Nhận biết nguy hiểm trước khi làm
Trong phòng thực hành có thể có điện, nguồn nhiệt, hóa chất, thủy tinh và dụng cụ sắc nhọn. Một thao tác bất cẩn có thể gây bỏng, đứt tay hoặc làm hóa chất bắn vào người.
Trước khi làm thí nghiệm, cần đọc nội quy, xem hướng dẫn và nhận biết nguy hiểm của dụng cụ, hóa chất sẽ dùng. Chỉ tiến hành khi có người hướng dẫn.
Đọc kí hiệu cảnh báo

Biển cấm cho biết việc không được làm, chẳng hạn cấm lửa hoặc cấm ăn uống. Kí hiệu cảnh báo cho biết nguy cơ cần phòng tránh.
| Kí hiệu hoặc hình ảnh | Ý nghĩa cần nhận biết |
|---|---|
| Tia sét | Nguy hiểm về điện |
| Đầu lâu và xương chéo | Chất độc |
| Chất từ ống nghiệm làm hỏng tay, bề mặt | Chất ăn mòn |
| Biểu tượng nguy hiểm sinh học | Nguy cơ từ tác nhân sinh học |
Cần đọc thêm nhãn và chỉ dẫn bên cạnh kí hiệu. Không đoán một chất là an toàn chỉ vì lọ chứa có màu quen thuộc.
Bài luyện
Kí hiệu đầu lâu và xương chéo trên nhãn hóa chất cảnh báo điều gì?
Đầu lâu và xương chéo là kí hiệu cảnh báo chất độc.
Đây là cảnh báo về hóa chất, không phải kí hiệu dụng cụ đo.
Kí hiệu này cảnh báo chất độc, không cho phép dùng làm thực phẩm.
Nguy hiểm về điện thường được biểu thị bằng tia sét.
Lời giải
Đầu lâu và xương chéo cảnh báo chất độc. Vì vậy cần tránh tiếp xúc không được hướng dẫn, không nếm hoặc ngửi hóa chất. Đáp án A.
Làm việc an toàn
| Thời điểm | Việc cần làm |
|---|---|
| Trước thí nghiệm | Trang phục gọn gàng, buộc tóc dài; dùng kính, găng tay và đồ bảo hộ theo hướng dẫn; kiểm dụng cụ, nhãn hóa chất |
| Trong thí nghiệm | Làm đúng chỉ dẫn; không ăn uống, đùa nghịch, nếm hoặc ngửi hóa chất; không chạm tay vào vật đang đun |
| Sau thí nghiệm | Bỏ chất thải đúng nơi quy định, vệ sinh và cất dụng cụ theo hướng dẫn, rửa tay bằng xà phòng |
Kính bảo hộ giúp ngăn hóa chất bắn vào mắt. Găng tay phù hợp giúp hạn chế tiếp xúc với chất gây hại; đeo găng không thay cho việc rửa tay sau thực hành.
Ví dụ: phát hiện dụng cụ bị nứt
Trước khi đun, một cốc thủy tinh có vết nứt được phát hiện. Không tiếp tục dùng cốc vì cốc có thể vỡ khi làm thí nghiệm. Cần báo người hướng dẫn để kiểm tra và thay dụng cụ phù hợp.
Nếu hóa chất đổ ra bàn hoặc có dụng cụ vỡ, dừng thao tác, tránh vùng nguy hiểm và báo ngay người phụ trách. Không tự nhặt mảnh vỡ hoặc lau hóa chất chưa biết cách xử lí.
Bài luyện
Một lọ hóa chất chưa rõ loại bị đổ trên bàn. Cách làm nào phù hợp nhất?
Không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất chưa rõ tính chất.
Không tự thêm nước hoặc làm chất tràn lan khi chưa có hướng dẫn.
Cần tránh tiếp xúc và để người phụ trách hướng dẫn cách xử lí.
Không ngửi hóa chất để nhận biết; việc này có thể gây hại.
Lời giải
Chưa rõ loại hóa chất nên chưa xác định được nguy cơ và cách xử lí. Cần dừng thao tác, tránh vùng bị đổ và báo người hướng dẫn, không tự chạm, ngửi hoặc thêm chất khác. Đáp án C.
Bài luyện
Sau thí nghiệm, cách làm nào đúng?
Chất thải phải được phân loại, thu gom theo hướng dẫn, không đổ tùy tiện.
Cách làm này giúp giữ vệ sinh và hạn chế tiếp xúc với chất còn bám lại.
Sau thực hành vẫn cần rửa tay, kể cả khi đã dùng găng.
Cần vệ sinh, cất dụng cụ theo hướng dẫn sau khi sử dụng.
Lời giải
Sau thực hành, chất thải phải được thu gom đúng nơi quy định, dụng cụ được vệ sinh và sắp xếp, tay được rửa bằng xà phòng. Đeo găng không loại bỏ yêu cầu rửa tay. Đáp án B.