Đa dạng sinh học thể hiện ở sự phong phú của loài
Trong một khu rừng có nhiều loài cây, nấm, chim, côn trùng và các sinh vật khác. Sự phong phú về loài là biểu hiện rõ của đa dạng sinh học được xét trong bài này.
**Số loài khác số cá thể.** Một vườn có rất nhiều cây cùng một loài chưa chắc phong phú về loài hơn một vườn có ít cây nhưng thuộc nhiều loài khác nhau. So sánh cần có phạm vi và cách khảo sát phù hợp.
Bài luyện
Trong hai ô khảo sát cùng diện tích, cách ghi nhận như nhau: ô A có 80 cây thuộc 1 loài; ô B có 20 cây thuộc 5 loài. Riêng thực vật đã ghi nhận, ô nào phong phú về loài hơn?
Nhiều cá thể không đồng nghĩa nhiều loài.
Hai ô có số loài khác nhau theo dữ liệu.
So sánh đúng số loài trong phạm vi được nêu.
Một loài có thể có nhiều cá thể; hai số không bắt buộc bằng nhau.
Lời giải
Đề hỏi sự phong phú về loài: ô B có 5 loài, ô A có 1 loài. Chỉ kết luận về thực vật đã ghi nhận, không suy ra toàn bộ sinh vật của mọi nơi. Đáp án C.
Các loài có quan hệ với nhau
Các sinh vật cung cấp thức ăn, nơi sống cho nhau, góp phần duy trì đời sống tự nhiên. Nhiều vi khuẩn và nấm phân hủy xác sinh vật, chất thải hữu cơ; thực vật góp phần bảo vệ đất, nước; động vật tham gia thụ phấn, phát tán hạt và các quan hệ thức ăn.
Đối với con người, đa dạng sinh học cung cấp lương thực, thực phẩm, nguyên liệu và nguồn sinh vật cho nghiên cứu, sản xuất. Cảnh quan tự nhiên còn phục vụ tham quan, giải trí phù hợp. Bảo vệ các loài cần gắn với bảo vệ môi trường sống của chúng.
Ví dụ: một thay đổi có thể ảnh hưởng nhiều loài
Xét quan hệ đơn giản: **thực vật → chuột → cú mèo**, mũi tên chỉ từ thức ăn đến sinh vật ăn nó.
Nếu cú mèo giảm, khi các yếu tố khác tương tự, chuột có thể tăng do giảm sự săn bắt, gây tác động lớn hơn đến thực vật. Nếu thực vật giảm mạnh, chuột mất bớt nguồn thức ăn; cú mèo cũng có thể chịu ảnh hưởng sau đó.
Đây là mô hình để thấy các loài liên hệ với nhau. Thực tế còn nhiều nguồn thức ăn và tác động khác nên không khẳng định số lượng mọi loài sẽ thay đổi theo một tỉ lệ cố định.
Bài luyện
Trong mô hình thực vật → chuột → cú mèo, nếu cú mèo giảm và các yếu tố khác tương tự, nhận định nào phù hợp nhất?
Giảm sinh vật săn bắt có thể tạo điều kiện tăng số lượng chuột.
Ít bị săn bắt không phải nguyên nhân để chuột biến mất ngay.
Quan hệ chuột ăn thực vật vẫn có trong mô hình.
Các loài có quan hệ thức ăn nên thay đổi có thể lan tới loài khác.
Lời giải
Cú mèo ăn chuột. Khi cú mèo giảm, chuột có thể tăng nếu các yếu tố khác tương tự. Đây là nhận định có điều kiện, không khẳng định chắc chắn cho mọi hệ tự nhiên. Đáp án A.
Vì sao đa dạng sinh học suy giảm?
Phá rừng, làm ô nhiễm nơi sống, săn bắt và khai thác quá mức làm nhiều loài suy giảm. Thiên tai như núi lửa, cháy rừng cũng có thể tác động; không phải mọi vụ cháy đều do tự nhiên.
Khi rừng bị phá, các loài mất nơi sống và nguồn thức ăn. Con người mất nguồn tài nguyên, còn đất và nước ít được che phủ, giữ lại; nguy cơ xói mòn và một số thiên tai có thể tăng. Không coi một nguyên nhân là lời giải thích duy nhất cho mọi thiên tai.
Chọn biện pháp gắn với nguyên nhân
| Nguyên nhân hoặc nguy cơ | Biện pháp phù hợp |
|---|---|
| Mất rừng, mất nơi sống | Bảo vệ rừng, phục hồi nơi sống, trồng cây phù hợp |
| Săn bắt, khai thác quá mức | Không săn bắt, mua bán trái phép động vật hoang dã; khai thác theo quy định |
| Ô nhiễm môi trường | Không xả rác, giảm chất thải và kiểm soát nguồn ô nhiễm |
| Loài và nơi sống cần bảo vệ | Xây dựng, bảo vệ vườn quốc gia và khu bảo tồn |
Việc phù hợp học sinh gồm không phá tổ, bẻ cành; giữ sạch khu quan sát; tìm hiểu và tuyên truyền bằng thông tin có căn cứ. Không tự thả một loài lạ vào tự nhiên chỉ vì nghĩ rằng thêm loài luôn có lợi.
Bài luyện
Một khu vực mất nhiều loài vì rừng bị phá, nơi sống bị thu hẹp. Biện pháp nào tác động trực tiếp vào nguyên nhân này?
Đếm giúp theo dõi nhưng riêng việc đếm không phục hồi nơi sống.
Biện pháp giữ và phục hồi nơi sống giải quyết nguyên nhân đã nêu.
Di chuyển tùy tiện có thể không phù hợp, không thay thế bảo vệ nơi sống.
Khai thác thêm có thể làm suy giảm nặng hơn.
Lời giải
Nguyên nhân là mất nơi sống, nên cần bảo vệ rừng còn lại và phục hồi nơi sống phù hợp. Bảo vệ sinh vật không tách rời bảo vệ môi trường của chúng. Đáp án B.