Mở đầu
Các phân tử trung hòa vẫn có thể hút nhau. Những tương tác giữa các phân tử yếu hơn liên kết ion và liên kết cộng hóa trị, nhưng đủ để làm thay đổi nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy và trạng thái của chất.
Sự hình thành liên kết hydrogen
Liên kết hydrogen thường hình thành khi có đủ hai điều kiện:
1. H liên kết cộng hóa trị trực tiếp với nguyên tử có độ âm điện lớn như F, O hoặc N, làm H mang điện tích riêng phần dương;
2. H đó hút cặp electron chưa liên kết trên F, O hoặc N của phân tử khác hoặc của phần khác trong cùng phân tử.
Liên kết hydrogen thường được biểu diễn bằng dấu ba chấm, ví dụ $\mathrm{O-H\cdots O}$.
Kiểm tra nhanh
Chất nào có thể tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử cùng loại?
Trong CH₄, H liên kết với C chứ không liên kết trực tiếp với F, O hoặc N.
H gắn trực tiếp với O và O có cặp electron chưa liên kết.
CO₂ không có nguyên tử H.
Cl₂ không có nguyên tử H.
Lời giải
**Cách làm**
Trong H₂O, liên kết O–H phân cực và O có cặp electron chưa liên kết, nên các phân tử nước có thể tạo liên kết hydrogen với nhau.
Ảnh hưởng đối với nước
Liên kết hydrogen làm lực hút giữa các phân tử nước mạnh hơn, vì vậy nước có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao bất thường so với H₂S và CH₄.
Trong nước đá, mỗi phân tử H₂O có thể tạo bốn liên kết hydrogen với các phân tử lân cận, hình thành cấu trúc tứ diện khá rỗng. Vì vậy nước đá có khối lượng riêng nhỏ hơn nước lỏng và nổi trên mặt nước.
Liên kết hydrogen còn góp phần tạo sức căng bề mặt lớn của nước và ổn định cấu trúc của protein, carbohydrate, nucleic acid.
Tương tác van der Waals
Chuyển động của electron có thể làm phân bố điện tích tức thời không đều, tạo lưỡng cực tạm thời. Lưỡng cực này gây ra lưỡng cực ở hạt bên cạnh; các đầu trái dấu hút nhau.
**Tương tác van der Waals** là tương tác tĩnh điện lưỡng cực–lưỡng cực giữa các nguyên tử hoặc phân tử. Tương tác này có ở cả hạt phân cực và không phân cực, thường tăng khi đám mây electron lớn và dễ bị phân cực hơn.
Ví dụ mẫu: So sánh butane và isobutane
Butane và isobutane có cùng công thức phân tử $\mathrm{C_4H_{10}}$ nên có cùng số electron.
Phân tử butane mạch thẳng có diện tích tiếp xúc giữa các phân tử lớn hơn isobutane mạch nhánh, nên tổng tương tác van der Waals mạnh hơn. Do đó, butane có nhiệt độ sôi cao hơn isobutane.
Ví dụ này cho thấy không chỉ khối lượng phân tử mà hình dạng và diện tích tiếp xúc cũng ảnh hưởng lực hút giữa các phân tử.
Xu hướng trong dãy halogen
Từ F₂ đến I₂, số electron và kích thước đám mây electron tăng. Đám mây electron dễ bị phân cực hơn nên tương tác van der Waals giữa các phân tử mạnh dần.
Vì vậy, nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi nhìn chung tăng từ F₂ đến I₂. Ở điều kiện thường, F₂ và Cl₂ là khí, Br₂ là chất lỏng, I₂ là chất rắn.
Luyện tập
Vì sao nhiệt độ sôi tăng từ Cl₂ đến Br₂ rồi I₂?
Khi sôi, chủ yếu cần thắng lực giữa các phân tử chứ không ion hóa liên kết X–X.
Đám mây electron lớn hơn, dễ bị phân cực hơn và làm lực hút giữa các phân tử tăng.
I₂ không chứa hydrogen.
Các phân tử halogen hai nguyên tử là không phân cực.
Lời giải
**Cách làm**
Từ Cl₂ đến I₂, số electron và kích thước đám mây electron tăng, tương tác van der Waals mạnh hơn nên cần nhiệt độ cao hơn để tách các phân tử.
Ghi nhớ
- Liên kết hydrogen thường cần H gắn trực tiếp với F, O hoặc N và một tâm nhận có cặp electron chưa liên kết.
- Liên kết hydrogen giải thích nhiều tính chất đặc biệt của nước.
- Tương tác van der Waals có ở các nguyên tử, phân tử và thường mạnh hơn khi đám mây electron lớn, dễ bị phân cực hoặc diện tích tiếp xúc tăng.
Đang học