btvn.vn

Liên kết kim loại và tính chất vật lí

Lưu trên thiết bị này
Đại cương về kim loại · Chọn bài khác

Mở đầu

Đồng dùng làm dây dẫn, nhôm có thể dát thành lá mỏng. Những ứng dụng này liên quan đến electron hóa trị và cách các thành phần liên kết trong khối kim loại.

Từ nguyên tử đến tinh thể kim loại

Nguyên tử của phần lớn kim loại có 1–3 electron ở lớp ngoài cùng. Trong cùng một chu kì, nguyên tử kim loại thường có bán kính lớn hơn và độ âm điện nhỏ hơn nguyên tử phi kim nên dễ nhường electron hóa trị. Ở nhiệt độ thường, các đơn chất kim loại ở thể rắn và có cấu tạo tinh thể, trừ mercury ở thể lỏng. Ba kiểu mạng thường gặp là lập phương tâm khối, lập phương tâm mặt và lục phương.

Mô hình liên kết kim loại

Trong tinh thể, ion dương kim loại nằm ở các nút mạng; electron hóa trị chuyển động tự do trong toàn mạng. Liên kết kim loại là lực hút tĩnh điện giữa các ion dương và các electron tự do này. Khác với liên kết ion, liên kết kim loại không hình thành giữa cation và anion. Khác với liên kết cộng hóa trị, electron không chỉ dùng chung giữa một số nguyên tử xác định.

Kiểm tra nhanh

Hạt tải điện chủ yếu giúp kim loại dẫn điện trong trạng thái rắn là gì?
Chọn một đáp án

Giải thích tính chất chung

- **Dẫn điện**: electron tự do dịch chuyển có hướng. - **Dẫn nhiệt**: electron và dao động mạng truyền năng lượng. - **Tính dẻo**: các lớp ion trượt nhưng lực hút với electron chung vẫn duy trì. - **Ánh kim**: electron bề mặt tương tác, phản xạ nhiều bức xạ nhìn thấy. Các tính chất cụ thể còn phụ thuộc khuyết tật, kích thước hạt, nhiệt độ và tạp chất.

Các tính chất riêng rất khác nhau

Mercury lỏng ở nhiệt độ thường, tungsten có nhiệt độ nóng chảy rất cao, sodium mềm còn chromium cứng. Silver dẫn điện tốt nhất, nhưng copper và aluminium thường được dùng làm dây dẫn vì còn phải xét giá thành, khối lượng và độ bền. Khi chọn vật liệu phải dùng dữ liệu định lượng đúng điều kiện, không chỉ dựa vào nhận xét “kim loại dẫn điện, dẫn nhiệt”.

Ví dụ mẫu

Một lá Al được cán mỏng mà không vỡ vụn thể hiện tính dẻo. Khi kéo dây Cu nối thành mạch, khả năng dẫn dòng gắn với electron tự do. Hai quan sát có chung nền tảng cấu tạo kim loại nhưng mô tả hai tính chất khác nhau. > **Dễ nhầm:** Chọn vật liệu cho dây trên không còn phải cân nhắc khối lượng, độ bền và tiết diện, nên không chọn chỉ theo thứ hạng độ dẫn điện.

Luyện tập

Tính dẻo của kim loại được giải thích phù hợp nhất bằng điều nào?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

- Nguyên tử kim loại thường có 1–3 electron lớp ngoài cùng và dễ nhường electron. - Trong tinh thể, liên kết kim loại là lực hút giữa ion dương ở nút mạng với electron tự do. - Mô hình này giải thích tính dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt và ánh kim.

Đang học