btvn.vn

Nhận biết ion halide và tính khử

Lưu trên thiết bị này
Nguyên tố nhóm VIIA · Chọn bài khác

Mở đầu

Có thể dùng dung dịch silver nitrate để phân biệt các ion halide. Cần quan sát có tạo kết tủa hay không và màu của kết tủa.

Phản ứng với silver nitrate

Nhỏ dung dịch AgNO₃ vào từng mẫu: | Ion | Hiện tượng | |---|---| | F⁻ | Không có kết tủa vì AgF tan | | Cl⁻ | AgCl kết tủa trắng | | Br⁻ | AgBr kết tủa vàng nhạt | | I⁻ | AgI kết tủa vàng | Phương trình ion: $\mathrm{Ag^++X^-\rightarrow AgX}\downarrow$. AgF tan nên F⁻ không cho kết tủa theo phép thử này.

Kiểm tra nhanh

Kết tủa trắng khi thêm dung dịch AgNO₃ phù hợp nhất với chất nào?
Chọn một đáp án

Viết đúng phương trình

Với dung dịch sodium halide, các phản ứng tạo kết tủa là: $$\mathrm{NaCl+AgNO_3\rightarrow AgCl}\downarrow+\mathrm{NaNO_3},$$ $$\mathrm{NaBr+AgNO_3\rightarrow AgBr}\downarrow+\mathrm{NaNO_3},$$ $$\mathrm{NaI+AgNO_3\rightarrow AgI}\downarrow+\mathrm{NaNO_3}.$$ Không viết phản ứng tạo AgF kết tủa vì AgF tan trong nước.

Tính khử của ion halide

Khi tác dụng với sulfuric acid đặc, NaCl chỉ xảy ra phản ứng trao đổi; NaBr còn khử sulfuric acid thành SO₂, còn NaI có thể khử sulfuric acid thành H₂S: $$2\mathrm{NaBr}+3\mathrm{H_2SO_4}\rightarrow2\mathrm{NaHSO_4}+\mathrm{Br_2}+\mathrm{SO_2}+2\mathrm{H_2O},$$ $$8\mathrm{NaI}+9\mathrm{H_2SO_4}\rightarrow8\mathrm{NaHSO_4}+4\mathrm{I_2}+\mathrm{H_2S}+4\mathrm{H_2O}.$$ Vì vậy tính khử tăng theo $\mathrm{Cl^-<Br^-<I^-}$. Đây là chiều ngược với tính oxi hóa của các đơn chất $\mathrm{Cl_2>Br_2>I_2}$.

Ví dụ mẫu

Dung dịch có 0,020 mol Cl⁻, cho AgNO₃ dư và kết tủa hoàn toàn: nAgCl = 0,020 mol. Với M(AgCl) = 143,5, m = 2,87 g. > **Dễ nhầm:** Nếu còn F⁻ trong dung dịch, không cộng mol F⁻ vào lượng kết tủa AgX.

Luyện tập

Nhận xét nào đúng?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

- AgF tan; AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng. - Dùng AgNO₃ để phân biệt ion halide và nhớ tính khử tăng từ Cl⁻ đến I⁻.

Đang học