btvn.vn

Độ tan và độ bền nhiệt của hợp chất IIA

Lưu trên thiết bị này
Nguyên tố nhóm IA và IIA · Chọn bài khác

Mở đầu

CaSO₄ ít tan còn MgSO₄ tan khá tốt; cùng anion sulfate không có nghĩa các muối có cùng độ tan. Ta sẽ đọc theo cả cation, anion và nhiệt độ.

Xu hướng độ tan

Xuống nhóm IIA: - độ tan hydroxide nhìn chung tăng: Mg(OH)₂ ít tan, Ba(OH)₂ tan hơn; - độ tan sulfate nhìn chung giảm: MgSO₄ tan, BaSO₄ rất ít tan; - MgCO₃ ít tan; CaCO₃, SrCO₃ và BaCO₃ được xếp vào nhóm không tan. CaSO₄ chỉ ít tan, không nên xếp máy móc hoàn toàn giống BaSO₄. Giá trị cụ thể còn phụ thuộc nhiệt độ và dạng hydrate.

Kiểm tra nhanh

Muối sulfate nào rất ít tan và dùng nhận ion sulfate?
Chọn một đáp án

Nhiệt phân carbonate

Carbonate IIA bị nhiệt phân: $$\mathrm{MCO_3\xrightarrow{t^\circ}MO+CO_2}.$$ Ví dụ: $$\mathrm{CaCO_3\xrightarrow{t^\circ}CaO+CO_2}.$$ Độ bền nhiệt carbonate nhìn chung tăng xuống nhóm vì cation lớn hơn phân cực anion carbonate yếu hơn. BeCO₃, MgCO₃ kém bền nhiệt hơn BaCO₃.

Nhiệt phân nitrate

Nitrate nhóm IIA cũng bị nhiệt phân tạo oxide: $$ \mathrm{M(NO_3)_2\xrightarrow{t^\circ}MO+2NO_2+\tfrac12O_2}. $$ Năng lượng cần cho phản ứng tăng từ Mg đến Ba, nên độ bền nhiệt của nitrate cũng có xu hướng tăng xuống nhóm.

Ví dụ mẫu: Tính khối lượng nhiệt phân

Với 5,00 g CaCO₃ tinh khiết, $M=100$ g/mol, có 0,0500 mol. Nếu phân hủy hoàn toàn: $$m_{CaO}=0{,}0500\times56=2{,}80\ \mathrm g,$$ $$m_{CO_2}=0{,}0500\times44=2{,}20\ \mathrm g.$$ Tổng khối lượng bảo toàn 5,00 g trong hệ kín; trong lò hở, chất rắn giảm 2,20 g do CO₂ thoát ra.

Luyện tập

Xu hướng độ tan sulfate từ MgSO₄ đến BaSO₄ nhìn chung thế nào?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

- Hydroxide IIA nhìn chung tan hơn xuống nhóm, còn sulfate tan kém dần. - Carbonate và nitrate đều bị nhiệt phân thành oxide; độ bền nhiệt có xu hướng tăng từ Be đến Ba.

Đang học