Mở đầu
Phức chất có thể được nhận ra qua hiện tượng quan sát được. Cấu tạo riêng của mỗi phức làm nên những ứng dụng khác nhau trong đời sống và kĩ thuật.
Ba dấu hiệu thường gặp
Phản ứng tạo phức trong dung dịch thường có một hoặc nhiều dấu hiệu:
- xuất hiện kết tủa;
- kết tủa bị hòa tan;
- dung dịch đổi màu.
Ví dụ, AgCl tan trong NH₃ dư do tạo $[\mathrm{Ag(NH_3)_2}]^+$; dung dịch chứa phức $[\mathrm{Cu(H_2O)_6}]^{2+}$ đổi màu khi phối tử nước bị thay thế.
Kiểm tra nhanh
Dấu hiệu nào có thể chứng tỏ một phức chất mới đã tạo thành?
Sự hòa tan kết tủa có thể do tạo phức tan.
Phản ứng hóa học không làm đổi khối lượng nguyên tử.
Số proton không đổi trong phản ứng hóa học.
Không có sự biến đổi nguyên tố.
Lời giải
**Cách làm**
Kết tủa tan khi thêm phối tử thích hợp là một dấu hiệu tạo phức tan.
Ứng dụng trong y học, công nghiệp và hóa học
- Y học: cisplatin là phức chất dùng trong điều trị một số bệnh ung thư.
- Công nghiệp hóa chất: một số phức chất được dùng làm chất xúc tác.
- Hóa học phân tích: phức chất được dùng để nhận biết hoặc xác định hàm lượng ion kim loại.
- Thuốc thử Tollens chứa $[\mathrm{Ag(NH_3)_2}]^+$, được dùng để phân biệt aldehyde với ketone.
Tên kim loại giống nhau không có nghĩa các phức chất có cùng tác dụng; ứng dụng phụ thuộc toàn bộ cấu tạo của phức.
Phức chất trong hệ sinh học
- Chlorophyll chứa Mg, giữ vai trò quan trọng trong quang hợp.
- Heme chứa Fe, là thành phần của hemoglobin và tham gia vận chuyển oxygen.
- Vitamin B₁₂ chứa Co, cần thiết cho quá trình tạo tế bào máu và nhiều hoạt động sống.
Các ví dụ cho thấy vai trò của phức chất phụ thuộc cả nguyên tử trung tâm và hệ phối tử.
Cách xử lí câu hỏi ứng dụng
Khi gặp một phức chất trong đề:
1. Xác định nguyên tử trung tâm.
2. Xác định loại và số lượng phối tử.
3. Đọc dạng hình học nếu đề cho cấu tạo.
4. Ghép đúng ứng dụng được nêu trong dữ kiện hoặc kiến thức đã học.
Không suy ra công dụng chỉ từ tên nguyên tố trung tâm.
Ví dụ mẫu
Cisplatin có Pt²⁺ là nguyên tử trung tâm, hai phối tử Cl⁻ và hai phối tử NH₃. Bốn phối tử sắp xếp theo dạng vuông phẳng; hai phối tử Cl⁻ nằm cạnh nhau.
> **Dễ nhầm:** Tên cisplatin chỉ một cách sắp xếp xác định, không dùng chung cho mọi phức có cùng công thức thành phần.
Luyện tập
Nguyên tử kim loại trong nhân heme của hemoglobin là gì?
Mg có trong chlorophyll.
Heme chứa Fe.
Co có trong vitamin B₁₂.
Pt là trung tâm của cisplatin.
Lời giải
**Cách làm**
Heme chứa Fe và là thành phần quan trọng của hemoglobin.
Ghi nhớ
- Dấu hiệu tạo phức gồm xuất hiện kết tủa, hòa tan kết tủa hoặc đổi màu.
- Phức chất có ứng dụng trong y học, xúc tác, phân tích hóa học và các hệ sinh học.
Đang học