Mở đầu
CaSO₄ ít tan còn MgSO₄ tan khá tốt; cùng anion sulfate không có nghĩa các muối có cùng độ tan. Ta sẽ đọc theo cả cation, anion và nhiệt độ.
Xu hướng độ tan
Xuống nhóm IIA:
- độ tan hydroxide nhìn chung tăng: Mg(OH)₂ ít tan, Ba(OH)₂ tan hơn;
- độ tan sulfate nhìn chung giảm: MgSO₄ tan, BaSO₄ rất ít tan;
- MgCO₃ ít tan; CaCO₃, SrCO₃ và BaCO₃ được xếp vào nhóm không tan.
CaSO₄ chỉ ít tan, không nên xếp máy móc hoàn toàn giống BaSO₄. Giá trị cụ thể còn phụ thuộc nhiệt độ và dạng hydrate.
Kiểm tra nhanh
Muối sulfate nào rất ít tan và dùng nhận ion sulfate?
MgSO₄ tan tốt.
BaSO₄ là kết tủa trắng rất ít tan.
Muối sodium tan.
Muối potassium tan.
Lời giải
**Cách làm**
$\mathrm{Ba^{2+}+SO_4^{2-}\rightarrow BaSO_4\downarrow}$.
Nhiệt phân carbonate
Carbonate IIA bị nhiệt phân:
$$\mathrm{MCO_3\xrightarrow{t^\circ}MO+CO_2}.$$
Ví dụ:
$$\mathrm{CaCO_3\xrightarrow{t^\circ}CaO+CO_2}.$$
Độ bền nhiệt carbonate nhìn chung tăng xuống nhóm vì cation lớn hơn phân cực anion carbonate yếu hơn. BeCO₃, MgCO₃ kém bền nhiệt hơn BaCO₃.
Nhiệt phân nitrate
Nitrate nhóm IIA cũng bị nhiệt phân tạo oxide:
$$
\mathrm{M(NO_3)_2\xrightarrow{t^\circ}MO+2NO_2+\tfrac12O_2}.
$$
Năng lượng cần cho phản ứng tăng từ Mg đến Ba, nên độ bền nhiệt của nitrate cũng có xu hướng tăng xuống nhóm.
Ví dụ mẫu: Tính khối lượng nhiệt phân
Với 5,00 g CaCO₃ tinh khiết, $M=100$ g/mol, có 0,0500 mol. Nếu phân hủy hoàn toàn:
$$m_{CaO}=0{,}0500\times56=2{,}80\ \mathrm g,$$
$$m_{CO_2}=0{,}0500\times44=2{,}20\ \mathrm g.$$
Tổng khối lượng bảo toàn 5,00 g trong hệ kín; trong lò hở, chất rắn giảm 2,20 g do CO₂ thoát ra.
Luyện tập
Xu hướng độ tan sulfate từ MgSO₄ đến BaSO₄ nhìn chung thế nào?
Đây là xu hướng của hydroxide, không phải sulfate.
BaSO₄ rất ít tan so với MgSO₄.
Độ tan thay đổi rõ.
MgSO₄ tan.
Lời giải
**Cách làm**
Độ tan sulfate nhóm IIA nhìn chung giảm xuống nhóm.
Ghi nhớ
- Hydroxide IIA nhìn chung tan hơn xuống nhóm, còn sulfate tan kém dần.
- Carbonate và nitrate đều bị nhiệt phân thành oxide; độ bền nhiệt có xu hướng tăng từ Be đến Ba.
Đang học