Nguyên liệu được dùng để tạo sản phẩm
Mía được chế biến để sản xuất đường; đất sét được dùng làm gạch và đồ gốm. Mía, đất sét là nguyên liệu của các quá trình sản xuất đó.
Nguyên liệu có thể được lấy từ tự nhiên hoặc được tạo ra qua sản xuất. Cần xét **đầu vào của quá trình đang nói đến**, không chỉ học thuộc tên một chất.
Chẳng hạn, quặng sắt là nguyên liệu để sản xuất vật liệu chứa sắt; thép là vật liệu dùng làm khung nhà. Một vật liệu cũng có thể trở thành nguyên liệu của một quá trình sản xuất tiếp theo.
Đá vôi: tính chất gắn với ứng dụng
Đá vôi có thành phần chủ yếu là calcium carbonate, thường lẫn các chất khác nên có thể có nhiều màu. Đá vôi được dùng trong xây dựng, làm nguyên liệu sản xuất vôi và xi măng.
Trong thí nghiệm do giáo viên hướng dẫn, dùng đinh sắt vạch lên mẫu đá vôi thấy vết xước. Khi giáo viên nhỏ dung dịch hydrochloric acid thích hợp lên mẫu, có bọt khí thoát ra. Hai quan sát cho biết đá vôi có thể bị đinh làm xước và có thể phản ứng với acid.
Không suy ra đá vôi ‘tan trong mọi chất lỏng’ từ thí nghiệm với acid. Không tự dùng acid hoặc thử trên đá chưa rõ loại.
Bài luyện
Trong thí nghiệm, nhỏ acid phù hợp lên đá vôi thấy bọt khí thoát ra. Quan sát này cho biết gì?
Kết quả với acid không cho phép kết luận về mọi chất lỏng.
Thí nghiệm không mô tả sự chuyển từ rắn sang lỏng do nóng chảy.
Bọt khí thoát ra là hiện tượng quan sát khi đá vôi phản ứng với acid.
Mẫu đá vôi ban đầu ở thể rắn; khí là sản phẩm tạo ra.
Lời giải
Hiện tượng quan sát là khí thoát ra khi đá vôi tiếp xúc với acid phù hợp. Điều đó thể hiện khả năng phản ứng của đá vôi, không phải nóng chảy hay tính tan trong mọi chất lỏng. Đáp án C.
Quặng là nguồn nguyên liệu
Quặng là đất đá chứa thành phần có giá trị với hàm lượng đủ lớn để khai thác và chế biến. Quặng không đồng nhất với kim loại tinh khiết đã được sản xuất.
| Nguyên liệu | Sản phẩm hoặc ứng dụng |
|---|---|
| Quặng sắt | Sản xuất sắt, gang, thép |
| Quặng bauxite | Sản xuất nhôm |
| Quặng đồng | Sản xuất đồng, dùng làm dây dẫn điện |
Việc chế biến cần dựa vào thành phần và tính chất của nguyên liệu. Ở lớp 6, cần nhận biết mối liên hệ nguyên liệu – sản phẩm, chưa cần học các phương trình và công nghệ luyện kim chi tiết.
Bài luyện
Quặng bauxite được dùng làm nguyên liệu để sản xuất kim loại nào?
Đồng được sản xuất từ các quặng chứa đồng.
Bauxite là nguyên liệu để sản xuất nhôm.
Sắt được sản xuất từ quặng sắt.
Bauxite không phải nguồn quặng để sản xuất vàng.
Lời giải
Trong các nguyên liệu thông dụng đã học, quặng bauxite được dùng để sản xuất nhôm. Đáp án B.
Ví dụ: dùng kim loại tiết kiệm
Một đồ dùng kim loại bị hỏng nhưng có thể sửa được. Sửa để dùng tiếp giúp giảm nhu cầu sản xuất đồ mới. Khi không thể dùng tiếp, thu gom để tái chế giúp tận dụng kim loại đã khai thác.
Khoáng sản có hạn, không được bổ sung kịp với tốc độ con người khai thác. Khai thác còn có thể làm thay đổi cảnh quan, phát sinh bụi và chất thải. Vì vậy, cần khai thác hợp lí, tiết kiệm nguyên liệu, tận dụng vật liệu cũ và kiểm soát tác động môi trường.
Bài luyện
Vì sao cần khai thác và sử dụng khoáng sản hợp lí?
Khoáng sản không được bổ sung nhanh như tốc độ khai thác.
Khai thác có thể phát sinh bụi, chất thải và thay đổi cảnh quan.
Trữ lượng hữu hạn nên không thể sử dụng lãng phí.
Cần xét cả nguy cơ cạn kiệt và tác động của khai thác.
Lời giải
Khoáng sản có hạn; khai thác có thể ảnh hưởng cảnh quan và gây ô nhiễm. Vì vậy cần sử dụng tiết kiệm và kiểm soát tác động môi trường. Đáp án D.