Các thành phần chính được xét trong bài
Tế bào không phải một khối đồng nhất. Cấu tạo cơ bản được xét trong bài gồm màng tế bào, tế bào chất và nhân hoặc vùng nhân.
| Thành phần | Vị trí và chức năng chính |
|---|---|
| Màng tế bào | Bao bọc tế bào, tham gia kiểm soát trao đổi chất với môi trường |
| Tế bào chất | Phần bên trong màng, ngoài nhân; nơi diễn ra phần lớn hoạt động trao đổi chất |
| Nhân hoặc vùng nhân | Chứa vật chất di truyền, liên quan đến điều khiển hoạt động tế bào |
Vật chất di truyền, chủ yếu là ADN, mang thông tin về đặc điểm của tế bào và cơ thể. Trong tế bào có nhân hoàn chỉnh, phần này được chứa trong nhân có màng bao bọc.
Bài luyện
Thành phần nào bao bọc tế bào và tham gia kiểm soát trao đổi chất với môi trường?
Màng tế bào nằm ở ranh giới với môi trường và tham gia trao đổi chất.
Lục lạp liên quan đến quang hợp, không bao bọc toàn bộ tế bào.
Nhân chứa vật chất di truyền, không phải lớp bao bọc tế bào.
Không bào có chức năng chứa các chất, không thay màng bao bọc tế bào.
Lời giải
Màng tế bào bao bọc phần bên trong và tham gia kiểm soát các chất trao đổi giữa tế bào với môi trường. Đáp án A.
Nhân sơ và nhân thực khác nhau ở đâu?
| Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|
| Chưa có nhân hoàn chỉnh; vật chất di truyền ở vùng nhân, không được màng nhân bao bọc | Có nhân hoàn chỉnh, được màng nhân bao bọc |
| Không có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc | Có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc |
| Ví dụ: tế bào vi khuẩn | Ví dụ: tế bào thực vật, động vật điển hình |
Cả hai loại đều có màng tế bào và tế bào chất. **Không có nhân hoàn chỉnh không có nghĩa là không có vật chất di truyền.** Không nhầm màng nhân với màng tế bào: một màng bao quanh nhân, một màng bao quanh tế bào.
Bài luyện
Mô tả nào đúng về tế bào nhân sơ?
Tế bào nhân sơ vẫn có màng tế bào.
Vật chất di truyền nằm ở vùng nhân.
Đây là đặc điểm của tế bào nhân thực, không phải nhân sơ.
Điểm phân biệt là vùng nhân không được màng nhân bao bọc.
Lời giải
Tế bào nhân sơ có vật chất di truyền tại vùng nhân, nhưng chưa có nhân hoàn chỉnh có màng bao bọc. Đáp án D.
So sánh tế bào động vật và thực vật

Tế bào động vật và thực vật điển hình đều là tế bào nhân thực, có màng tế bào, tế bào chất và nhân.
Tế bào thực vật có thành tế bào bên ngoài màng, giúp bảo vệ và giữ hình dạng. Nhiều tế bào thực vật trưởng thành có không bào lớn chứa nước và các chất. Tế bào ở phần xanh của cây có lục lạp chứa diệp lục, giúp hấp thu ánh sáng trong quang hợp.
Tế bào động vật không có thành tế bào và lục lạp như tế bào thực vật. Không phải mọi tế bào thực vật đều có lục lạp: tế bào ở rễ thường không có. Vì vậy, không dùng riêng việc không thấy lục lạp để kết luận mẫu là tế bào động vật.
Ví dụ: phân biệt thành tế bào với màng tế bào
Ở tế bào thực vật trong sơ đồ, thành tế bào nằm ngoài, còn màng tế bào ở phía trong thành. Thành giúp giữ hình dạng; màng tham gia trao đổi chất. Hai cấu trúc có vị trí và vai trò khác nhau, không phải hai tên gọi cho cùng một bộ phận.
Bài luyện
Một sơ đồ tế bào ở lá cây có thành tế bào, lục lạp và không bào lớn. Nhận xét nào phù hợp?
Cả tế bào thực vật và động vật điển hình đều có nhân; nhân không đủ để kết luận động vật.
Các cấu trúc trong mô tả phù hợp với tế bào thực vật ở lá.
Thành tế bào không phải dấu hiệu đủ để kết luận nhân sơ; tế bào thực vật là nhân thực.
Tế bào thực vật có cả thành và màng tế bào.
Lời giải
Thành tế bào, lục lạp và không bào lớn là các đặc điểm điển hình của tế bào thực vật ở lá. Lục lạp tham gia quang hợp. Đáp án B.