, nước đá ít đi nhưng nhiệt độ vẫn là 0 °C. Kết luận nào đúng?
Lượng nước đá giảm chứng tỏ có sự nóng chảy, dù nhiệt độ chưa tăng.
Quan sát nước đá ít đi và số đo không đổi phù hợp với quá trình nóng chảy.
Nước không sôi ở 0 °C trong điều kiện thí nghiệm này.
Bảng cho biết vẫn có nước đá và nước lỏng.
Lời giải
Nước đá giảm vì một phần đã chuyển thành nước lỏng. Trong thời gian nước đá đang tan, nhiệt độ vẫn ở khoảng 0 °C. Đáp án B.
Bài luyện
Hơi nước gặp một bề mặt lạnh và tạo thành các giọt nước. Đó là quá trình nào?
Ở đây chất ban đầu là hơi nước, không phải nước lỏng.
Không có chất rắn nóng chảy trong mô tả.
Hơi nước ở thể khí chuyển thành giọt nước ở thể lỏng.
Giọt nước tạo ra ở thể lỏng, không phải nước đá.
Lời giải
Xét hai thể: hơi nước là khí, giọt nước là lỏng. Khí chuyển thành lỏng gọi là ngưng tụ. Đáp án C.