Mở đầu
Không khí chứa nhiều N₂, nhưng phần lớn cây không trực tiếp dùng N₂ như dùng nitrate. Độ bền của phân tử là điểm bắt đầu để hiểu sự khác biệt này.
Cấu tạo và tính chất vật lí
Phân tử N₂ có công thức Lewis $\mathrm{N\equiv N}$; mỗi N còn một cặp electron riêng. N₂ là khí không màu, không mùi, ít tan trong nước và nhẹ hơn không khí một ít.
Nitrogen chiếm khoảng 78% thể tích không khí khô. N₂ không duy trì sự cháy và hô hấp, nhưng không được gọi là khí độc; môi trường quá nhiều N₂ vẫn nguy hiểm vì làm thiếu oxygen.
Kiểm tra nhanh
Vì sao N₂ tương đối kém hoạt động ở nhiệt độ thường?
Mỗi N có electron và cặp electron riêng.
Phá liên kết ba cần năng lượng lớn.
Nitrogen thuộc nhóm 15, không phải khí hiếm.
Trong N₂, số oxi hóa của N bằng 0.
Lời giải
**Cách làm**
Liên kết ba N≡N có năng lượng liên kết lớn, nên nhiều phản ứng của N₂ cần nhiệt độ hoặc xúc tác.
N₂ thể hiện tính oxi hóa
Khi phản ứng với chất có tính khử mạnh, N từ 0 giảm xuống −3:
$$\mathrm{N_2+3H_2\rightleftharpoons2NH_3},$$
$$3\mathrm{Mg}+\mathrm{N_2}\xrightarrow{t^\circ}\mathrm{Mg_3N_2}.$$
N₂ nhận electron nên là chất oxi hóa; H₂ hoặc Mg là chất khử.
N₂ thể hiện tính khử
Ở nhiệt độ rất cao hoặc có tia lửa điện:
$$\mathrm{N_2+O_2\rightleftharpoons2NO}.$$
N tăng số oxi hóa từ 0 lên +2, còn O giảm từ 0 xuống −2. Vì vậy N₂ là chất khử trong phản ứng này.
NO có thể tiếp tục bị oxi hóa trong không khí:
$$2\mathrm{NO}+\mathrm{O_2}\rightarrow2\mathrm{NO_2}.$$
Từ nitrogen trong không khí đến nitrate
Trong mưa dông có sấm sét, nitrogen có thể chuyển dần thành nitrate theo sơ đồ:
$$\mathrm{N_2\rightarrow NO\rightarrow NO_2\rightarrow HNO_3\rightarrow H^++NO_3^-}.$$
Ion nitrate theo nước mưa đi vào đất là một dạng đạm cây có thể hấp thụ. Một số vi sinh vật ở nốt sần rễ cây họ đậu cũng góp phần chuyển nitrogen thành dạng hợp chất.
Ứng dụng dựa trên tính chất
Khí nitrogen khá trơ ở nhiệt độ thường nên được dùng tạo môi trường bảo quản và khí quyển trơ. Nitrogen lỏng có nhiệt độ rất thấp nên được dùng làm lạnh sâu, bảo quản mẫu vật trong điều kiện chuyên dụng.
Ứng dụng quan trọng nhất của nitrogen trong công nghiệp hóa học là tổng hợp ammonia. Không dùng nitrogen để hô hấp vì khí này không duy trì sự hô hấp.
Ví dụ mẫu
Trong N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃, mỗi N nhận 3 electron theo số oxi hóa, một N₂ nhận tổng 6 electron. H từ 0 lên +1. Vì nhận electron, N₂ là chất oxi hóa dù thường được mô tả khá trơ ở nhiệt độ thường.
Luyện tập
Trong $\mathrm{N_2+O_2\rightarrow2NO}$, N₂ đóng vai trò gì?
N không giảm số oxi hóa.
N tăng từ 0 lên +2 nên N₂ bị oxi hóa và là chất khử.
N₂ không cho proton.
N₂ bị tiêu thụ trong phản ứng.
Lời giải
**Cách làm**
N trong N₂ tăng số oxi hóa từ 0 lên +2, tức nhường electron; N₂ là chất khử.
Ghi nhớ
- N₂ có liên kết ba bền nên khá trơ.
- N₂ có thể là chất oxi hóa khi tạo nitride/NH₃ và là chất khử khi tạo NO với oxygen.
Đang học